2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlyceryl Dilaurate (Glixerin Dilaurate)
Làm mềmEU ✓

Glyceryl Dilaurate (Glixerin Dilaurate)

GLYCERYL DILAURATE

Glyceryl dilaurate là một ester dầu của axit lauric và glycerin, thường được sử dụng như chất nhũ hóa và làm mềm da trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Chất này có khả năng cải thiện kết cấu của công thức, giúp da mềm mại và mịn màng. Nó hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, giữ ẩm độ tự nhiên và tăng cảm giác mềm mại. Được công nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý cosmetics.

Cấu trúc phân tử GLYCERYL DILAURATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C27H52O5

Khối lượng phân tử

456.7 g/mol

Tên IUPAC

(2-dodecanoyloxy-3-hydroxypropyl) dodecanoate

CAS

27638-00-2

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Annex III &

Tổng quan

Glyceryl dilaurate là một chất nhũ hóa và emollient có nguồn gốc từ glycerin và axit lauric, thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Nó đóng vai trò kép vừa là chất làm mềm vừa là chất giúp các thành phần dầu và nước hòa lẫn với nhau. Với hồ sơ an toàn tốt và khả năng tương thích cao, nó là lựa chọn phổ biến trong các công thức cho da nhạy cảm. Chất này có nguồn gốc từ ngành công nghiệp dầu cọ hoặc dầu khoáng, được sản xuất thông qua esterification của glycerin với axit lauric. Trong công thức, nó giúp tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da mà không để lại cảm giác bóng dầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm và làm mịn da hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu công thức và độ lưu giữ màu sắc
  • Hoạt động như chất nhũ hóa giúp các thành phần hòa lẫn
  • Tăng tính chất thẩm thấu và hấp thụ của sản phẩm
  • An toàn cho hầu hết các loại da, kể cả da nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Glyceryl dilaurate hoạt động trên da thông qua hai cơ chế chính. Trước tiên, các phân tử của nó có cấu trúc amphiphilic (vừa yêu thích nước vừa yêu thích dầu), cho phép chúng định hướng ở giao diện dầu-nước, giúp nhũ hóa các thành phần và tạo ra công thức ổn định. Thứ hai, nó tạo lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da (occlusion), ngăn chặn mất nước qua da và giữ ẩm độ tự nhiên của da. Đồng thời, cấu trúc ester của nó cho phép nó thấm sâu vào da mà không gây cảm giác quá nặng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cosmetic science đã xác nhận hiệu quả của glyceryl esters như emollients an toàn và hiệu quả. Công bố trên tạp chí International Journal of Cosmetic Science cho thấy các chất nhũ hóa ester glycerin giúp cải thiện tính chất cơ học của da và tăng độ mềm mại (softness index) từ 15-25%. Báo cáo an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR) xếp các glycerol diesters làm an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ phù hợp.

Cách Glyceryl Dilaurate (Glixerin Dilaurate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glyceryl Dilaurate (Glixerin Dilaurate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-5% trong công thức (tùy loại sản phẩm, từ 1-3% cho kem dưỡng)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể dùng sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Glyceryl Dilaurate (Glixerin Dilaurate)vsGlycerin

Glycerin là humectant (hút ẩm từ không khí), còn glyceryl dilaurate là emollient (tạo lớp bảo vệ). Glycerin tinh khiết có thể gây dính, trong khi glyceryl dilaurate mang lại cảm giác mềm mại nhẹ nhàng hơn.

Glyceryl Dilaurate (Glixerin Dilaurate)vsSqualane

Cả hai đều là emollients an toàn, nhưng squalane là hydrophobic thuần (yêu thích dầu), còn glyceryl dilaurate có khả năng nhũ hóa tốt hơn và thấm sâu nhanh hơn.

Glyceryl Dilaurate (Glixerin Dilaurate)vsCetyl Alcohol

Cetyl alcohol là cond conditioner thicken, glyceryl dilaurate là emollient nhũ hóa. Glyceryl dilaurate không gây cảm giác quá dày, phù hợp với công thức mỏng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPersonal Care Truth
  • EU CosIng - Glyceryl Dilaurate— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Monoesters and Diesters of Glycerin— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 27638-00-2 · EC: 248-586-9 · PubChem: 33979

Bạn có biết?

Axit lauric trong glyceryl dilaurate cũng là thành phần chính trong dầu dừa, tạo nên tính chất tự nhiên và an toàn của chất này

Glyceryl dilaurate là một trong những emollients 'xanh' hơn, thường được sản xuất từ nguồn tái tạo và có thể phân hủy sinh học

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Glyceryl Dilaurate (Glixerin Dilaurate)

Jergen's Daily Moisture
Unknown

Jergen's Daily Moisture

Có theo dõi giá
ger
Unknown

ger

Có theo dõi giá
Jergens Original Scent Moistuizer
Unknown

Jergens Original Scent Moistuizer

Có theo dõi giá
Jergens

Jergens Oil-Infused Hydrating Coconut

Có theo dõi giá
Up&Up

original dry skin moisturizer

Có theo dõi giá
Jergens

Jergens Original Scent Dry Skin Moisturizer

Có theo dõi giá
Daily Moisture
Jergens

Daily Moisture

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER