2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPEG-12 Diisostearate
Làm mềmEU ✓

PEG-12 Diisostearate

PEG-12 DIISOSTEARATE

Là một chất nhũ hóa polyethylene glycol (PEG) được tạo thành từ PEG có trọng lượng phân tử trung bình với 12 đơn vị ethylene oxide kết hợp với acid isostearic. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc hòa trộn các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm, giúp tạo ra kết cấu ổn định và mềm mại. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da, trang điểm và chăm sóc tóc nhờ khả năng nhũ hóa vượt trội.

Cấu trúc phân tử PEG-12 DIISOSTEARATE

PubChem (NIH)

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

PEG-12 Diisostearate là một surfactant nhũ hóa nonionic được hình thành từ polyethylene glycol và acid isostearic. Chất này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các pha dầu và nước, cho phép chúng trộn lẫn một cách ổn định trong công thức mỹ phẩm. Với số PEG là 12 (chỉ số mol ethylene oxide trung bình), nó mang lại sự cân bằng tốt giữa tính hydrophobic và hydrophilic, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các công thức hiện đại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo sản phẩm mềm mịn và dễ sử dụng
  • Cải thiện độ bền của công thức bằng cách ổn định nhũ tương
  • Giúp da hấp thụ các thành phần hoạt chất tốt hơn
  • Tạo cảm giác mềm mại trên da mà không để lại cảm giác dính

Lưu ý

  • Một số nghiên cứu cho thấy PEG có thể xuyên thủng hàng rào da nếu nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc tích lũy với các chất gây ô nhiễm

Cơ chế hoạt động

Phân tử PEG-12 Diisostearate có một đầu thích dầu (dựa trên acid isostearic) và một đầu thích nước (dựa trên PEG). Cấu trúc lưỡng tính này cho phép nó định hướng ở giao diện dầu-nước, giảm căng bề mặt và tạo nhũ tương ổn định. Trong da, nó giúp cải thiện độ thẩm thấu của các chất hoạt động khác bằng cách làm mềm stratum corneum và tăng tính mềm của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy PEG-class emulsifiers như PEG-12 Diisostearate có khả năng tăng tính thẩm thấu của các chất hoạt động thông qua cơ chế làm thay đổi cấu trúc lipid trong stratum corneum. Tuy nhiên, các báo cáo an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho rằng ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 5%), nó được coi là an toàn. Tính ổn định nhũ tương của nó đã được chứng minh trong nhiều công thức cosmetic lâu dài.

Cách PEG-12 Diisostearate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử PEG-12 Diisostearate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường dùng từ 0.5% đến 5% trong công thức, tùy thuộc vào loại nhũ tương và thành phần dầu cần nhũ hóa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày tùy theo tần suất sử dụng sản phẩm cuối cùng

Công dụng:

Nhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

PEG-12 DiisostearatevsPEG-20 Stearate

PEG-12 Diisostearate có số PEG thấp hơn, làm cho nó hydrophobic hơn và phù hợp hơn cho các công thức dầu nặng. PEG-20 Stearate hydrophilic hơn và thích hợp cho các nhũ tương nhẹ hơn.

PEG-12 DiisostearatevsCetyl Alcohol

Cetyl Alcohol là một emulsifier và thickener mà không phải là PEG-based. Nó hoạt động khác nhau và thường kết hợp với PEG-12 Diisostearate để tăng cường hiệu quả nhũ hóa và độ dày.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Research
  • EU CosIng: PEG-12 Diisostearate— European Commission
  • Safety Assessment of Polyethylene Glycols (PEGs) and Their Derivatives— PubMed/Cosmetic Ingredient Review
  • INCIDecoder Database— INCIDecoder

Bạn có biết?

PEG-12 Diisostearate là một trong những emulsifier 'xanh' hơn vì nó có thể được sản xuất từ nguồn dầu tái tạo, làm cho nó phù hợp với các sản phẩm cosmetic bền vững.

Acid isostearic được sử dụng thay vì acid stearic thông thường vì cấu trúc nhánh của nó giúp nó hoạt động tốt hơn ở các nồng độ thấp hơn, giảm bớt lượng chất liên kết cần thiết.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa PEG-12 Diisostearate

Modern Friction Cleansing Oil with Radiance-Boosting White & Purple Rice
Origins

Modern Friction Cleansing Oil with Radiance-Boosting White & Purple Rice

Có theo dõi giá
Take The Day Off Cleansing Oil
Clinique

Take The Day Off Cleansing Oil

Có theo dõi giá
Soothing Cleansing Oil Face Cleanser
BOBBI BROWN

Soothing Cleansing Oil Face Cleanser

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER