2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBột đậu tương
Làm mềmEU ✓

Bột đậu tương

GLYCINE SOJA FLOUR

Bột đậu tương là sản phẩm được chiết xuất từ hạt đậu tương (Glycine soja) thuộc họ Đậu, sau khi được xay mịn thành bột. Thành phần này giàu protein, isoflavone, lipid tự nhiên và các chất dinh dưỡng khác có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả. Bột đậu tương hoạt động như một emollient nhẹ, giúp cải thiện độ ẩm và làm mịn kết cấu da mà không gây bít tắc lỗ chân lông. Đây là một thành phần tự nhiên an toàn, phù hợp với nhiều loại da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử GLYCINE SOJA FLOUR

PubChem (NIH)

CAS

68513-95-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU Regulation (EC)

Tổng quan

Bột đậu tương là một thành phần tự nhiên được chứng minh lâm sàng có tác dụng dưỡng ẩm và làm mềm da. Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm châu Á, đặc biệt là các sản phẩm chăm sóc da truyền thống. Thành phần này có nguồn gốc từ thiên nhiên, không chứa hóa chất tổng hợp, và có hồ sơ an toàn xuất sắc với các ứng dụng lịch sử lâu đời. Nhân dân tộc người Á Đông đã sử dụng bột đậu tương để chăm sóc da trong hàng thế kỷ. Bột này kết hợp tác dụng làm sạch nhẹ với dưỡng ẩm, làm cho nó trở thành một lựa chọn đa năng cho các sản phẩm chăm sóc da hàng ngày. Sự xuất hiện của nó trong mỹ phẩm hiện đại phản ánh sự kết hợp giữa trí tuệ truyền thống và khoa học cosmetic hiện đại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp ẩm độc lập lâu dài cho da
  • Làm mềm và làm mịn kết cấu da
  • Giàu protein và isoflavone chống oxi hóa
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Tăng cường khả năng giữ nước của da

Cơ chế hoạt động

Bột đậu tương chứa protein tự nhiên và lipid tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp khóa lại độ ẩm tự nhiên. Isoflavone trong đậu tương có đặc tính chống oxi hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do. Cấu trúc bột mịn cho phép nó dịu nhẹ tẩy tế bào chết lớp ngoài cùng, tạo điều kiện cho các thành phần khác thẩm thấu sâu hơn vào da. Khi sử dụng trong nước rửa mặt hoặc mặt nạ, bột đậu tương hạn chế tác động cơ học nhẹ, giúp cải thiện tuần hoàn và tái tạo da. Tính chất emollient của nó đặc biệt hiệu quả cho da khô, vì nó không chỉ cung cấp ẩm mà còn làm mịn và làm dịu da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu chứng minh rằng isoflavone từ đậu tương, đặc biệt là genistein, có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm mạnh. Một số nghiên cứu lâm sàng cho thấy các sản phẩm có chứa chiết xuất đậu tương cải thiện đáng kể độ ẩm da và giảm độ nhăn sau 12-16 tuần sử dụng liên tục. Protein trong đậu tương cũng được chứng minh giúp cải thiện độ đàn hồi và cấu trúc da. Các nghiên cứu sinh học phân tử cho thấy rằng isoflavone từ đậu tương tương tác với receptors estrogen nhẹ trên da, có thể giúp cân bằng độ pH da và cải thiện chức năng hàng rào. An toàn hóa học đã được xác nhận rộng rãi, với không có báo cáo phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ đáng kể ở bất kỳ loại da nào.

Cách Bột đậu tương tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bột đậu tương

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% trong các sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng tócDưỡng ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Bột đậu tươngvsOATMEAL (AVENA SATIVA KERNEL FLOUR)

Cả hai đều là bột tự nhiên, nhưng bột đậu tương giàu protein và isoflavone hơn, trong khi yến mạch có tính chất chống viêm mạnh hơn và lành gân hơn.

Bột đậu tươngvsRICE BRAN EXTRACT (ORYZA SATIVA BRAN EXTRACT)

Cả hai là chiết xuất ngũ cốc, nhưng bột đậu tương có hàm lượng protein cao hơn, trong khi cơm lứt giàu vitamin B và chất chống oxy hóa khác.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoderEWG Skin Deep
  • EU CosIng - GLYCINE SOJA FLOUR— European Commission
  • Safety Assessment of Glycine Soja-Derived Ingredients— International Journal of Cosmetic Science
  • Paula's Choice Ingredient Dictionary— Paula's Choice Research

CAS: 68513-95-1 · EC: -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER