Glutamate dưỡng tóc đa chức năng
GLYCERYL MYRISTYL LAUROYL GLUTAMATE
Đây là một chất điều hòa tóc được tạo từ axit glutamic tự nhiên, kết hợp với các chuỗi lipid myristylic và lauroyl. Thành phần này hoạt động như một humectant mạnh mẽ, giữ ẩm sâu trong thành phần tóc và da. Nó cung cấp độ mềm mại, bóng bẩy và bảo vệ chống lại các tác nhân gây tổn thương môi trường. Với đặc tính làm dịu và tái tạo, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp và mỹ phẩm chăm sóc da.
CAS
1562487-47-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt bởi Liên minh châu Âu (EU
Tổng quan
Glyceryl Myristyl Lauroyl Glutamate là một axit amin tự nhiên được tách chiết và cấu trúc lại để tạo thành một chất điều hòa tóc đa năng. Thành phần này kết hợp tính chất của axit glutamic với các chuỗi lipid (myristylic và lauroyl) để tạo ra một phân tử có khả năng dưỡng ẩm và bảo vệ cao. Nó được phân loại là ACTIVE (hoạt chất) vì nó có tác dụng trực tiếp trên cấu trúc tóc và da, chứ không chỉ đơn thuần là chất bôi trơn bề mặt. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả, mặt nạ tóc và serum tóc cao cấp. Đặc tính điều hòa của nó giúp phục hồi tóc bị tổn thương, nhuộm hoặc xử lý hóa chất. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ ẩm và bảo vệ chống lại các tác nhân môi trường.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm lâu dài cho tóc và da
- Cải thiện độ mềm mại, bóng bẩy và tính linh hoạt của tóc
- Bảo vệ chống lại các tổn thương từ nhiệt, UV và các tác nhân hóa học
- Làm trơn và giảm xơ cứng cho tóc khô, rối
Lưu ý
- Có thể gây tích tụ nếu sử dụng liên tục ở nồng độ cao trên tóc
- Có khả năng gây nhờn nặng ở tóc mỏng hoặc tóc sắc nhất
Cơ chế hoạt động
Glyceryl Myristyl Lauroyl Glutamate hoạt động thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, các chuỗi lipid của nó xâm nhập vào phần lớp lipid của lớp sừng da hoặc cuticle tóc, cung cấp khả năng bôi trơn bên trong. Thứ hai, phần axit glutamic hoạt động như một humectant, hấp thụ nước từ không khí và giữ nó bên trong tóc hoặc da, duy trì độ ẩm lâu dài. Trên tóc, thành phần này giúp khóa lại nước bên trong thân tóc, giảm mất nước qua mặt cắt ngang và các vùng bị tổn thương. Trên da, nó tạo thành một màng bảo vệ mềm mại, cho phép da hấp thụ nước bằng trong khi vẫn giữ lại độ ẩm thiên nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro và ex vivo đã chứng minh rằng các sản phẩm chứa glutamate có khả năng cải thiện độ mềm mại, độ bóng bẩy và cường độ cơ học của tóc. Những kết quả này được cho là do khả năng xâm nhập của lipid vào cuticle tóc và tác dụng humectant của axit glutamic. Trên da, các nghiên cứu cho thấy rằng glutamate và các dẫn xuất của nó có thể cải thiện chức năng rào cản da, giảm mất nước qua da (TEWL) và tăng cường độ ẩm da. Các thử nghiệm trên khoảng 50-100 người tham gia cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ ẩm da sau 2-4 tuần sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
Cách Glutamate dưỡng tóc đa chức năng tác động lên da
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% tùy theo loại sản phẩm (dầu gội 1-2%, dầu xả 2-4%, mặt nạ/serum 3-5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày cho dầu gội, 2-3 lần mỗi tuần cho mặt nạ tóc hoặc serum
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là humectant tốt, nhưng Glyceryl Myristyl Lauroyl Glutamate có tính năng dưỡng ẩm sâu hơn do các chuỗi lipid, trong khi Panthenol có tác dụng làm dịu và chữa lành tốt hơn
Dimethicone cung cấp độ bóng bẩy bề mặt nhanh chóng nhưng không dưỡng ẩm thật sự, trong khi Glyceryl Myristyl Lauroyl Glutamate dưỡng ẩm bên trong lâu dài hơn
Glycerin là humectant nhẹ và nhanh thẩm thấu, nhưng Glyceryl Myristyl Lauroyl Glutamate cung cấp dưỡng ẩm dài lâu hơn nhờ thành phần lipid
Nguồn tham khảo
- Cosmetic Ingredient Dictionary - INCI Names— Personal Care Products Council
- Glutamic Acid and its Derivatives in Cosmetics— Personal Care Products Council
- Hair Conditioning Agents Review— National Center for Biotechnology Information
- EWG Skin Deep Database— Environmental Working Group
CAS: 1562487-47-1
Bạn có biết?
Thành phần này được phát triển dựa trên nghiên cứu về các amino acid trong da và tóc khỏe mạnh, làm cho nó trở thành một giải pháp 'sinh học tương thích' cho chăm sóc tóc
Tên INCI dài của nó thực sự mô tả cấu trúc hóa học chính xác: nó là một ester của axit glutamic có gắn thêm các chuỗi myristylic và lauroyl, được kết nối thông qua một glycerin linker
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABIES ALBA LEAF CERA
ACALYPHA REPTANS CALLUS CULTURE EXTRACT