GERANYL BUTYRATE
Geranyl Butyrate là một ester hữu cơ được sử dụng chủ yếu trong công thức nước hoa và mỹ phẩm để tạo mùi thơm. Chất này có mùi trái cây tươi, hơi chua nhẹ với gợi ý dâu tây và cam, thường được dùng để tăng cường các nốt hương trái cây trong các sản phẩm chăm sóc da. Đây là một thành phần an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm và được phê duyệt rộng rãi bởi các cơ quan quản lý thương mại mỹ phẩm toàn cầu.
Công thức phân tử
C14H24O2
Khối lượng phân tử
224.34 g/mol
Tên IUPAC
[(2E)-3,7-dimethylocta-2,6-dienyl] butanoate
CAS
106-29-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi EU trong Annex III củ
Geranyl Butyrate (E-3,7-Dimethyl-2,6-octadienyl butanoate) là một ester tự nhiên được chiết xuất từ các loại hoa và quả hoặc được tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Chất này là thành phần chính trong công thức nước hoa cao cấp và các mỹ phẩm chuyên dùng, mang lại hương thơm đặc trưng, tươi mát với sắc thái trái cây. Trong mỹ phẩm, Geranyl Butyrate hoạt động như một chất hoà tan hương liệu và chất tĩnh điện hương thơm. Nó giúp các phân tử mùi phân tán đều khắp công thức và tăng thời gian lưu hành của mùi thơm trên da. Đây là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì khả năng hòa tan tốt với các loại dầu và nước.
Khi được sử dụng trong mỹ phẩm, Geranyl Butyrate hoạt động thông qua sự bay hơi từ từ từ bề mặt da. Các phân tử này có trọng lượng phân tử nhẹ (~194 g/mol), cho phép chúng dễ dàng phân tán vào không khí và được da hấp thụ thơm. Quá trình này tạo ra trải nghiệm sensorik dễ chịu, kích thích các thụ thể khứu giác và tăng cảm giác thoải mái khi sử dụng sản phẩm. Geranyl Butyrate không tham gia vào các phản ứng chuyển hóa sinh học trên da; nó chủ yếu hoạt động ở lớp ngoài cùng của biểu bì. Nó có khả năng hoà tan với các loại tinh dầu và chất béo, giúp duy trì sự ổn định của công thức nước hoa và ngăn chặn sự tách lớp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ International Fragrance Association (IFA) và Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận tính an toàn của Geranyl Butyrate ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Phân tích dữ liệu độc tính da cho thấy nó có mức kích ứng tối thiểu khi sử dụng ở nồng độ khuyến cáo (dưới 2%). Nghiên cứu về khả năng gây dị ứng chứng minh rằng Geranyl Butyrate hiếm khi gây phản ứng dị ứng tiếp xúc trên da lành mạnh. Tuy nhiên, trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương, có thể xảy ra kích ứng nhẹ. Các thử nghiệm oxy hóa cho thấy ester này có thể bị oxy hóa thành các hợp chất thứ cấp khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí, điều này có thể ảnh hưởng đến hương thơm theo thời gian.
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ sử dụng khuyến cáo: 0,1-2% trong công thức mỹ phẩm cuối cùng. Trong nước hoa cao cấp, có thể sử dụng đến 3-5%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày nếu nằm trong công thức mỹ phẩm hoàn chỉnh đã được kiểm định an toàn.
Công dụng:
Cả hai đều là liệu pháp hương liệu tự nhiên, nhưng Linalool có hương hoa mãnh liệt hơn, trong khi Geranyl Butyrate có sắc thái trái cây tươi mát hơn.
Cả hai là các ester được sử dụng trong hương liệu, nhưng Geranyl Butyrate có trọng lượng phân tử lớn hơn, dẫn đến thời gian bay hơi chậm hơn.
Citral có hương chanh/cam mạnh mẽ hơn, trong khi Geranyl Butyrate mềm mại hơn với sắc thái dâu tây.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 106-29-6 · EC: 203-381-3 · PubChem: 5355856
Bạn có biết?
Geranyl Butyrate tự nhiên được tìm thấy trong quả dâu tây, nho và một số loại quả khác, đây chính là nguyên nhân khiến trái cây có mùi thơm đặc trưng.
Trong ngành nước hoa, Geranyl Butyrate được xem là một 'note giữa' - nó giúp kết nối các hương tố trên (được bay hơi nhanh) với hương tố cơ sở (để lại lâu nhất).
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE