Ethyl 2-Dimethylcyclohexenylmethyl-Aminobenzoate
ETHYL 2-DIMETHYLCYCLOHEXENYLMETHYL-AMINOBENZOATE
Đây là một chất thơm tổng hợp thuộc nhóm các dẫn xuất aminobenzoate, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Thành phần này mang lại mùi hương đặc trưng với những nốt gỗ ấm áp và hương thơm nhẹ nhàng, thường được kết hợp với các thành phần thơm khác để tạo nên các mùi hương phức tạp. Do tính chất là một dẫn xuất benzoate, nó có độ ổn định tốt trong các công thức mỹ phẩm và nước hoa.
CAS
68228-09-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic
Tổng quan
Ethyl 2-Dimethylcyclohexenylmethyl-Aminobenzoate là một chất thơm tổng hợp thuộc lớp dẫn xuất aminobenzoate, được phát triển để cung cấp mùi hương bền vững và phức tạp. Nó được sử dụng chủ yếu trong nước hoa, eau de cologne và các sản phẩm chăm sóc cá nhân có mùi thơm. Cấu trúc hóa học của nó chứa một vòng cyclohexenyl được thay thế với các nhóm methyl, kết hợp với một cấu trúc aminobenzoate, mang lại những đặc tính thơm độc đáo. Chất này được biết đến vì khả năng tạo ra các nốt gỗ ấm áp và hương thơm sâu sắc, thường được sử dụng như một thành phần nền trong các công thức nước hoa nam giới và unisex. Nó có tính ổn định cao và không dễ bị phân hủy bởi ánh sáng hoặc nhiệt độ, làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích của các nhà điều chế nước hoa chuyên nghiệp.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp mùi hương lâu durable
- Tạo nốt gỗ ấm áp, sâu sắc
- Độ ổn định cao trong công thức
- Kết hợp linh hoạt với các thơm khác
- Không để lại vết ố trên vải
Cơ chế hoạt động
Khi áp dụng lên da, chất thơm này bay hơi từ từ do những phân tử nhẹ của nó, tạo ra một mùi hương lâu durable. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ và tinh dầu sử dụng trong nước hoa. Các nhóm lipophilic (yêu thích chất béo) trong phân tử giúp nó kết dính tốt hơn với lớp skin barrier, cho phép mùi hương tồn tại lâu hơn trên da.
Nghiên cứu khoa học
Các chất thơm tổng hợp như ethyl 2-dimethylcyclohexenylmethyl-aminobenzoate đã được nghiên cứu rộng rãi về tính ổn định và hiệu suất trong các công thức mỹ phẩm. Các nghiên cứu cho thấy rằng các dẫn xuất aminobenzoate có tính ổn định cao trong các điều kiện lưu trữ khác nhau và không dễ bị hóa đơn giản hóa. Những phát hiện này khiến chúng trở thành lựa chọn ưa thích trong công nghiệp nước hoa cao cấp.
Cách Ethyl 2-Dimethylcyclohexenylmethyl-Aminobenzoate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong nước hoa và eau de cologne; 0.1-1% trong các sản phẩm chăm sóc da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày khi áp dụng nước hoa hoặc sản phẩm có chứa thành phần này
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Galaxolide là một chất thơm polycyclic musk tổng hợp, trong khi ethyl 2-dimethylcyclohexenylmethyl-aminobenzoate là một dẫn xuất aminobenzoate. Galaxolide có mùi hương nồng nặc hơn và bền vững lâu hơn, nhưng ethyl 2-dimethylcyclohexenylmethyl-aminobenzoate mang lại các nốt gỗ tinh tế hơn.
Cedryl acetate cung cấp các nốt gỗ thông thường, trong khi ethyl 2-dimethylcyclohexenylmethyl-aminobenzoate mang lại các nốt gỗ ấm áp hơn với sắc thái khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Ingredient Database— European Commission
- INCIDecoder - INCI Ingredient Dictionary— INCIDecoder
- Cosmetics Europe - Fragrances— Cosmetics Europe
CAS: 68228-09-1 · EC: 269-404-4
Bạn có biết?
Chất thơm tổng hợp như này đã thay thế nhiều chiết xuất tự nhiên đắt tiền, giúp làm cho nước hoa chất lượng cao trở nên sẵn có rộng rãi hơn
Cấu trúc hóa học của nó được thiết kế cụ thể để tạo ra những nốt hương sâu sắc và lâu durable, một thách thức lớn trong công nghiệp nước hoa
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Ethyl 2-Dimethylcyclohexenylmethyl-Aminobenzoate
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE
