PEG-12 DIISOSTEARATE
Là một chất nhũ hóa polyethylene glycol (PEG) được tạo thành từ PEG có trọng lượng phân tử trung bình với 12 đơn vị ethylene oxide kết hợp với acid isostearic. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc hòa trộn các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm, giúp tạo ra kết cấu ổn định và mềm mại. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da, trang điểm và chăm sóc tóc nhờ khả năng nhũ hóa vượt trội.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
PEG-12 Diisostearate là một surfactant nhũ hóa nonionic được hình thành từ polyethylene glycol và acid isostearic. Chất này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các pha dầu và nước, cho phép chúng trộn lẫn một cách ổn định trong công thức mỹ phẩm. Với số PEG là 12 (chỉ số mol ethylene oxide trung bình), nó mang lại sự cân bằng tốt giữa tính hydrophobic và hydrophilic, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong các công thức hiện đại.
Phân tử PEG-12 Diisostearate có một đầu thích dầu (dựa trên acid isostearic) và một đầu thích nước (dựa trên PEG). Cấu trúc lưỡng tính này cho phép nó định hướng ở giao diện dầu-nước, giảm căng bề mặt và tạo nhũ tương ổn định. Trong da, nó giúp cải thiện độ thẩm thấu của các chất hoạt động khác bằng cách làm mềm stratum corneum và tăng tính mềm của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy PEG-class emulsifiers như PEG-12 Diisostearate có khả năng tăng tính thẩm thấu của các chất hoạt động thông qua cơ chế làm thay đổi cấu trúc lipid trong stratum corneum. Tuy nhiên, các báo cáo an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho rằng ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 5%), nó được coi là an toàn. Tính ổn định nhũ tương của nó đã được chứng minh trong nhiều công thức cosmetic lâu dài.
Nồng độ khuyên dùng
Thường dùng từ 0.5% đến 5% trong công thức, tùy thuộc vào loại nhũ tương và thành phần dầu cần nhũ hóa
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày tùy theo tần suất sử dụng sản phẩm cuối cùng
Công dụng:
PEG-12 Diisostearate có số PEG thấp hơn, làm cho nó hydrophobic hơn và phù hợp hơn cho các công thức dầu nặng. PEG-20 Stearate hydrophilic hơn và thích hợp cho các nhũ tương nhẹ hơn.
Cetyl Alcohol là một emulsifier và thickener mà không phải là PEG-based. Nó hoạt động khác nhau và thường kết hợp với PEG-12 Diisostearate để tăng cường hiệu quả nhũ hóa và độ dày.
Bạn có biết?
PEG-12 Diisostearate là một trong những emulsifier 'xanh' hơn vì nó có thể được sản xuất từ nguồn dầu tái tạo, làm cho nó phù hợp với các sản phẩm cosmetic bền vững.
Acid isostearic được sử dụng thay vì acid stearic thông thường vì cấu trúc nhánh của nó giúp nó hoạt động tốt hơn ở các nồng độ thấp hơn, giảm bớt lượng chất liên kết cần thiết.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER