2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlabridin
Hoạt chấtEU ✓

Glabridin

GLABRIDIN

Glabridin là một hợp chất flavonoid thiên nhiên được chiết xuất từ rễ cam thảo (Glycyrrhiza glabra), có khả năng ức chế enzyme tyrosinase và giảm sản xuất melanin. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da và mỹ phẩm chuyên biệt cho việc làm sáng da, giảm đốm sâu và cải thiện tone da không đều. Glabridin hoạt động nhẹ nhàng và an toàn cho nhiều loại da, đặc biệt là da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử GLABRIDIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H20O4

Khối lượng phân tử

324.4 g/mol

Tên IUPAC

4-[(3R)-8,8-dimethyl-3,4-dihydro-2H-pyrano[2,3-f]chromen-3-yl]benzene-1,3-diol

CAS

59870-68-7

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Regulation

Tổng quan

Glabridin là một flavonoid tự nhiên từ cam thảo, nổi bật với khả năng ức chế tyrosinase—enzyme chịu trách nhiệm sản xuất melanin. Khác với các chất làm sáng da khác, glabridin có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ và an toàn cho da nhạy cảm. Nó được ưa chuộng trong công thức làm sáng da, trị nám và cải thiện tone da không đều. Glabridin hoạt động thông qua hai cơ chế chính: trực tiếp ức chế hoạt động của tyrosinase và gián tiếp giảm tích tụ melanin bằng cách giảm stress oxy hóa. Thành phần này không gây tráng dã nên an toàn cho sử dụng lâu dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ức chế sản xuất melanin và làm sáng da hiệu quả
  • Giảm đốm đen, tàn nhang và các vết thâm
  • Tính chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương
  • An toàn cho da nhạy cảm, không gây kích ứng

Cơ chế hoạt động

Glabridin ức chế enzyme tyrosinase, enzyme chủ yếu kiểm soát quá trình melanogenesis (sản xuất melanin). Bằng cách cản trở hoạt động của enzyme này, glabridin làm giảm quá trình chuyển đổi tyrosine thành melanin. Đồng thời, glabridin có hoạt tính chống oxy hóa mạnh, giúp giảm stress oxy hóa và viêm nhiễm—những yếu tố có thể kích thích tăng sản xuất melanin. Thành phần này đặc biệt hiệu quả với da nhạy cảm vì nó không gây kích ứng hay tráng dã như một số làm sáng da khác (hydroquinone, tretinoin). Glabridin có khả năng xuyên qua hàng rào da để đạt đến melanocytes, nơi nó phát huy tác dụng tốt nhất.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng glabridin có khả năng giảm đáng kể mức độ hyperpigmentation khi sử dụng trong 4-12 tuần. Một số nghiên cứu cho thấy hiệu quả tương đương arbutin nhưng an toàn hơn cho da nhạy cảm. Nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng glabridin ức chế tyrosinase mạnh mẽ với IC50 khoảng 0.1-0.5 µM, thấp hơn so với arbutin. Ngoài ra, glabridin cũng có hoạt tính kháng viêm (inhibit NF-κB pathway) và chống oxy hóa (DPPH scavenging activity), giúp bảo vệ da toàn diện.

Cách Glabridin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glabridin

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong công thức; hiệu quả bắt đầu từ 0.5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Kết hợp tốt với

Axit AzelaicEWG 1Axit KojicEWG 5NiacinamideEWG 1Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1

So sánh với thành phần khác

GlabridinvsNiacinamide

Niacinamide cũng ức chế melanin và có tính chất chống oxy hóa, nhưng glabridin được xem là hiệu quả hơn cho hyperpigmentation sâu. Niacinamide tốt hơn cho làm dịu da và giảm hồng áp, trong khi glabridin tập trung vào làm sáng.

GlabridinvsKojic Acid

Kojic acid là ức chế tyrosinase mạnh nhưng có khả năng gây kích ứng cao hơn. Glabridin an toàn hơn cho da nhạy cảm nhưng hiệu quả có thể chậm hơn.

GlabridinvsVitamin C

Cả hai đều có chống oxy hóa mạnh. Vitamin C cũng ức chế tyrosinase nhưng kém ổn định. Glabridin ổn định hơn và an toàn cho da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (Cosmetic Ingredient Database)INCIDecoderPubMed CentralPaula's Choice
  • Glabridin: A review of its pharmacological activities and cosmetic efficacy— PubMed Central
  • Tyrosinase inhibitors from natural and synthetic sources: structure-activity relationship and applications— Journal of Natural Products

CAS: 59870-68-7 · EC: - · PubChem: 124052

Bạn có biết?

Glabridin được sử dụng trong mỹ phẩm Nhật Bản và Hàn Quốc từ những năm 1990s, đi trước xu hướng làm sáng da toàn cầu nhiều năm

Rễ cam thảo (Licorice) đã được sử dụng trong y học Đông châu Á hơn 4.000 năm, nhưng glabridin—thành phần hoạt chính—chỉ được cô lập và nghiên cứu trong thế kỷ 20

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER