Dưỡng ẩmEU ✓

GLYCERYL HYDROGENATED SOYATE

Glycerides, soya mono-, hydrogenated

CAS

61789-08-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 61789-08-0 · EC: 263-030-5

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.