TANACETUM VULGARE FLOWER OIL
Dầu tinh chất chiết xuất từ hoa xà phòng (Tanacetum vulgare), một loài cây thơm thuộc họ Cúc. Chứa các thành phần hoạt tính như thujone, borneol và camphor, tạo mùi hương đặc trưng herbal-cam quýt. Dầu này được sử dụng chủ yếu để tăng hương thơm và có các đặc tính kháng khuẩn nhẹ trong mỹ phẩm.
CAS
84961-64-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tanacetum Vulgare Flower Oil là dầu tinh chất tự nhiên chiết xuất từ hoa của cây xà phòng (Tanacetum vulgare L.), một loài cây thuộc họ Cúc có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Thành phần chính gồm thujone (20-50%), borneol (10-15%), camphor (5-10%) và các monoterpene khác. Dầu này có mùi hương mạnh, herbal-cam quýt, được ưa chuộng trong ngành nước hoa và mỹ phẩm premium. Trong mỹ phẩm, Tansy Oil chủ yếu đóng vai trò là chất tạo hương và giúp tăng đặc tính bảo quản tự nhiên. Nó cũng được biết đến với các tính chất kháng khuẩn và kháng viêm nhẹ nhờ các hợp chất volatile, tuy nhiên cần sử dụng hạn chế do chứa thujone có độ độc tính tiềm ẩn.
Các terpene trong Tansy Oil là những phân tử nhỏ bay hơi mạnh, khi tiếp xúc với da sẽ nhanh chóng phát tán và tạo mùi thơm. Camphor trong thành phần có khả năng kích thích mạnh các thụ thể TRPV3 và TRPA1 trên da, tạo cảm giác ấm-mát đặc trưng. Thujone và borneol có tính kháng khuẩn nhờ khả năng xuyên qua màng tế bào vi khuẩn, đồng thời hoạt động kháng viêm thông qua ức chế prostaglandin. Tuy nhiên, thujone cũng có thể gây kích ứch nếu nồng độ quá cao.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro cho thấy Tanacetum vulgare có hoạt tính kháng khuẩn chống Staphylococcus aureus và Escherichia coli. Một số tinh dầu chứa thujone đã được chứng minh có tác dụng kháng viêm thông qua mô hình động vật (mice), nhưng dữ liệu trên con người còn hạn chế. FDA coi thujone là thành phần giới hạn trong thực phẩm và mỹ phẩm sử dụng, khuyến cáo nồng độ an toàn ≤0.1% để tránh tác dụng phụ hệ thống. Các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng tinh dầu từ Tansy có tiềm năng trong điều trị mụn nhờ tính chất kháng khuẩn, nhưng cần xác thực trên các bệnh nhân thực tế. Dữ liệu độc tính thần kinh của thujone từ động vật thử nghiệm cho thấy nguy hiểm khi tiêu thụ qua đường miệng hoặc chiết xuất nồng độ cao.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2% trong công thức nước hoa, 0.1-0.5% trong serum/essence, <0.1% trong sản phẩm sử dụng hàng ngày
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày 1-2 lần nếu nồng độ thấp, tối đa 1 lần nếu nồng độ cao (>1%)
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 84961-64-8 · EC: 284-653-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE