2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGlycerol Monolaurat
Làm mềmEU ✓

Glycerol Monolaurat

GLYCERYL LAURATE

Glyceryl Laurate là một ester thiên nhiên được tạo từ glycerol và axit lauric, hoạt động như chất nhũ hóa và làm mềm da. Thành phần này có nguồn gốc từ dầu dừa và thường được sử dụng trong các công thức skincare, cosmetic và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó giúp cân bằng độ ẩm da và tạo cảm giác mịn màng, mà không để lại cảm giác bết dính trên da.

Cấu trúc phân tử GLYCERYL LAURATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H30O4

Khối lượng phân tử

274.40 g/mol

Tên IUPAC

2,3-dihydroxypropyl dodecanoate

CAS

27215-38-4 / 142-18-7

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy

Tổng quan

Glyceryl Laurate là một monoester tự nhiên của glycerol và axit lauric (có được từ dầu dừa hoặc dầu thực vật khác). Đây là một chất nhũ hóa nhẹ nhàng và làm mềm da, được ưa chuộng vì tính chất an toàn cao và khả năng cải thiện cảm giác trên da. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm tẩy rửa, kem dưỡng, kem chống nắng và sữa rửa mặt. Khác với các emulsifier mạnh mẽ khác, Glyceryl Laurate hoạt động như một emulsifier "mềm" giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước mà không làm tổn thương da. Nó cũng cung cấp một lớp bảo vệ mỏng, giúp giữ ẩm tự nhiên của da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm và dưỡng ẩm da hiệu quả
  • Giúp ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Cải thiện kết cấu và độ thẩm thấu của công thức
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ em
  • Hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ da

Cơ chế hoạt động

Glyceryl Laurate được hấp thụ vào hàng rào lipid da, giúp tái tạo và bảo vệ cấu trúc tế bào skin barrier. Cơ chế emulsifying của nó cho phép các thành phần dầu và nước pha trộn đều đặn, tạo ra công thức mượt mà và dễ thẩm thấu. Trên da, nó tạo một lớp occlusive nhẹ giúp giảm mất nước nhưng không làm tắc lỗ chân lông.

Nghiên cứu khoa học

Glyceryl Laurate đã được Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Nhiều nghiên cứu cho thấy các monoglyceride (bao gồm Glyceryl Laurate) có khả năng gia cố hàng rào da và cải thiện hydration mà không gây kích ứng. Các tính chất antimicrobial nhẹ nhàng của nó cũng được công nhận trong các ứng dụng chăm sóc da.

Cách Glycerol Monolaurat tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Glycerol Monolaurat

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 5% (thường ở mức 1-3% trong công thức)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, an toàn sử dụng sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Glycerol MonolauratvsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều là emollient, nhưng Glyceryl Laurate là emulsifier mạnh hơn trong khi Cetyl Alcohol chủ yếu là thickener và emollient

Glycerol MonolauratvsPOLYSORBATE 80

Polysorbate 80 là emulsifier mạnh hơn, có thể gây kích ứng ở nồng độ cao; Glyceryl Laurate nhẹ nhàng hơn và an toàn cho da nhạy cảm

Glycerol MonolauratvsGLYCERYL STEARATE

Cả hai là monoglyceride nhưng Glyceryl Stearate nặng hơn, làm emollient sâu hơn; Glyceryl Laurate nhẹ hơn, thẩm thấu nhanh hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Journal of Cosmetic Science
  • Safety Assessment of Glycerol Monolaurat as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - Glyceryl Laurate— European Commission

CAS: 27215-38-4 / 142-18-7 · EC: 248-337-4 / 205-526-6 · PubChem: 14871

Bạn có biết?

Glyceryl Laurate có nguồn gốc chủ yếu từ dầu dừa, một trong những thành phần vegan phổ biến nhất trong skincare hiện đại

Nó được chứa trong nhiều sản phẩm tẩy rửa tự chế do khả năng nhũ hóa nhẹ nhàng và an toàn cao, thậm chí với làn da trẻ em

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Glycerol Monolaurat

Hydrating Cleanser
Derma E

Hydrating Cleanser

Có theo dõi giá
power stick

power stick purely pistachio

Có theo dõi giá
Bali kiss
Fa

Bali kiss

Có theo dõi giá
toms deodorant
Unknown

toms deodorant

Có theo dõi giá
Anti-Wrinkle Cleanser
Derma E

Anti-Wrinkle Cleanser

Có theo dõi giá
DrSquatch
DrSquatch

DrSquatch

Có theo dõi giá
faith in nature coconut hand wash
Unknown

faith in nature coconut hand wash

Có theo dõi giá
Natural Honey Nourishing
REVLON

Natural Honey Nourishing

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER