2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOligopeptide cầu vồng từ cá hồi (SR-Rainbow Trout Oligopeptide-1 SH-Polypeptide-13)
Hoạt chấtEU ✓

Oligopeptide cầu vồng từ cá hồi (SR-Rainbow Trout Oligopeptide-1 SH-Polypeptide-13)

SR-RAINBOW TROUT OLIGOPEPTIDE-1 SH-POLYPEPTIDE-13

Đây là một peptide tổng hợp được tạo ra thông qua công nghệ gen kỹ thuật, kết hợp các đoạn gen từ cá hồi cầu vồng và một polypeptide khác. Được sản xuất bằng lên men vi khuẩn E. coli, thành phần này hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ và cải thiện độ ẩm cho tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc cao cấp để bảo vệ, nuôi dưỡng và chống lão hóa.

Cấu trúc phân tử SR-RAINBOW TROUT OLIGOPEPTIDE-1 SH-POLYPEPTIDE-13

PubChem (NIH)

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận trong EU như một thành p

Tổng quan

SR-Rainbow Trout Oligopeptide-1 SH-Polypeptide-13 là một peptide sinh học được thiết kế thông qua kỹ thuật di truyền tổng hợp. Thành phần này kết hợp các đặc tính từ các protein tự nhiên trong cá hồi cầu vồng, được sản xuất bằng lên men vi khuẩn an toàn. Nó hoạt động như một chất hoạt động đa chức năng, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, bảo vệ da và cải thiện độ ẩm tóc. Peptide này là một ví dụ của công nghệ cosmetic hiện đại, nơi mà các gen từ các nguồn tự nhiên được tái kết hợp để tạo ra những thành phần có hiệu quả cao hơn. Khác với các peptide truyền thống, đây là một sự kết hợp lách thông minh giữa hai dòng gen, tạo ra một phân tử với tính năng vượt trội.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi stress môi trường
  • Cải thiện độ ẩm và làm mềm tóc, giảm xơ rối
  • Tăng cường độ đàn hồi và sức khỏe của da
  • Hỗ trợ chức năng rào cản da, giảm viêm

Cơ chế hoạt động

Peptide này hoạt động bằng cách xuyên qua các lớp da ngoài, cung cấp các axit amin thiết yếu và các nhân tố hoạt động sinh học. Các chuỗi peptide nhỏ có khả năng thẩm thấu tốt hơn so với protein lớn, cho phép chúng tiếp cận các tế bào da sâu hơn. Thành phần này kích thích sản sinh collagen, cải thiện độ đàn hồi da và tăng khả năng giữ ẩm của hàng rào da. Trên tóc, peptide hoạt động bằng cách bám vào bề mặt lông tóc, tạo thành một lớp bảo vệ mỏng mịn. Nó phục hồi các vùng bị hư hại, làm mịn vảy tóc và tăng độ mướt láng. Đồng thời, hoạt tính chống oxy hóa của nó bảo vệ tóc khỏi các gốc tự do gây ra từ ô nhiễm và tia UV.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về peptide sinh học cho thấy rằng các chuỗi peptide nhỏ (oligopeptides) có khả năng kích thích sản sinh growth factors và tăng cường hàng rào da. Công nghệ gen kỹ thuật cho phép tạo ra các peptide với đặc tính sinh học được tối ưu hóa. Các nghiên cứu in vitro và in vivo trên các peptide tương tự cho thấy cải thiện đáng kể về độ ẩm da, độ đàn hồi và giảm nếp nhăn sau 4-8 tuần sử dụng. Khả năng chống oxy hóa của peptide từ cá cược được các nhà khoa học xác nhận thông qua các phương pháp đo ORAC (Oxygen Radical Absorbance Capacity). Các peptide này chứa các axit amin phong phú (đặc biệt là methionine và histidine) có khả năng trung hòa các gốc tự do mạnh mẽ, tương đương hoặc vượt quá vitamin E và C trong một số trường hợp.

Cách Oligopeptide cầu vồng từ cá hồi (SR-Rainbow Trout Oligopeptide-1 SH-Polypeptide-13) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Oligopeptide cầu vồng từ cá hồi (SR-Rainbow Trout Oligopeptide-1 SH-Polypeptide-13)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% trong các sản phẩm skincare; 1% - 5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng tócBảo vệ da

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Oligopeptide cầu vồng từ cá hồi (SR-Rainbow Trout Oligopeptide-1 SH-Polypeptide-13)vsCollagen Peptide

Collagen peptide là những phân tử peptide truyền thống từ protein collagen, trong khi SR-Rainbow Trout Oligopeptide là một peptide được thiết kế gen để kết hợp các tính năng từ nhiều nguồn protein. Collagen peptide tốt cho da nhưng hạn chế hơn về hoạt tính chống oxy hóa.

Oligopeptide cầu vồng từ cá hồi (SR-Rainbow Trout Oligopeptide-1 SH-Polypeptide-13)vsVitamin C

Vitamin C là một chất chống oxy hóa nhỏ gọn, dễ thẩm thấu nhưng không ổn định. SR-Rainbow Trout Oligopeptide là một phân tử lớn hơn, ổn định hơn, nhưng có thể cần thời gian dài hơn để thấy kết quả.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCosmetic Ingredient Review (CIR)PubMed - Peptide Bioactivity Studies
  • EU CosIng - Approved Ingredients— European Commission
  • Peptides in Cosmetics: Applications and Safety— PubMed Central

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER