Hương liệuEU ✓

Ethyl p-cresylcarboxylate

ETHYL P-CRESYLCARBONATE

Đây là một hợp chất thơm nhân tạo thuộc nhóm ester thơm, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và nước hoa để tạo mùi hương. Hợp chất này mang lại mùi gỗ ấm, nhẹ nhàng với những ghi chú mềm mại, thường kết hợp với các mùi hương khác để tạo nên các công thức thơm phức tạp. Nó được đánh giá cao vì tính ổn định và khả năng bền màu tốt trong các công thức.

CAS

22719-81-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Ethyl p-cresylcarboxylate là một ester thơm tổng hợp được công nhân trong công thức nước hoa, nước xịt, kem dưỡng, và các sản phẩm chăm sóc da có mùi thơm. Đây là một hợp chất ổn định, không dễ bay hơi nhanh như các tinh dầu tự nhiên, giúp duy trì mùi hương lâu dài trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương dễ chịu, ấm áp
  • Giúp bền mùi thơm lâu hơn trên da
  • Kết hợp tốt với các hợp chất thơm khác
  • Ổn định trong công thức, không dễ bay hơi

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao ở người da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy với các hợp chất thơm

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, hợp chất này tương tác với các receptor mùi trên vùng mũi họng, tạo ra cảm nhận mùi gỗ ấm, nhẹ nhàng. Nó hoạt động như một hợp chất 'modifier' - giúp điều chỉnh các mùi hương khác trong công thức và tạo sự cân bằng mùi.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu toxicology cho thấy hợp chất này có mức độ an toàn tương đối cao khi sử dụng ở nồng độ phổ biến trong mỹ phẩm. Nồng độ thường sử dụng trong các sản phẩm nước hoa là 1-3%, nước xịt 0,5-1%. Tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc tương đương với các hợp chất thơm tương tự khác.

Cách Ethyl p-cresylcarboxylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethyl p-cresylcarboxylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-3% trong nước hoa, 0,5-1% trong nước xịt, 0,1-0,5% trong kem dưỡng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tuỳ theo sản phẩm

Công dụng:

Tạo hương

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Fragrance Association (IFRA)

CAS: 22719-81-9 · EC: 245-175-6

Bạn có biết?

Hợp chất này được tạo ra lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20 và được sử dụng rộng rãi trong các thương hiệu nước hoa nổi tiếng Châu Âu

Mùi gỗ ấm từ Ethyl p-cresylcarboxylate là một trong những hương thơm cơ bản được sử dụng để tạo ra lớp 'base note' trong các loại nước hoa nam cao cấp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.