Glyceryl Erucate (Glixerol Erucat)
GLYCERYL ERUCATE
Glyceryl Erucate là một chất nhũ hóa và làm mềm da được tạo thành từ glycerol và axit erucic, một axit béo không bão hòa có một liên kết đôi. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm cao cấp để cải thiện kết cấu và cảm giác trên da. Nó có khả năng tạo lớp phim bảo vệ trên bề mặt da đồng thời giúp nhũ hóa các thành phần dầu và nước trong sản phẩm.
CAS
28063-42-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
Glyceryl Erucate là một monoester được tạo thành từ glycerol và axit erucic (C22:1), một axit béo bất bão hòa với một liên kết đôi tại vị trí 13. Nó hoạt động vừa là chất nhũ hóa vừa là chất làm mềm da, giúp cải thiện cảm giác và độ ẩm trong các sản phẩm skincare, makeup và haircare. Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức cao cấp vì khả năng tạo kết cấu mịn màng mà không để lại cảm giác nhờn nặng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm mềm mượt da, giảm khô ráp
- Tăng cảm giác mịn màng khi thoa
- Giúp nhũ hóa các sản phẩm cosmetic
- Tạo lớp bảo vệ da khỏi mất nước
- Cải thiện độ bền của sản phẩm
Cơ chế hoạt động
Glyceryl Erucate có cấu trúc ampiphilic, có nghĩa là nó có cả phần yêu thích dầu (lipophilic) và phần yêu thích nước (hydrophilic). Phần này cho phép nó tạo giới hạn giữa pha dầu và pha nước, ổn định nhũ tương. Khi thoa lên da, nó tạo một lớp bảo vệ mỏng giúp giữ ẩm bên trong da, đồng thời cải thiện độ mịn và mềm mại của bề mặt da. Cơ chế này tương tự như các chất nhũ hóa khác nhưng với hồ sơ độc lập của riêng nó.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù Glyceryl Erucate không phải là chủ đề của nhiều nghiên cứu lâm sàng được xuất bản rộng rãi, nhưng hiệu quả của nó được công nhận bởi ngành công nghiệp mỹ phẩm khi sử dụng làm chất nhũ hóa an toàn. Các axit béo tương tự và các monoester glycerol đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả trong các ứng dụng skincare. Tính ổn định và độ tương thích da của nó đã được đánh giá thông qua kiểm tra an toàn mỹ phẩm.
Cách Glyceryl Erucate (Glixerol Erucat) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức nhũ tương
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, trong sáng hoặc tối tùy công thức
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất làm mềm da, nhưng Glyceryl Erucate là một monoester trong khi Cetyl Alcohol là một rượu béo thẳng. Glyceryl Erucate có khả năng nhũ hóa tốt hơn, còn Cetyl Alcohol thường được sử dụng kết hợp với các chất nhũ hóa khác.
Glyceryl Erucate là dầu tự nhiên/bán tổng hợp từ axit béo, trong khi Dimethicone là silicone tổng hợp. Glyceryl Erucate cảm giác nhẹ hơn nhưng có tính nhũ hóa tốt, Dimethicone tạo cảm giác mịn mà không tương tác với các phần khác
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Glyceryl Erucate— European Commission
- Cosmetic Ingredients and Their Functions— INCIDecoder
CAS: 28063-42-5 · EC: 248-812-6
Bạn có biết?
Axit erucic trong Glyceryl Erucate tự nhiên có trong dầu cải dầu (rapeseed oil), vì vậy thành phần này có gốc từ nguồn công nghiệp bền vững
Glyceryl Erucate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp của các thương hiệu nước ngoài nhưng hiếm khi được ghi nhãn rõ ràng vì tên INCI của nó không quen thuộc với người tiêu dùng bình thường
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ADEPS BOVIS
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER