2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCeramide
Dưỡng ẩm🔥 Trending

Ceramide

Ceramide là lipid tự nhiên chiếm đến 50% cấu trúc hàng rào bảo vệ da, có vai trò như 'chất kết dính' giữa các tế bào da. Khi tuổi tác tăng hoặc da bị tổn thương, lượng ceramide giảm dẫn đến da khô, nhạy cảm. Bổ sung ceramide giúp phục hồi hàng rào da, giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác nhân gây hại. Phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da khô, da nhạy cảm và da lão hóa.

Cấu trúc phân tử Ceramide

PubChem (NIH)

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Chưa có dữ liệu

Tổng quan

Ceramide là một họ phân tử lipid phức tạp, được cấu tạo từ sphingosine và fatty acid, chiếm khoảng 50% thành phần lipid trong stratum corneum (lớp sừng). Được phát hiện lần đầu vào năm 1884, đến nay khoa học đã xác định được ít nhất 12 loại ceramide khác nhau trong da người, mỗi loại có cấu trúc và chức năng riêng biệt. Trong mỹ phẩm, ceramide thường được tổng hợp từ nguồn thực vật (phytosphingosine) hoặc công nghệ sinh học để đảm bảo độ tinh khiết và hiệu quả. Sự phổ biến của ceramide trong skincare hiện đại xuất phát từ vai trò thiết yếu trong việc duy trì chức năng hàng rào da và khả năng phục hồi da tổn thương một cách tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Phục hồi và củng cố hàng rào bảo vệ da
  • Khóa ẩm hiệu quả, giảm mất nước qua da
  • Làm dịu da nhạy cảm, giảm kích ứng
  • Cải thiện độ đàn hồi và làm mềm da
  • Chống lão hóa, giảm nếp nhăn

Cơ chế hoạt động

Ceramide hoạt động như 'keo dán sinh học' trong cấu trúc lipid bilayer của stratum corneum, tạo thành ma trận lipid cùng với cholesterol và fatty acids theo tỷ lệ 1:1:1. Khi được bổ sung từ bên ngoài, ceramide tích hợp vào khoảng gian liên bào, lấp đầy các lỗ hổng trong hàng rào da bị tổn thương. Quá trình này giúp giảm trans-epidermal water loss (TEWL), tăng cường khả năng giữ nước của da. Đồng thời, ceramide còn tham gia vào quá trình tín hiệu tế bào, điều hòa quá trình biệt hóa keratinocyte và apoptosis, góp phần duy trì chu kỳ tái tạo da khỏe mạnh.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu của Imokawa và cộng sự (2021) trên Journal of Investigative Dermatology theo dõi 120 bệnh nhân eczema trong 8 tuần, cho thấy kem chứa 3% ceramide complex giảm 68% độ khô da và 45% ngứa so với placebo. Một RCT của Draelos (2018) đánh giá ceramide-containing cleanser trên 60 người da nhạy cảm, kết quả TEWL giảm 35% sau 4 tuần sử dụng. Đặc biệt, nghiên cứu của Tessema và cộng sự (2017) sử dụng kỹ thuật tape-stripping chứng minh ceramide NP và AP từ mỹ phẩm có thể thấm sâu đến lớp 10 của stratum corneum, xác nhận hiệu quả phục hồi hàng rào da.

Cách Ceramide tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceramide

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-3% trong formulation

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

2 lần/ngày

Công dụng:

Phục hồi hàng rào daDưỡng ẩm

Kết hợp tốt với

CHOLESTEROLHyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

CeramidevsHyaluronic Acid

Ceramide khóa ẩm bằng cách xây dựng hàng rào, HA hút ẩm từ môi trường

CeramidevsPetrolatum

Petrolatum tạo lớp màng chắn tạm thời, ceramide sửa chữa cấu trúc da lâu dài

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

CIR Safety AssessmentJournal of Lipid ResearchPubMedEU CosIng Database
  • Safety Assessment of Ceramides— CIR
  • The role of ceramides in skin homeostasis— PubMed

Bạn có biết?

Trẻ sơ sinh có hàm lượng ceramide cao nhất trong da, giảm dần 3% mỗi thập kỷ sau tuổi 20

Ceramide được đặt tên theo thứ tự phát hiện: Ceramide 1 (nay là EOS), Ceramide 2 (NS)... với các chữ cái mô tả cấu trúc hóa học

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Ceramide

Ceramide là gì? Thành phần dưỡng da lạ mà quen được mệnh danh là "thần dược" bảo vệ da

Ceramide là gì? Thành phần dưỡng da lạ mà quen được mệnh danh là "thần dược" bảo vệ da

Leah15/11/2021

Sản phẩm chứa Ceramide

Cerave Moisturising Cream
CeraVe

Cerave Moisturising Cream

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL