2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNeotame
Hương liệuEU ✓

Neotame

NEOTAME

Neotame là một chất làm ngọt nhân tạo thuộc nhóm aspartame được cải tiến, có công thức hóa học phức tạp với cấu trúc dựa trên L-phenylalanine và L-aspartic acid. Mặc dù được phân loại là FRAGRANCE (để che phủ mùi), neotame chủ yếu được biết đến như một chất làm ngọt không calo được sử dụng trong thực phẩm chứ không phải là mỹ phẩm truyền thống. Trong mỹ phẩm, neotame có thể được sử dụng để cải thiện hương vị hoặc che phủ mùi khó chịu của các thành phần khác.

Cấu trúc phân tử NEOTAME

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H30N2O5

Khối lượng phân tử

378.5 g/mol

Tên IUPAC

(3S)-3-(3,3-dimethylbutylamino)-4-[[(2S)-1-methoxy-1-oxo-3-phenylpropan-2-yl]amino]-4-oxobutanoic acid

CAS

165450-17-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Neotame được phê duyệt bởi EU và được li

Tổng quan

Neotame là một chất làm ngọt tổng hợp của thế hệ thứ hai, được phát triển để vượt qua những hạn chế của aspartame. Với độ ngọt cao hơn đáng kể (gấp 7,000-13,000 lần so với đường), neotame được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và đồ uống. Trong ngành mỹ phẩm, ứng dụng của nó chủ yếu là các sản phẩm oral care (kem đánh răng, nước rửa miệng) hoặc các sản phẩm có hương vị để che phủ mùi khó chịu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Che phủ mùi không mong muốn của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện hương vị tổng thể của sản phẩm
  • Không calo, không ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng

Cơ chế hoạt động

Neotame hoạt động bằng cách kích hoạt các thụ thể vị ngọt trên lưỡi (T1R2/T1R3 heterodimer), tạo ra cảm giác ngọt mạnh mà không cung cấp calo. Trong bối cảnh mỹ phẩm, nó có thể được sử dụng để 'che phủ' hoặc 'masking' mùi của các thành phần có mùi khó chịu như một số hoạt chất dược phẩm hoặc bảo quản.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu sâu rộng được thực hiện bởi các cơ quan quản lý toàn cầu (FDA, EFSA) đã chứng minh an toàn của neotame ở các mức độ tiêu thụ dự kiến. Không có bằng chứng khoa học về độc tính sinh sản, gây dị ứng hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng trong mỹ phẩm. Neotame ổn định hóa học và không dễ bị phân hủy bởi các enzyme tiêu hóa như một số chất làm ngọt khác.

Cách Neotame tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Neotame

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ rất thấp (0.01-0.1%) để đạt hiệu quả che phủ mùi trong mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Được sử dụng liên tục như một phần của công thức

Công dụng:

Che mùi

So sánh với thành phần khác

NeotamevsAspartame

Neotame là phiên bản cải tiến của aspartame với độ ngọt cao hơn, ổn định hơn trong điều kiện pH cao và nhiệt độ cao, và không tạo ra phenylalaninogenesis như aspartame

NeotamevsStevia

Stevia là chất làm ngọt tự nhiên từ cây, trong khi neotame là tổng hợp hoàn toàn. Stevia có mùi vị đặc biệt, neotame gần giống đường hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA Generally Recognized as Safe (GRAS)International Flavors & Fragrances Industry Association

CAS: 165450-17-9 · PubChem: 9810996

Bạn có biết?

Neotame được phát triển bởi The NutraSweet Company và được phê duyệt bởi FDA vào năm 2002, là chất làm ngọt tổng hợp mới nhất được sử dụng rộng rãi

Mặc dù chứa phenylalanine, neotame không gây ra mối lo ngại về phenylketonuria (PKU) vì lượng phenylalanine được giải phóng rất nhỏ so với aspartame

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Neotame

Lip smacker
Aspire brands

Lip smacker

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE