HEXAMETHYLINDANOPYRAN
Hexamethylindanopyran, thường được biết đến với tên thương mại Galaxolide hoặc HHCB, là một chất thơm tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musk được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Đây là một trong những mùi hương synthesis phổ biến nhất, mang lại mùi ấm áp, gỗ và hơi cay nhẹ, thường được kết hợp trong các hương thơm cao cấp. Chất này được FDA cho phép sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc da, tuy nhiên gần đây đã có những lo ngại về khả năng tích tụ trong môi trường và các sinh vật sống.
Công thức phân tử
C18H26O
Khối lượng phân tử
258.4 g/mol
Tên IUPAC
4,6,6,7,8,8-hexamethyl-1,3,4,7-tetrahydrocyclopenta[g]isochromene
CAS
1222-05-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Hexamethylindanopyran (HHCB), hay còn gọi là Galaxolide, là một hợp chất mùi thơm polycyclic musk tổng hợp được sử dụng trong hầu hết các sản phẩm mỹ phẩm, nước hoa, và đồ vệ sinh cá nhân. Chất này được chọn bởi vì khả năng tạo mùi thơm bền lâu và ổn định trong các công thức phức tạp. Tuy nhiên, do tính chất ít tan trong nước và khả năng hòa tan cao trong mỡ, Hexamethylindanopyran có xu hướng tích tụ trong môi trường nước và các sinh vật sống. Tiêu chuẩn an toàn cho hàm lượng Hexamethylindanopyran trong sản phẩm mỹ phẩm được duy trì bởi IFRA (International Fragrance Association) và các cơ quan quy định như FDA và Ủy ban EU. Mặc dù được xem là an toàn ở nồng độ được phép, nhưng các nhà khoa học vẫn tiếp tục theo dõi tác động dài hạn của chất này.
Hexamethylindanopyran hoạt động bằng cách tạo ra những hạt phân tử mùi thơm bay hơi chậm từ bề mặt da. Nhờ cấu trúc phân tử phức tạp với các nhóm methyl liên kết chặt chẽ, nó tạo ra mùi hương bền vững và không bị bay hơi nhanh như các hương liệu nhẹ khác. Khi tiếp xúc với da, các phân tử này hòa tan vào thành phần mỡ tự nhiên của da (sebum), giúp kéo dài thời gian tồn tại của mùi hương. Trên mặt sinh học, Hexamethylindanopyran không phải là một chất hoạt tính sinh học mà là một chất được cơ thể dung nạp tương đối tốt. Sau khi tiếp xúc, nó có thể được hấp thụ qua da với tỷ lệ hạn chế. Phần lớn sẽ bay hơi hoặc được rửa sạch khi tắm, còn một phần nhỏ có thể tích tụ trong các mô mỡ nếu tiếp xúc lâu dài.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng Hexamethylindanopyran được tìm thấy trong nước thải, nước biển, và thậm chí trong một số loài cá và động vật biển. Điều này cho thấy khả năng tích tụ sinh học của chất này. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc tính trên động vật có vú cho thấy rằng nó có độc tính thấp ở nồng độ tiếp xúc thông thường trong mỹ phẩm. Nhiều quốc gia châu Âu đã bắt đầu giới hạn hoặc hạn chế sử dụng Hexamethylindanopyran để bảo vệ môi trường nước ngọt và nước mặn. Các nhà sản xuất mỹ phẩm hàng đầu đang chuyển sang các hương liệu thay thế có khả năng phân hủy sinh học tốt hơn.
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường 0.5% - 2% trong các công thức hương thơm, tuỳ theo loại sản phẩm (nước hoa đậm đặc có nồng độ cao hơn, các sản phẩm chăm sóc da có nồng độ thấp hơn)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có hạn chế tần suất sử dụng đối với sản phẩm chứa Hexamethylindanopyran ở nồng độ quy định
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 1222-05-5 · EC: 214-946-9 · PubChem: 91497
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.


10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE