2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSphingolipid (Sphingolipids)
Hoạt chấtEU ✓

Sphingolipid (Sphingolipids)

SPHINGOLIPIDS

Sphingolipid là một nhóm lipid phức tạp có chứa axit béo dài chuỗi và nhóm amino, tự nhiên có mặt trong lớp ngoài da (stratum corneum). Chúng là thành phần thiết yếu trong cấu trúc màng tế bào, giúp duy trì hàng rào bảo vệ da và khả năng giữ ẩm. Khi bổ sung vào mỹ phẩm, sphingolipid tạo lớp bảo vệ mềm mại, phục hồi độ đàn hồi và làm mịn kết cấu da. Đặc biệt hiệu quả cho da khô, nhạy cảm hoặc đã bị tổn thương.

Cấu trúc phân tử SPHINGOLIPIDS

PubChem (NIH)

CAS

85116-74-1

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm; không

Tổng quan

Sphingolipid là lớp lipid phức tạp chứa các mỡ phân tử lớn với cấu trúc gồm glycerol hoặc sphinganine, axit béo dài chuỗi, và một nhóm đầu chứa nitơ. Chúng là thành phần chính của lớp ngoài da (stratum corneum), chiếm khoảng 50% thành phần lipid của hàng rào da tự nhiên. Khi bổ sung vào mỹ phẩm, sphingolipid hoạt động như một "chất keo" giúp dính các tế bào da lại với nhau, phục hồi độ bền và tính linh hoạt của hàng rào bảo vệ da. Loại thành phần này đặc biệt giá trị cho những sản phẩm nhắm đến da khô, nhạy cảm hoặc đã bị tổn thương từ các yếu tố môi trường hoặc điều trị.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Phục hồi và duy trì hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm mềm mại và cải thiện kết cấu da
  • Giảm kích ứng và phục hồi da nhạy cảm, bị tổn thương
  • Tăng độ đàn hồi và giảm thiểu nếp nhăn

Cơ chế hoạt động

Sphingolipid tích hợp vào lớp lipid của hàng rào da, lấp đầy các khoảng trống giữa các tế bào da và giảm mất nước từ da (transepidermal water loss - TEWL). Nhóm đầu chứa nitơ của sphingolipid có tính điện, giúp tăng cường sự hấp phụ nước và cải thiện cơ chế duy trì độ ẩm. Chúng cũng kích thích tổng hợp các lipid nội sinh khác trong da, tăng cường hiệu quả hàng rào bảo vệ lâu dài. Bên cạnh đó, sphingolipid có tính chất làm dịu và chống viêm, giúp giảm đỏ, kích ứng và phục hồi cân bằng vi sinh vật của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy rằng bổ sung ceramide, cholesterol và axit béo (phối hợp gọi là "phức hợp lipid thiết yếu") — trong đó sphingolipid đóng vai trò chính — giúp cải thiện độ ẩm của da và giảm TEWL lên tới 40% trong 4 tuần. Một nghiên cứu được công bố trên *Journal of Cosmetic Dermatology* cho thấy các sản phẩm chứa sphingolipid giúp phục hồi hàng rào da bị tổn thương từ các điều trị khắc nghiệt (laser, hóa chất) hiệu quả hơn so với các sản phẩm chỉ chứa glycerin. Các bằng chứng also hỗ trợ rằng sphingolipid có tác dụng giảm kích ứng trên da nhạy cảm và viêm da cơ địa.

Cách Sphingolipid (Sphingolipids) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sphingolipid (Sphingolipids)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0,5-3% trong các sản phẩm chăm sóc da; những công thức cao cấp có thể lên đến 5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối, không gây quá tải hoặc lệ thuộc

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng daBảo vệ da

Kết hợp tốt với

CHOLESTEROLGlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Sphingolipid (Sphingolipids)vsCERAMIDES

Cả sphingolipid và ceramide đều là thành phần lipid thiết yếu của hàng rào da. Ceramide là một loại sphingolipid cụ thể (có nhóm đầu là phospho-serine hoặc phospho-ethanolamine). Sphingolipid là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm ceramide, sphingomyelins, và các phân tử khác.

Sphingolipid (Sphingolipids)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là một polysaccharide hydrophilic hấp dụng nước vào từ không khí; sphingolipid là lipophilic, tạo lớp bảo vệ giữ nước bên trong da. Chúng hoạt động qua các cơ chế khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.

Sphingolipid (Sphingolipids)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant nhẹ, hấp dụng nước; sphingolipid là emollient và occlusive, tạo lớp bảo vệ. Glycerin hoạt động nhanh nhưng hiệu ứng tạm thời; sphingolipid phục hồi lâu dài.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Products CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Journal of Cosmetic ScienceDermatology Research and Practice
  • The role of sphingolipids in skin barrier function— National Center for Biotechnology Information (NCBI)
  • Ceramides, cholesterol and fatty acids in skin barrier— Cosmetic Science and Technology
  • Sphingoid bases and their role in skincare— Cosmetics & Toiletries Magazine

CAS: 85116-74-1 · EC: 285-526-0

Bạn có biết?

Mỹ phẩm chứa sphingolipid giống như "sơ cứu" cho da khô bị tổn thương vì chúng sao chép chính xác thành phần lipid tự nhiên của hàng rào da, không phải chỉ bằng cách cung cấp nước hoặc dầu.

Một số nhà sản xuất cao cấp sử dụng sphingolipid được chiết xuất từ dầu hạt sâu và các nguồn thực vật, với hiệu ứng được coi là "sinh học giống hệt" (bioidentical) với các sphingolipid tự nhiên trong da con người.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Sphingolipid (Sphingolipids)

Арго

Шампунь для волос «BE-CURL.

Có theo dõi giá
ELEVEN

Keep My Curl Moisture Shampoo

Có theo dõi giá
Byoma

Brightening toner

Có theo dõi giá
Hydrating Milky Toner
Byoma

Hydrating Milky Toner

Có theo dõi giá
Chemist At Play
Onesto Labs

Chemist At Play

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER