Ethyl 5,5,7-trimethyl-1-oxaspiro(2.5)octane-2-carboxylate
🧪
Chưa có ảnh
CAS
60234-72-2
Quy định
EU CosIng approved
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 60234-72-2 · EC: 262-113-3
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE