2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSorbitol Ethoxylated Tetraoleate Laurate
Làm mềmEU ✓

Sorbitol Ethoxylated Tetraoleate Laurate

SORBETH-30 TETRAOLEATE LAURATE

Đây là một chất nhũ hóa phức hợp được tạo từ sorbitol (một polyol tự nhiên) sau khi qua quá trình ethoxylation với các axit béo dài chuỗi như oleic acid và lauric acid. Thành phần này hoạt động như một emulsifier mạnh mẽ, giúp trộn đều các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Với tỷ lệ ethoxylation trung bình 30 mol EO, nó mang lại độ HLB phù hợp cho các công thức phức tạp. Thành phần này thường được sử dụng trong kem, lotion và các sản phẩm skincare cao cấp.

Cấu trúc phân tử SORBETH-30 TETRAOLEATE LAURATE

PubChem (NIH)

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt trong EU theo Annexes II & III

Tổng quan

SORBETH-30 TETRAOLEATE LAURATE là một chất nhũ hóa polymeric phức hợp, được cấu tạo từ nền sorbitol (một đường rượu từ glucose) liên kết với chuỗi ethoxy và các axit béo mỡ như oleic acid (dầu ôliu) và lauric acid. Cấu trúc này cho phép nó hoạt động như một "cầu nối" giữa các phần tử dầu-dung môi trong công thức nước, tạo thành các hạt nhũ đều và bền vững. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm hiện đại, đặc biệt là trong các kem dưỡng ẩm hạng trung-cao, serum phức hợp, và các sản phẩm treatment. Với tỷ lệ ethoxylation 30 mol EO, nó mang lại độ HLB (Hydrophilic-Lipophilic Balance) vừa phải, thích hợp cho các công thức dầu-nước cân bằng mà không cần sử dụng quá nhiều emulsifier.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo độ ổn định lâu dài cho công thức dầu trong nước
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da, thấm sâu tốt
  • Hạn chế tách dầu-nước, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Tương thích với công thức chứa polyol và chiết xuất tự nhiên

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động dựa trên cấu trúc hai đầu (amphiphilic) của phân tử. Phần đầu hydrophobic (yêu thích dầu) - gồm các chuỗi axit oleic và lauric - sẽ "bám" vào các giọt dầu, trong khi phần đầu hydrophilic (yêu thích nước) - gồm nền sorbitol và chuỗi ethoxy - sẽ hướng ra phía nước xung quanh. Quá trình này tạo ra một lớp bảo vệ quanh các giọt dầu, ngăn chúng liên kết với nhau và tách ra khỏi pha nước, từ đó duy trì sự hòa trộn ổn định. Ngoài ra, sorbitol có khả năng giữ ẩm tự nhiên, giúp cân bằng độ ẩm trên bề mặt da. Các chuỗi axit béo oleic và lauric còn cung cấp thêm tính năng emollient (làm mềm, mịn da), tăng độ mềm mại và mịn màng của công thức khi tán trên da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu chỉ ra rằng ethoxylated emulsifiers như sorbitol derivative có khả năng ổn định nhũ tương trong thời gian dài mà không gây kích ứng da. Theo báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, các thành phần sorbitol-based nhũ hóa được công nhận là an toàn với hàm lượng lên đến 5-10% trong các sản phẩm rửa sạch. Các nghiên cứu in vitro và trên da người cho thấy allergenicity thấp và không gây tích tụ trong da khi sử dụng ngoài.

Cách Sorbitol Ethoxylated Tetraoleate Laurate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sorbitol Ethoxylated Tetraoleate Laurate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Từ 2-8% trong công thức dầu-nước, tùy vào loại công thức và mức độ nhũ hóa cần thiết. Trong các sản phẩm rửa sạch, có thể lên đến 10%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, phù hợp cho sử dụng sáng và tối.

Công dụng:

Nhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetearyl AlcoholEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Sorbitol Ethoxylated Tetraoleate LauratevsPOLYSORBATE 80

Polysorbate 80 là emulsifier nhẹ hơn, thường dùng cho các serum/lotion lỏng. SORBETH-30 TETRAOLEATE LAURATE mang lại độ dày hơn và khả năng emollient bổ sung nhờ axit oleic, phù hợp hơn cho kem đặc.

Sorbitol Ethoxylated Tetraoleate LauratevsCETEARYL ALCOHOL

Cả hai đều hỗ trợ nhũ hóa. Tuy nhiên, cetearyl alcohol cần kết hợp với emulsifier thứ cấp, còn SORBETH-30 hoạt động độc lập. Sorbitol derivative còn mang lại tính năng hydrating bổ sung.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - SORBETH-30 TETRAOLEATE LAURATE— European Commission
  • Polysorbates and Ethoxylated Emulsifiers in Cosmetics— Paula's Choice Research

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER