STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE
Đây là một chất hoạt động bề mặt cationic (dương ion) được tạo từ axit stearic và dimethylaminopropylamine, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này có khả năng tạo điều kiện tóc vượt trội, giảm tĩnh điện và hỗ trợ乳hóa trong các công thức dầu gội và dầu xả. Do tính chất cationic mạnh mẽ, nó có ái lực cao với các protein tóc, tạo lớp bảo vệ mịn màng trên bề mặt.
Công thức phân tử
C23H48N2O
Khối lượng phân tử
368.6 g/mol
Tên IUPAC
N-[3-(dimethylamino)propyl]octadecanamide
CAS
7651-02-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt theo EU Regulation (EC) No 122
Stearamidopropyl Dimethylamine là một chất hoạt động bề mặt cationic thuộc nhóm amidoamine quaternary, được phát triển đặc biệt cho ngành công nghiệp chăm sóc tóc. Thành phần này kết hợp chuỗi axit stearic dài (dưỡng ẩm) với nhóm dimethylaminopropyl tích điện dương, tạo ra một phân tử có khả năng hấp phụ mạnh mẽ lên bề mặt tóc và da. Nhờ đặc tính này, nó trở thành một trong những chất điều hòa tóc phổ biến nhất trong các sản phẩm tẩy rửa và chăm sóc.
Khi tiếp xúc với tóc, phần đầu cationic (dương) của phân tử Stearamidopropyl Dimethylamine bị hút vào bề mặt tóc âm tính (do các nhóm carboxyl và phosphate trên cuticle tóc). Điều này tạo ra một lớp bảo vệ bền chặt giảm ma sát giữa các sợi tóc, làm giảm xơ rối và tĩnh điện. Phần chuỗi stearic dài của phân tử cung cấp tính năng bôi trơn, tăng độ mềm mại và tạo độ bóng. Trên da, nó hoạt động tương tự nhưng với cường độ yếu hơn, thường không gây kích ứng ở nồng độ khuyến cáo.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu published trên các tạp chí cosmetic khoa học như Journal of Cosmetic Dermatology và International Journal of Cosmetic Science đã chứng minh hiệu quả của amidoamine cationic trong việc cải thiện các tính chất cơ học của tóc (độ bóng, độ mềm mại, khả năng chải chuốt). Một số báo cáo cho thấy dòng chất này an toàn cho da và tóc ở nồng độ thương mại (2-5%), và không gây độc tính toàn thân. Tuy nhiên, cần tránh tiếp xúc lâu với mắt ở nồng độ cao.
Nồng độ khuyên dùng
2-5% trong dầu gội và dầu xả; 1-3% trong các sản phẩm rửa mặt hoặc body
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày trong dầu xả; 2-3 lần/tuần trong các sản phẩm tẩy rửa
Công dụng:
Cả hai đều là chất điều hòa tóc cationic; Cetrimonium Chloride có chuỗi carbon ngắn hơn, trong khi Stearamidopropyl Dimethylamine có chuỗi stearic dài hơn cung cấp dưỡng ẩm tốt hơn
Behentrimonium Chloride (C22) có chuỗi carbon dài hơn Stearamidopropyl Dimethylamine (C18), tạo độ dưỡng ẩm nặng hơn
Quaternium-80 là polyquaternium phức tạp, trong khi Stearamidopropyl Dimethylamine là amidoamine đơn giản; Quaternium-80 tạo film bền hơn
CAS: 7651-02-7 · EC: 231-609-1 · PubChem: 62109
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE