2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthylhexyl Caprate (Dầu capric ethylhexyl)
Làm mềmEU ✓

Ethylhexyl Caprate (Dầu capric ethylhexyl)

ETHYLHEXYL CAPRATE

Ethylhexyl Caprate là một ester dầu nhẹ được tạo từ axit capric (axit béo 10 carbon) và ethylhexanol. Đây là một emollient mạnh mẽ giúp mềm mại và làm mơn da, đồng thời cung cấp tính năng điều hòa tóc hiệu quả. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm, tinh dầu và các công thức skincare cao cấp vì khả năng thẩm thấu nhanh mà không để lại cảm giác nhờn. Nó được đánh giá cao vì độ ổn định và khả năng tương thích tốt với các thành phần khác.

Cấu trúc phân tử ETHYLHEXYL CAPRATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C18H36O2

Khối lượng phân tử

284.5 g/mol

Tên IUPAC

2-ethylhexyl decanoate

CAS

73947-30-5

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ethylhexyl Caprate được phê duyệt và liệ

Tổng quan

Ethylhexyl Caprate là một ester nhẹ được tạo thành từ axit capric và ethylhexanol, thuộc nhóm các emollient cao cấp được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Thành phần này có đặc điểm độc đáo là thẩm thấu nhanh vào da mà vẫn giữ lại độ ẩm hiệu quả, không gây cảm giác nặng hay nhờn. Nó được ưa chuộng trong các công thức premium của các thương hiệu skincare cao cấp vì khả năng cân bằng độ bóng và độ ẩm tuyệt vời. Dầu capric ethylhexyl còn được biết đến với khả năng cải thiện cảm nhận sản phẩm, tạo kết cấu mịn màng và giúp các thành phần hoạt động khác thấm thấu sâu hơn vào da. Đây là lý do tại sao nó thường xuất hiện trong các huyết thanh, dầu dưỡng và kem dưỡng ẩm. Với mức độ an toàn cao và hồ sơ an toàn tốt, nó thích hợp cho hầu hết các loại da, bao gồm cả da nhạy cảm khi được sử dụng ở nồng độ phù hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm và mịn da, cải thiện độ mịn của bề mặt da
  • Tăng khả năng thẩm thấu và cung cấp độ ẩm lâu dài
  • Điều hòa và bảo vệ tóc, giảm xơ rối và làm bóng mượt
  • Giúp các thành phần khác thấm sâu vào da hiệu quả hơn
  • Tạo kết cấu mềm mại, không gây cảm giác bóng dầu

Lưu ý

  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn nếu sử dụng nồng độ quá cao
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng nếu kết hợp không hợp lý với các hoạt chất khác
  • Cần kiểm tra trước trên vùng nhỏ vì tiềm năng kích ứng nhẹ ở đôi người

Cơ chế hoạt động

Trên da, Ethylhexyl Caprate hoạt động bằng cách tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp giữ nước trong bề mặt biểu bì và ngăn chặn mất nước trans-epidermal (TEWL). Cấu trúc phân tử nhẹ của nó cho phép nó thấm nhanh vào các lớp da mà không bị tích tụ hoặc làm bóng da quá mức. Emollient này hoạt động bằng cách làm mượt các tế bào da bề ngoài, cải thiện tính nhất quán và độ mềm mịn của da. Trên tóc, Ethylhexyl Caprate bao phủ thân tóc, giúp khóa độ ẩm và bảo vệ chống lại tổn thương cơ học. Nó giảm ma sát giữa các sợi tóc, làm giảm xơ rối và tăng độ bóng tự nhiên. Không giống như một số emollient nặng hơn khác, nó không tích tụ trên tóc theo thời gian, giữ cho tóc nhẹ nhàng và mướt mắt.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về axit capric và các ester của chúng cho thấy rằng chúng có khả năng cải thiện chức năng rào cản da và giảm mất nước qua da. Axit capric, thành phần cơ bản của Ethylhexyl Caprate, được biết đến với các đặc tính chống khuẩn và chống viêm nhẹ, mặc dù nồng độ trong công thức skincare thường không cao đủ để có tác dụng trị liệu đáng kể. Các thử nghiệm in vitro cho thấy rằng ester này có khả năng thấm da tốt và tương thích với các thành phần hoạt động khác như vitamin C, retinol và các axit hydroxy. Những phát hiện này giải thích lý do tại sao nó thường được sử dụng làm chất mang (carrier) trong các công thức skincare chức năng cao.

Cách Ethylhexyl Caprate (Dầu capric ethylhexyl) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethylhexyl Caprate (Dầu capric ethylhexyl)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm dưỡng da; có thể lên tới 15% trong các dầu chuyên biệt và sản phẩm tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày; không có hạn chế về tần suất sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Ethylhexyl Caprate (Dầu capric ethylhexyl)vsSQUALANE

Cả hai đều là emollient nhẹ được dung nạp tốt. Squalane gần giống với sebum da tự nhiên hơn, trong khi Ethylhexyl Caprate thấm nhanh hơn và cung cấp cảm nhận kết cấu tốt hơn. Ethylhexyl Caprate tốt hơn cho các công thức chức năng với các hoạt chất khác.

Ethylhexyl Caprate (Dầu capric ethylhexyl)vsJOJOBA OIL

Jojoba oil nặng hơn và cần thời gian lâu hơn để thấm; Ethylhexyl Caprate nhẹ hơn và thấm nhanh hơn. Jojoba oil có nhiều vitamin và khoáng chất hơn, nhưng Ethylhexyl Caprate có lợi thế về độ ổn định.

Ethylhexyl Caprate (Dầu capric ethylhexyl)vsDIMETHICONE

Cả hai đều tạo cảm nhận nhẹ nhàng. Dimethicone không thấm da được coi là "coating" hơn; Ethylhexyl Caprate thực sự thấm vào da. Ethylhexyl Caprate tự nhiên hơn, trong khi Dimethicone là silicone tổng hợp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - COSING DatabasePaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Fatty Acid Esters Used in Cosmetics— Journal of the American College of Toxicology
  • COSING - Database of Cosmetic Ingredients and Substances— European Commission
  • Capric Acid and Its Esters in Skincare— ChemistryLearner

CAS: 73947-30-5 · EC: 277-647-2 (I) · PubChem: 156266

Bạn có biết?

Ethylhexyl Caprate được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm như một chất nhũ hóa và chất bảo quản tự nhiên vì khả năng chống khuẩn nhẹ của axit capric.

Axit capric (thành phần chính) được tìm thấy một cách tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và nó chiếm khoảng 10% thành phần của chúng — đó là lý do dầu dừa lại có lợi ích skincare tự nhiên.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER