GLYCERYL LAURATE
Glyceryl Laurate là một ester thiên nhiên được tạo từ glycerol và axit lauric, hoạt động như chất nhũ hóa và làm mềm da. Thành phần này có nguồn gốc từ dầu dừa và thường được sử dụng trong các công thức skincare, cosmetic và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó giúp cân bằng độ ẩm da và tạo cảm giác mịn màng, mà không để lại cảm giác bết dính trên da.
Công thức phân tử
C15H30O4
Khối lượng phân tử
274.40 g/mol
Tên IUPAC
2,3-dihydroxypropyl dodecanoate
CAS
27215-38-4 / 142-18-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy
Glyceryl Laurate là một monoester tự nhiên của glycerol và axit lauric (có được từ dầu dừa hoặc dầu thực vật khác). Đây là một chất nhũ hóa nhẹ nhàng và làm mềm da, được ưa chuộng vì tính chất an toàn cao và khả năng cải thiện cảm giác trên da. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm tẩy rửa, kem dưỡng, kem chống nắng và sữa rửa mặt. Khác với các emulsifier mạnh mẽ khác, Glyceryl Laurate hoạt động như một emulsifier "mềm" giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước mà không làm tổn thương da. Nó cũng cung cấp một lớp bảo vệ mỏng, giúp giữ ẩm tự nhiên của da.
Glyceryl Laurate được hấp thụ vào hàng rào lipid da, giúp tái tạo và bảo vệ cấu trúc tế bào skin barrier. Cơ chế emulsifying của nó cho phép các thành phần dầu và nước pha trộn đều đặn, tạo ra công thức mượt mà và dễ thẩm thấu. Trên da, nó tạo một lớp occlusive nhẹ giúp giảm mất nước nhưng không làm tắc lỗ chân lông.
Nghiên cứu khoa học
Glyceryl Laurate đã được Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Nhiều nghiên cứu cho thấy các monoglyceride (bao gồm Glyceryl Laurate) có khả năng gia cố hàng rào da và cải thiện hydration mà không gây kích ứng. Các tính chất antimicrobial nhẹ nhàng của nó cũng được công nhận trong các ứng dụng chăm sóc da.
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 5% (thường ở mức 1-3% trong công thức)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, an toàn sử dụng sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là emollient, nhưng Glyceryl Laurate là emulsifier mạnh hơn trong khi Cetyl Alcohol chủ yếu là thickener và emollient
Polysorbate 80 là emulsifier mạnh hơn, có thể gây kích ứng ở nồng độ cao; Glyceryl Laurate nhẹ nhàng hơn và an toàn cho da nhạy cảm
Cả hai là monoglyceride nhưng Glyceryl Stearate nặng hơn, làm emollient sâu hơn; Glyceryl Laurate nhẹ hơn, thẩm thấu nhanh hơn
CAS: 27215-38-4 / 142-18-7 · EC: 248-337-4 / 205-526-6 · PubChem: 14871
Bạn có biết?
Glyceryl Laurate có nguồn gốc chủ yếu từ dầu dừa, một trong những thành phần vegan phổ biến nhất trong skincare hiện đại
Nó được chứa trong nhiều sản phẩm tẩy rửa tự chế do khả năng nhũ hóa nhẹ nhàng và an toàn cao, thậm chí với làn da trẻ em
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER