2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOctocrylene
Chống nắngEU ✓

Octocrylene

OCTOCRYLENE

Octocrylene là một thành phần chống nắng hóa học phổ biến, có khả năng hấp thụ tia UV-B và một phần tia UV-A. Đây là một trong những bộ lọc UV được sử dụng rộng rãi nhất trong các sản phẩm chống nắng hiện đại. Octocrylene có độ ổn định cao, không bị phân hủy dưới ánh nắng mặt trời và thường được kết hợp với các bộ lọc UV khác để tăng hiệu quả bảo vệ. Ngoài tác dụng chống nắng, nó còn giúp ổn định các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử OCTOCRYLENE

PubChem (NIH)

CAS

6197-30-4

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với nồng độ t

Tổng quan

Octocrylene là một trong những thành phần chống nắng hóa học được sử dụng phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm hiện đại. Được phát triển vào những năm 1990, Octocrylene nhanh chóng trở thành lựa chọn ưu tiên của các nhà sản xuất nhờ vào tính ổn định cao và khả năng bảo vệ hiệu quả khỏi tia UV. Khác với một số bộ lọc UV khác có thể bị phân hủy dưới tác động của ánh nắng, Octocrylene duy trì được hiệu quả bảo vệ trong thời gian dài. Điều đặc biệt ở Octocrylene là khả năng 'làm việc nhóm' xuất sắc - nó không chỉ tự bảo vệ da mà còn giúp ổn định các thành phần chống nắng khác trong cùng một công thức. Đây là lý do tại sao bạn thường thấy Octocrylene xuất hiện cùng với Avobenzone hoặc các bộ lọc UV khác trong danh sách thành phần.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi tia UV-B và UV-A
  • Ổn định cao, không bị phân hủy dưới ánh nắng
  • Giúp ổn định các thành phần khác trong công thức
  • Tăng độ bền màng chống nắng trên da
  • Có thể kết hợp tốt với nhiều loại bộ lọc UV khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu cho thấy có thể gây rối loạn nội tiết ở nồng độ cao
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở một số loại da

Cơ chế hoạt động

Octocrylene hoạt động theo cơ chế hấp thụ năng lượng từ tia UV và chuyển đổi thành nhiệt năng vô hại. Khi các photon UV va chạm với phân tử Octocrylene, năng lượng này được hấp thụ và sau đó được giải phóng dưới dạng nhiệt, ngăn không cho tia UV xuyên thấu vào các lớp sâu hơn của da. Quá trình này diễn ra liên tục miễn là sản phẩm còn trên da. Trên bề mặt da, Octocrylene tạo thành một màng bảo vệ trong suốt có khả năng phản xạ và hấp thụ tia UV. Màng này có độ bền cao, ít bị rửa trôi bởi mồ hôi hay nước, giúp duy trì khả năng bảo vệ trong thời gian dài.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của Octocrylene trong việc ngăn ngừa tổn thương da do tia UV. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of the American Academy of Dermatology cho thấy các công thức chống nắng có chứa Octocrylene có khả năng duy trì SPF ổn định sau 2 giờ phơi nắng, trong khi các công thức không có Octocrylene giảm hiệu quả đáng kể. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây cũng đặt ra câu hỏi về tính an toàn dài hạn của Octocrylene. Nghiên cứu năm 2021 được đăng trên Chemical Research in Toxicology chỉ ra rằng Octocrylene có thể tạo ra benzophenone khi bảo quản trong điều kiện không phù hợp, mặc dù mức độ này vẫn trong ngưỡng an toàn theo quy định hiện hành.

Cách Octocrylene tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Octocrylene

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 2-10% trong sản phẩm chống nắng

Thời điểm

Buổi sáng

Tần suất

Hàng ngày khi có tiếp xúc với ánh nắng, thoa lại mỗi 2 giờ

Công dụng:

Hấp thụ tia UVLọc tia UV

Kết hợp tốt với

Titanium DioxideEWG 1Kẽm oxitEWG 2HomosalatEWG 4

So sánh với thành phần khác

OctocrylenevsAVOBENZONE

Avobenzone bảo vệ tốt hơn khỏi tia UV-A nhưng kém ổn định hơn Octocrylene. Khi kết hợp, Octocrylene giúp ổn định Avobenzone.

OctocrylenevsZINC OXIDE

Zinc Oxide là bộ lọc vật lý an toàn hơn cho da nhạy cảm, nhưng Octocrylene có độ thẩm mỹ cao hơn (không để lại vệt trắng).

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEnvironmental Working Group (EWG)FDA Sunscreen MonographEuropean Medicines Agency (EMA)Journal of the American Academy of Dermatology
  • Sunscreen Drug Products for Over-the-Counter Human Use— FDA
  • EWG's Guide to Sunscreens— Environmental Working Group

CAS: 6197-30-4 · EC: 228-250-8

Bạn có biết?

Octocrylene được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong sơn và nhựa để bảo vệ khỏi tia UV

Tên gọi 'Octocrylene' xuất phát từ cấu trúc hóa học có 8 carbon (octo) và nhóm cyano-acrylate

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Octocrylene

kruidvat Solait kids sunmilk 50+ very high
Kruidvat

kruidvat Solait kids sunmilk 50+ very high

Có theo dõi giá
Baby sun Crème solaire très haute protection FPS 50+
Nivea

Baby sun Crème solaire très haute protection FPS 50+

Có theo dõi giá
BepanthenSoleil

Lait Solaire Enfant FPS 50

Có theo dõi giá
Baby Sun lait solaire FPS 50+
Nivea

Baby Sun lait solaire FPS 50+

Có theo dõi giá
Eau thermale SPF 20
Avène

Eau thermale SPF 20

Có theo dõi giá
Protect & Sensitive 50
Beiersdorf

Protect & Sensitive 50

Có theo dõi giá
Lotion Sun Protection kids SPF 50+
Eucerin

Lotion Sun Protection kids SPF 50+

Có theo dõi giá
Sun kids Lait protecteur Protect & Sensitive
Nivea

Sun kids Lait protecteur Protect & Sensitive

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE