GLYCERYL DILAURATE
Glyceryl dilaurate là một ester dầu của axit lauric và glycerin, thường được sử dụng như chất nhũ hóa và làm mềm da trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Chất này có khả năng cải thiện kết cấu của công thức, giúp da mềm mại và mịn màng. Nó hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, giữ ẩm độ tự nhiên và tăng cảm giác mềm mại. Được công nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý cosmetics.
Công thức phân tử
C27H52O5
Khối lượng phân tử
456.7 g/mol
Tên IUPAC
(2-dodecanoyloxy-3-hydroxypropyl) dodecanoate
CAS
27638-00-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Annex III &
Glyceryl dilaurate là một chất nhũ hóa và emollient có nguồn gốc từ glycerin và axit lauric, thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Nó đóng vai trò kép vừa là chất làm mềm vừa là chất giúp các thành phần dầu và nước hòa lẫn với nhau. Với hồ sơ an toàn tốt và khả năng tương thích cao, nó là lựa chọn phổ biến trong các công thức cho da nhạy cảm. Chất này có nguồn gốc từ ngành công nghiệp dầu cọ hoặc dầu khoáng, được sản xuất thông qua esterification của glycerin với axit lauric. Trong công thức, nó giúp tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da mà không để lại cảm giác bóng dầu.
Glyceryl dilaurate hoạt động trên da thông qua hai cơ chế chính. Trước tiên, các phân tử của nó có cấu trúc amphiphilic (vừa yêu thích nước vừa yêu thích dầu), cho phép chúng định hướng ở giao diện dầu-nước, giúp nhũ hóa các thành phần và tạo ra công thức ổn định. Thứ hai, nó tạo lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da (occlusion), ngăn chặn mất nước qua da và giữ ẩm độ tự nhiên của da. Đồng thời, cấu trúc ester của nó cho phép nó thấm sâu vào da mà không gây cảm giác quá nặng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cosmetic science đã xác nhận hiệu quả của glyceryl esters như emollients an toàn và hiệu quả. Công bố trên tạp chí International Journal of Cosmetic Science cho thấy các chất nhũ hóa ester glycerin giúp cải thiện tính chất cơ học của da và tăng độ mềm mại (softness index) từ 15-25%. Báo cáo an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR) xếp các glycerol diesters làm an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ phù hợp.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-5% trong công thức (tùy loại sản phẩm, từ 1-3% cho kem dưỡng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể dùng sáng và tối
Công dụng:
Glycerin là humectant (hút ẩm từ không khí), còn glyceryl dilaurate là emollient (tạo lớp bảo vệ). Glycerin tinh khiết có thể gây dính, trong khi glyceryl dilaurate mang lại cảm giác mềm mại nhẹ nhàng hơn.
Cả hai đều là emollients an toàn, nhưng squalane là hydrophobic thuần (yêu thích dầu), còn glyceryl dilaurate có khả năng nhũ hóa tốt hơn và thấm sâu nhanh hơn.
Cetyl alcohol là cond conditioner thicken, glyceryl dilaurate là emollient nhũ hóa. Glyceryl dilaurate không gây cảm giác quá dày, phù hợp với công thức mỏng hơn.
CAS: 27638-00-2 · EC: 248-586-9 · PubChem: 33979
Bạn có biết?
Axit lauric trong glyceryl dilaurate cũng là thành phần chính trong dầu dừa, tạo nên tính chất tự nhiên và an toàn của chất này
Glyceryl dilaurate là một trong những emollients 'xanh' hơn, thường được sản xuất từ nguồn tái tạo và có thể phân hủy sinh học
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER