2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnQuaternium-18 (Chất điều hòa tóc từ tallow)
Tẩy rửaEU ✓

Quaternium-18 (Chất điều hòa tóc từ tallow)

QUATERNIUM-18

Quaternium-18 là một chất surfactant cationic (dương tính) được tổng hợp từ các axit béo động vật (tallow), thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Chất này hoạt động bằng cách tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt tóc hoặc da, giúp giảm điện tĩnh và cải thiện độ mượt mà. Với khả năng điều hòa tốt, nó thường xuất hiện trong các dầu xả, kem ủ tóc và một số sản phẩm chăm sóc da. Quaternium-18 đã được phê duyệt sử dụng an toàn trong mỹ phẩm ở hầu hết các quốc gia, nhưng người dùng da nhạy cảm nên test thử trước.

Cấu trúc phân tử QUATERNIUM-18

PubChem (NIH)

CAS

61789-80-8

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Quaternium-18 được EU phê duyệt sử dụng

Tổng quan

Quaternium-18 là một chất điều hòa cationic (dương tính) phổ biến trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, kem ủ và serum. Được tổng hợp từ các axit béo tallow (mỡ động vật), nó hoạt động bằng cách bao phủ từng sợi tóc hoặc lớp ngoài da bằng một lớp điều hòa, giúp giảm điện tĩnh và tăng độ mịn mượt. Chất này an toàn để sử dụng và đã được cấp phép bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm trên toàn thế giới. Nhờ cơ chế hoạt động dựa trên điện tích, Quaternium-18 đặc biệt hiệu quả trong việc điều hòa tóc xơ cứng, tóc uốn, hoặc tóc hư tổn. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện cảm giác mịn mượt và mềm mại. Tuy nhiên, do bản chất của chất này, việc sử dụng quá liều lượng có thể làm tóc trở nên nặng hoặc bết dầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều hòa tóc hiệu quả, làm mềm mượt và giảm xơ cứng
  • Chống tĩnh điện, giúp tóc dễ chải và tạo kiểu
  • Cải thiện độ bóng và sự sáng bóng của tóc
  • Tạo cảm giác mịn màng trên da và tóc sau sử dụng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Nếu sử dụng nồng độ cao, có thể làm tóc nặng hoặc bết dầu
  • Nguồn gốc động vật có thể không phù hợp với sản phẩm vegan
  • Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không gội sạch

Cơ chế hoạt động

Quaternium-18 là một chất surfactant cationic (dương tính), có nghĩa là phân tử của nó mang điện tích dương. Khi tiếp xúc với tóc hoặc da (mang điện tích âm), nó bị hút về phía tóc/da và tạo thành một lớp mỏng bảo vệ. Lớp này không chỉ giảm ma sát giữa các sợi tóc mà còn làm mịn cuticle (lớp vảy ngoài tóc), từ đó giảm xơ cứng và điện tĩnh. Trên da, cơ chế tương tự giúp cải thiện độ mịn màng và tạo cảm giác mềm mại, mặc dù điều này phụ thuộc vào nồng độ sử dụng. Quaternium-18 không xâm nhập sâu vào da mà chỉ tác động ở bề mặt, do đó nó an toàn cho hầu hết các loại da khi được sử dụng đúng nồng độ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâu dài cho thấy Quaternium-18 an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ từ 0.1% đến 5% mà không gây kích ứng hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã kết luận rằng Quaternium-18 an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da với điều kiện tuân thủ các quy định hiện hành. Một số nghiên cứu lâm sàng nhỏ quy mô chỉ ra rằng Quaternium-18 có hiệu quả trong việc cải thiện đặc tính vật lý của tóc (độ bóng, độ mượt, độ đàn hồi) so với placebo. Tuy nhiên, hiệu quả này chủ yếu là tạm thời và bị rửa sạch sau khi gội đầu.

Cách Quaternium-18 (Chất điều hòa tóc từ tallow) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Quaternium-18 (Chất điều hòa tóc từ tallow)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.5% - 3% trong sản phẩm; cao nhất không quá 5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày (trong dầu xả) hoặc 1-2 lần/tuần (trong kem ủ tóc)

Công dụng:

Dưỡng tócChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

CETRIMONIUM CHLORIDECetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Quaternium-18 (Chất điều hòa tóc từ tallow)vsCETRIMONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là chất surfactant cationic điều hòa tóc; Quaternium-18 có nguồn gốc từ tallow, trong khi Cetrimonium Chloride đơn giản hơn về cấu trúc hóa học

Quaternium-18 (Chất điều hòa tóc từ tallow)vsDIMETHICONE

Quaternium-18 là chất hữu cơ tác động bằng điện tích; Dimethicone là silicone tác động bằng vật lý (bao phủ)

Quaternium-18 (Chất điều hòa tóc từ tallow)vsPANTHENOL

Quaternium-18 điều hòa/giảm tĩnh điện; Panthenol dưỡng ẩm và tái tạo tóc từ bên trong

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) — Safety AssessmentInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Commission — Cosmetics Ingredient DatabasePaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Quaternium-18: Safety Assessment and Uses in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Cationic Surfactants in Hair Care Products— Journal of Cosmetic Dermatology
  • INCI Dictionary — Quaternium-18— Personal Care Products Council
  • EU Cosmetics Regulation — Approved Ingredients— European Commission

CAS: 61789-80-8 · EC: 263-090-2

Bạn có biết?

Quaternium-18 được gọi là 'quaternary ammonium' (ammonium bậc bốn) vì nó có 4 nhóm hữu cơ gắn với nguyên tử nitrogen, điều này giúp nó tích điện dương mạnh

Từ 'tallow' trong mô tả hóa học có nghĩa là mỡ động vật; tuy nhiên, hầu hết các sản phẩm hiện đại sử dụng phiên bản synthetic hoặc có nguồn gốc từ dầu thực vật thay vì mỡ động vật thực sự

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Quaternium-18 (Chất điều hòa tóc từ tallow)

3 Minute Miracle Shine
Aussie

3 Minute Miracle Shine

Có theo dõi giá
Aussie Balsam Miracle Moist 400ml
PROCTER & GAMBLE NORGE AS

Aussie Balsam Miracle Moist 400ml

Có theo dõi giá
PROCTER & GAMBLE NORGE AS

Aussie Hårkur 3 min. Miracle Reconstructor 75ml

Có theo dõi giá
PROCTER & GAMBLE NORGE AS

Aussie Balsam Miracle Moist 90ml

Có theo dõi giá
Unknown

Pantene

Có theo dõi giá
Crema para peinar (fuerza y reconstrucción)
Pantene

Crema para peinar (fuerza y reconstrucción)

Có theo dõi giá
Oil replacement
Pantene

Oil replacement

Có theo dõi giá
Unknown

Hask Keratin Protein

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE