Natri Stearoyl Glutamate
SODIUM STEAROYL GLUTAMATE
Sodium Stearoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tổng hợp từ axit glutamic và axit stearic, có đặc tính làm sạch và nhũ hóa vượt trội. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ khả năng cân bằng độ ẩm mà không làm khô da. Nó hoạt động bằng cách giảm căng thẳng bề mặt của nước, cho phép các thành phần khác thẩm thấu tốt hơn vào da. Đây là một trong những chất nhũ hóa an toàn nhất được chứng nhận bởi các tiêu chuẩn quốc tế.
Công thức phân tử
C23H42NNaO5
Khối lượng phân tử
435.6 g/mol
Tên IUPAC
sodium (4S)-5-hydroxy-4-(octadecanoylamino)-5-oxopentanoate
CAS
38517-23-6 / 79811-24-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) số 122
Tổng quan
Sodium Stearoyl Glutamate là một chất hoạt động bề mặt amino acid-dựa trên có nguồn gốc từ các thành phần tự nhiên hoặc bán tổng hợp. Nó thuộc nhóm surfactant nhẹ nhàng, được phát triển để cung cấp khả năng làm sạch hiệu quả trong khi vẫn duy trì sự an toàn cho da nhạy cảm. Thành phần này được cấu tạo từ glutamic acid (một amino acid thiên nhiên) kết hợp với chuỗi axit stearic dài, tạo ra một phân tử ampiphilic có thể hòa tan trong cả nước và dầu. Trong ngành mỹ phẩm, Sodium Stearoyl Glutamate được ưa chuộng vì nó mang lại hiệu suất cao mà không gây các tác dụng phụ có liên quan đến các surfactant mạnh mẽ hơn như sodium lauryl sulfate. Nó thường được sử dụng với nồng độ 1-5% trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang, shampoo nhẹ nhàng, và các công thức dành cho da nhạy cảm. Tính toán chi phí-lợi ích của nó trong các công thức cao cấp là khá hấp dẫn đối với các nhà sản xuất mỹ phẩm tự nhiên.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch nhẹ nhàng mà không phá vỡ màng bảo vệ da tự nhiên
- Nhũ hóa hiệu quả giúp kết hợp các thành phần dầu và nước
- Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da và tóc
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
- Thích hợp cho da nhạy cảm và điều trị da bị tổn thương
Lưu ý
- Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm cực kỳ
- Có thể làm khô da nếu sử dụng quá tần suất hoặc không được cân bằng với dưỡng chất khác
Cơ chế hoạt động
Sodium Stearoyl Glutamate hoạt động thông qua cơ chế ampiphilic của nó, nghĩa là nó có cả phần thích hợp với nước (hydrophilic) lẫn phần thích hợp với dầu (lipophilic). Khi pha với nước, các phân tử này tập hợp lại tại giao diện nước-dầu, làm giảm căng thẳng bề mặt và cho phép các hạt bẩn, dầu thừa, và các chất ô nhiễm khác được bao bọc và rửa sạch mà không phá vỡ lớp lipid tự nhiên của da. Trên da, Sodium Stearoyl Glutamate không chỉ làm sạch mà còn có tác dụng điều hòa độ ẩm. Phần axit glutamic của nó có thể tương tác với các sợi keratin trong tóc và làm mịn lớp biểu bì của da, trong khi phần axit stearic cung cấp các tính chất bôi trơn nhẹ. Điều này dẫn đến cảm giác da mềm mại, không bị kéo căng và không bị khô sau khi sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác định rằng Sodium Stearoyl Glutamate là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường. Các thử nghiệm in vitro và trên da người cho thấy rằng nó có mức độ kích ích thấp hơn đáng kể so với sodium lauryl sulfate và các surfactant ionic khác, làm cho nó phù hợp cho da nhạy cảm và trẻ em. Các nghiên cứu về tính chất nhũ hóa của Sodium Stearoyl Glutamate chỉ ra rằng nó có khả năng ổn định các nhũ tương dầu trong nước (O/W) và nước trong dầu (W/O) với hiệu quả cao. Điều này được chứng minh qua các kiểm tra độ ổn định hệ thống và phân tích kích thước hạt, cho thấy rằng các hạt nhũ tương được tạo thành có đường kính nhỏ và phân bố đồng đều, dẫn đến các sản phẩm có kết cấu mịn và ổn định lâu dài.
Cách Natri Stearoyl Glutamate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức rửa mặt, 2-5% trong shampoo nhẹ nhàng, và 0.5-2% trong các sản phẩm dưỡng da để nhũ hóa
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa mặt và làm sạch, hoặc theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS là một surfactant mạnh mẽ nhưng có tính kích ích cao hơn, trong khi Sodium Stearoyl Glutamate nhẹ nhàng hơn và thích hợp hơn cho da nhạy cảm. SLS được sử dụng ở nồng độ 10-15% trong các sản phẩm làm sạch mạnh, còn Sodium Stearoyl Glutamate chỉ cần 1-5%.
Cả hai đều là các surfactant nhẹ nhàng, nhưng Sodium Stearoyl Glutamate có nguồn gốc từ amino acid và có tính an toàn cao hơn. Cocamidopropyl Betaine có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hơn.
Potassium Cocoate là một chất nhũ hóa tự nhiên từ dầu dừa, trong khi Sodium Stearoyl Glutamate là một tổng hợp. Potassium Cocoate có tính alkali cao hơn và có thể thay đổi pH.
Nguồn tham khảo
- Sodium Stearoyl Glutamate: Safety Assessment and Cosmetic Use— Cosmetic Ingredient Review
- Glutamates in Cosmetics: Function and Safety— Personal Care Products Council
- Gentle Surfactants for Sensitive Skin Care— European Commission
CAS: 38517-23-6 / 79811-24-8 · EC: 253-980-9 · PubChem: 23688969
Bạn có biết?
Sodium Stearoyl Glutamate được tạo ra thông qua một quá trình gọi là 'greener synthesis', sử dụng các nguồn tái tạo như dầu thực vật hoặc động vật, làm cho nó trở thành một trong những lựa chọn bền vững nhất trong các chất hoạt động bề mặt hiện đại.
Glutamic acid, thành phần chính của Sodium Stearoyl Glutamate, cũng là một yếu tố quan trọng trong mạng lưới bảo vệ da tự nhiên, điều này giải thích tại sao chất này gây kích ích tối thiểu so với các surfactant khác.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa Natri Stearoyl Glutamate

crème solaire - haute protection visage - corps

X-Dry Anti Transpirant
Deo Roll-On Sensitiv

Deo Roll on Antitranspirant fresh

Coffee body lotion

Masque Avoine cheveux secs

Deodorant doux bio hibiscus

Soin Hydratant Peau Sensible Baobab Avoine Epilobe
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMOND OIL/POLYGLYCERYL-10 ESTERS
AMMONIUM C12-15 ALKYL SULFATE
AMMONIUM C12-16 ALKYL SULFATE