Sodium 2-[2-[2-[4-(1,1,3,3-tetramethylbutyl)phenoxy]ethoxy]ethoxy]ethanesulphonate
CAS
2917-94-4 / 55837-16-6 / 67923-87-9
Quy định
EU CosIng approved
Công dụng:
CAS: 2917-94-4 / 55837-16-6 / 67923-87-9 · EC: 220-851-3 / 267-791-4 / -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE