Sodium hydrogen N-(1-oxododecyl)-L-glutamate
CAS
29923-31-7 / 29923-34-0 / 42926-22-7 / 98984-78-2
Quy định
EU CosIng approved
Công dụng:
CAS: 29923-31-7 / 29923-34-0 / 42926-22-7 / 98984-78-2 · EC: 249-958-3 / - / - / -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE