GLYCERYL HYDROGENATED SOYATE
Đây là một chất nhũ hóa và dưỡng ẩm được tạo ra từ dầu đậu tương qua quá trình thủy tinh hóa. Thành phần này giúp cải thiện kết cấu sản phẩm và tăng độ ẩm cho da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, kem và các công thức xà phòng để tạo cảm giác mềm mại và bảo vệ độ ẩm tự nhiên của da.
CAS
61789-08-0
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Glyceryl Hydrogenated Soyate là một glyceride mono được tạo ra bằng cách thủy tinh hóa dầu đậu tương. Quá trình này làm tăng độ bền và ổn định của sản phẩm trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này vừa có tính chất nhũ hóa vừa là chất làm mềm da, giúp tạo ra kết cấu cân bằng trong các sản phẩm chăm sóc da. Do nguồn gốc từ thực vật (đậu tương) và khả năng dung hợp cao, nó được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare, bodycare và công thức xà phòng. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong việc cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm mà không gây bết dính.
Glyceryl Hydrogenated Soyate hoạt động bằng cách tạo một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên và ngăn chặn mất nước qua đường hô hấp da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Các phân tử glyceride này có khả năng ưu tiên dầu, cho phép chúng nhập vào các lớp ngoài của da và làm mềm mại các tế bào da. Ngoài ra, trong các công thức mỹ phẩm, thành phần này hoạt động như một chất nhũ hóa tự nhiên, giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước và cải thiện độ bền của sản phẩm theo thời gian. Tính chất này đặc biệt quan trọng trong các kem và lotion đòi hỏi kết cấu ổn định và không bị tách lớp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về glyceride từ thực vật đều cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện độ ẩm da và tăng độ bền của rào cản da. Glycerol được biết đến rộng rãi như một chất làm ẩm hàng đầu, và khi được kết hợp dưới dạng glyceride, nó vẫn duy trì những tính chất này nhưng với độ ổn định tăng lên. Nhiều nghiên cứu in vitro và lâm sàng đã xác nhận rằng các chất emollient từ dầu thực vật thủy tinh hóa là an toàn, không gây kích ứng và phù hợp với các chương trình chăm sóc da nhạy cảm. Dữ liệu an toàn từ các cơ quan quản lý như FDA và EU không ghi nhận bất kỳ vấn đề an toàn nào với thành phần này.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức kem, lotion và sản phẩm dưỡng da. Trong xà phòng, nồng độ có thể cao hơn (5-15%) do cơ chế tác động khác nhau.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Glycerin là chất làm ẩm tinh khiết hấp thu nước từ không khí và da sâu. Glyceryl Hydrogenated Soyate hoạt động chủ yếu như một emollient bao phủ bề mặt da. Glycerin mạnh hơn trong việc cấp nước sâu, nhưng Glyceryl Hydrogenated Soyate tạo cảm giác mềm mại và ổn định công thức tốt hơn.
Squalane là một chất nhũ hóa nhẹ từ động vật hoặc nước ép, giàu chất chống oxy hóa. Glyceryl Hydrogenated Soyate là glyceride từ thực vật, có tính nhũ hóa nhưng chủ yếu về cải thiện kết cấu sản phẩm. Squalane tốt hơn cho da khô rất, Glyceryl Hydrogenated Soyate tốt hơn cho công thức toàn thân.
CAS: 61789-08-0 · EC: 263-030-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER