2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthyl Heptanoate (Ethyl Oenanthate)
Hương liệuEU ✓

Ethyl Heptanoate (Ethyl Oenanthate)

ETHYL HEPTANOATE

Ethyl heptanoate là một ester tổng hợp thuộc nhóm chất thơm được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Nó có mùi trái cây nhẹ nhàng với ghi chú cam, nho và mật ong, mang lại hiệu ứng thơm ngon và tươi mới cho sản phẩm. Chất này được chấp thuận sử dụng trong EU và được coi là an toàn ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn trong mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử ETHYL HEPTANOATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H18O2

Khối lượng phân tử

158.24 g/mol

Tên IUPAC

ethyl heptanoate

CAS

106-30-9

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Ethyl heptanoate (còn gọi là ethyl oenanthate) là một ester tự nhiên hoặc tổng hợp thường được sản xuất từ axit heptanoic và ethanol. Nó là một thành phần phổ biến trong các hỗn hợp hương liệu của nước hoa, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Chất này có tính chất bay hơi nhẹ, tạo ra mùi trái cây tươi mới với các nốt cam, nho và mật ong tinh tế. Chất này thường được sử dụng ở nồng độ thấp (dưới 1%) trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo hiệu ứng thơm dễ chịu mà không gây khó chịu hay quá nồng nặc. Ethyl heptanoate được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quốc tế và thường xuyên xuất hiện trong các sản phẩm cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi trái cây tươi mới và dễ chịu
  • Cải thiện tâm trạng và cảm giác khi sử dụng sản phẩm
  • Khử mùi hôi tự nhiên của các thành phần khác
  • Giúp tăng tính hấp dẫn và premium của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Tiếp xúc lâu dài có thể gây nhạy cảm hoặc dị ứng nhẹ ở một số người
  • Dễ bay hơi, hiệu quả hương thơm có thể giảm theo thời gian

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, ethyl heptanoate bay hơi từ bề mặt da, giải phóng các hợp chất thơm vào không khí. Do đó, chúng tác động chủ yếu thông qua khứu giác chứ không qua các tác động hóa học trực tiếp lên da. Các phân tử thơm từ ester này kích thích các thụ thể khứu giác, tạo ra cảm giác dễ chịu và có thể ảnh hưởng tích cực đến tâm trạng người dùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các thành phần thơm từ ester heptanoate có khả năng kích thích các thụ thể khứu giác và ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương, mang lại cảm giác thư giãn và cải thiện tâm trạng. Tuy nhiên, ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm, ethyl heptanoate không gây kích ứng da đáng kể ở hầu hết mọi người. Các công bố từ Liên minh Quốc tế về An toàn Chất thơm (IFRA) xác nhận tính an toàn của chất này khi sử dụng đúng cách.

Cách Ethyl Heptanoate (Ethyl Oenanthate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethyl Heptanoate (Ethyl Oenanthate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 1% (thường dùng ở mức 0.5% trở xuống trong sản phẩm tiêu dùng)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không giới hạn - an toàn dùng hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Benzyl AcetateEWG 3ETHYL ACETATEETHYL BUTYRATELinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Ethyl Heptanoate (Ethyl Oenanthate)vsEthyl Acetate

Cả hai đều là ester thơm, nhưng ethyl acetate có mùi sắc nét, cắt, giống acetone, trong khi ethyl heptanoate mang mùi trái cây mềm mại, dễ chịu hơn.

Ethyl Heptanoate (Ethyl Oenanthate)vsLinalool

Linalool là một terpene tự nhiên với mùi hoa tím, trong khi ethyl heptanoate là ester tổng hợp với mùi trái cây. Cả hai đều an toàn nhưng hương vị khác nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice INCI Dictionary
  • EU Cosmetics Regulation - Annex III (Banned & Restricted Substances)— European Commission
  • Fragrance Materials Review Memorandum— International Fragrance Association

CAS: 106-30-9 · EC: 203-382-9 · PubChem: 7797

Bạn có biết?

Ethyl heptanoate là một trong những thành phần chính tạo ra mùi ngon của trái chín muổi, đó là lý do tại sao nó được ưa chuộng trong các sản phẩm có theme trái cây.

Chất này cũng được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm như một chất tạo hương cho các loại bao bì và sản phẩm đóng hộp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE