2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethicone Ethoxylated Propoxylated (PEG/PPG-19/19)
Làm mềmEU ✓

Dimethicone Ethoxylated Propoxylated (PEG/PPG-19/19)

PEG/PPG-19/19 DIMETHICONE

Đây là một silicone hybrid kết hợp polyethylene glycol (PEG) và polypropylene glycol (PPG) với dimethicone, tạo ra một emulsifier mạnh mẽ. Thành phần này giúp hòa tan các chất dầu và nước trong công thức mỹ phẩm, tạo kết cấu mịn và đồng nhất. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare và makeup để cải thiện độ ẩm và độ bền của công thức.

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Regulation

Tổng quan

PEG/PPG-19/19 Dimethicone là một silicone bimodal được tạo ra bằng cách ethoxylate và propoxylate dimethicone. Nó kết hợp các tính chất của silicone (mềm mại, nhẹ) với khả năng hoà tan dầu-nước của polymers PEG/PPG. Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức premium vì khả năng tạo texture mịn mà không gây nặng hay bí bách. Nó đặc biệt hiệu quả trong các serum, BB cream, foundation và các sản phẩm care cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Emulsifier mạnh mẽ giữ dầu-nước ổn định
  • Cải thiện độ trơn mượt và texture sản phẩm
  • Giảm cảm giác nặng, tạo finish nhẹ
  • Tăng khả năng hấp thụ của công thức
  • Ổn định thành phần hoạt chất khác

Cơ chế hoạt động

Cấu trúc hybrid của thành phần này cho phép nó hoạt động như một cầu nối giữa các phần tử dầu và nước trong công thức. Các chuỗi ethoxy và propoxy hấp thụ nước, trong khi phần dimethicone siloxane tương hợp với các dầu, tạo ra một emulsion ổn định. Trên da, nó tạo một màng mượt mà mà không gây cảm giác nặng nề hay tích tụ, cho phép da thở tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy silicone ethoxylated có hồ sơ an toàn tốt với khả năng kích ứng da thấp. Các polyether-modified silicones được công nhận rộng rãi là không comedogenic và tương thích với làn da nhạy cảm. Sự kết hợp PEG/PPG giúp cải thiện khả năng ổn định của emulsion và độ bền hình thái của sản phẩm qua thời gian.

Cách Dimethicone Ethoxylated Propoxylated (PEG/PPG-19/19) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethicone Ethoxylated Propoxylated (PEG/PPG-19/19)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-3% tùy theo loại công thức (emulsion hay không)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, an toàn để sử dụng liên tục

Công dụng:

Nhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1SqualaneEWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Dimethicone Ethoxylated Propoxylated (PEG/PPG-19/19)vsDimethicone thuần

Dimethicone thuần khó hoà tan với nước, trong khi PEG/PPG-19/19 Dimethicone là emulsifier, dễ dàng tích hợp vào công thức nước-dầu. PEG/PPG version cung cấp độ ẩm tốt hơn.

Dimethicone Ethoxylated Propoxylated (PEG/PPG-19/19)vsCyclopentasiloxane

Cyclopentasiloxane là một silicone dễ bay hơi với finish matte nhanh, còn PEG/PPG-19/19 là emulsifier ổn định hơn, cung cấp độ ẩm bền vững.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (COSING)INCIDecoderPersonal Care CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU Cosmetic Ingredient Database (COSING)— European Commission
  • Siloxanes and Silicones - Safety and Regulatory Information— Personal Care Council

Bạn có biết?

Silicone ethoxylated được phát triển để khắc phục hạn chế của silicone thuần trong các công thức nước-dầu, giải pháp yêu thích của các cosmetic chemist.

Tỷ lệ EO:PO 19:19 được cân bằng cẩn thận để đạt điểm HLB (Hydrophile-Lipophile Balance) tối ưu, giúp emulsion bền nhất.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Dimethicone Ethoxylated Propoxylated (PEG/PPG-19/19)

Unknown

revlon colorstay full coverage

Có theo dõi giá
Crème ultra-hydratante invisible Shiseido
Shiseido

Crème ultra-hydratante invisible Shiseido

Có theo dõi giá
Air mat la nouvelle matité indétectable - ivoire rosé
Bourjois

Air mat la nouvelle matité indétectable - ivoire rosé

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER