2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnRose Ketone-3 (Ionone)
Hương liệuEU ✓

Rose Ketone-3 (Ionone)

ROSE KETONE-3

Rose Ketone-3 là một hợp chất hương thơm tổng hợp thuộc nhóm ionone, mang mùi hoa hồng tinh tế và ấm áp. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa để tạo ra những nốt hương quyến rũ, tự nhiên. Nó có khả năng kết hợp tốt với các loại tinh dầu khác, giúp cân bằng và nâng cao chất lượng hương thơm tổng thể của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử ROSE KETONE-3

PubChem (NIH)

CAS

57378-68-4

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Rose Ketone-3 được phép sử dụng trong mỹ

Tổng quan

Rose Ketone-3, hay còn gọi là iso E super variant, là một hợp chất hương thơm tổng hợp được tạo ra từ quá trình hóa học phức tạp. Nó mang lại mùi hương tự nhiên của hoa hồng, nhưng đạt được thông qua công nghiệp hóa học, không từ tinh dầu hồng tự nhiên. Điều này giúp làm giảm chi phí sản xuất và đảm bảo tính ổn định của hương thơm trong sản phẩm. Rose Ketone-3 được ưa chuộng trong ngành nước hoa, chăm sóc da, và các sản phẩm làm sạch vì khả năng tạo ra một mùi hương tinh tế, lâu lâu, không quá đậm đặc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương dễ chịu, lâu lâu với sắc thái hoa hồng tinh tế
  • Giúp nâng cao trải nghiệm cảm giác khi sử dụng mỹ phẩm
  • Kết hợp tốt với nhiều loại tinh dầu và hợp chất thơm khác
  • Không làm cản tắc lỗ chân lông, an toàn cho mọi loại da

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở những người có da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với các hợp chất hương thơm
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng với nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ nếu áp dụng lên da bị tổn thương hoặc viêm

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng mỹ phẩm chứa Rose Ketone-3 lên da, hợp chất này sẽ bay hơi chậm từ bề mặt da và không khí xung quanh, tạo ra một hơi thơm nhẹ nhàng. Hợp chất này không thấm vào da sâu hay can thiệp vào các quá trình sinh hóa da; nó chỉ phát huy tác dụng làm đẹp về mặt giác quan và tâm lý. Mùi hương sẽ kéo dài từ vài giờ đến cả ngày tùy thuộc vào nồng độ, loại sản phẩm và điều kiện môi trường.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và International Fragrance Association (IFA) đã xác nhận an toàn của Rose Ketone-3 khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Tần suất tiếp xúc và nồng độ sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm được kiểm soát để tối ưu hóa hương thơm mà không gây kích ứ hoặc dị ứng. Nghiên cứu cho thấy rằng hơn 99% người dùng không gặp bất kỳ phản ứng phụ nào khi sử dụng các sản phẩm chứa hợp chất này.

Cách Rose Ketone-3 (Ionone) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Rose Ketone-3 (Ionone)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng với nồng độ 0,1% - 2% tùy thuộc vào loại sản phẩm (sản phẩm rửa sạch có nồng độ thấp hơn, sản phẩm không rửa sạch có nồng độ cao hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không giới hạn, có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

CITRALGERANIOLLinaloolEWG 5PHENETHYL ALCOHOL

So sánh với thành phần khác

Rose Ketone-3 (Ionone)vsGERANIOL

Geraniol là một hợp chất hương thơm tự nhiên từ tinh dầu hoa hồng, trong khi Rose Ketone-3 là tổng hợp. Geraniol có mùi hương tự nhiên hơn nhưng dễ bay hơi và kém ổn định, Rose Ketone-3 bền vững hơn và rẻ hơn.

Rose Ketone-3 (Ionone)vsLINALOOL

Linalool có hương thơm hơi lavender/floral, Rose Ketone-3 có hương thơm hồng tinh tế hơn. Cả hai đều là thành phần hương thơm được phê duyệt nhưng có sắc thái khác nhau.

Rose Ketone-3 (Ionone)vsBENZYL SALICYLATE

Benzyl Salicylate có hương thơm ngọt, phức tạp hơn, Rose Ketone-3 có hương thơm tinh tế, tập trung vào sắc thái hồng. Rose Ketone-3 an toàn hơn cho da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission Cosmetics Regulation DatabaseFragranceMaterial Safety Assessment (FMSA)
  • Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review
  • EU Cosmetics Regulation - Annex III: Prohibited Substances— European Commission
  • IFRA Standards and Transparency— International Fragrance Association

CAS: 57378-68-4 · EC: 260-709-8

Bạn có biết?

Rose Ketone-3 được phát hiện lần đầu tiên từ tinh dầu hoa hồng tự nhiên, nhưng hóa học đã thành công tổng hợp nó, tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường bằng cách giảm nhu cầu trồng trọt hoa hồng hàng loạt.

Mùi hương từ Rose Ketone-3 có thể khác nhau tùy thuộc vào pH của sản phẩm và các thành phần khác; nó là một ví dụ hoàn hảo về cách hóa học ảnh hưởng đến cảm nhận con người.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Rose Ketone-3 (Ionone)

Schiuma da barba
Intesa

Schiuma da barba

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE