2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Hydroxyalkyl C18-20 Tetradecyl/Hexadecyl
Hoạt chấtEU ✓

Axit Hydroxyalkyl C18-20 Tetradecyl/Hexadecyl

TETRADECYL/HEXADECYL C18-20 HYDROXYALKYL ACID

Đây là một axit béo dài chuỗi độc đáo được tạo thành từ sự kết hợp giữa các chuỗi hydrocarbon tetradecyl (C14) và hexadecyl (C16) với một nhóm axit hydroxyalkyl C18-20. Thành phần này hoạt động như một chất bảo vệ da bằng cách tạo thành một lớp phim mỏng trên bề mặt, giúp giữ ẩm và bảo vệ chống lại các tác nhân gây kích ứng bên ngoài. Với đặc tính lipoidal mạnh mẽ, nó đặc biệt hiệu quả trong các công thức chăm sóc da cao cấp.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

74124-36-0 / 3349-28-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

3/5

Gây mụn

Có thể gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

TETRADECYL/HEXADECYL C18-20 HYDROXYALKYL ACID là một chất bảo vệ da tiên tiến được thiết kế để tăng cường chức năng hàng rào da. Đây là một phân tử axit béo phức tạp với cấu trúc gồm các chuỗi hydrocarbon dài (C14, C16 và C18-20), tạo nên tính chất occlusive mạnh mẽ. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các công thức dưỡng ẩm cao cấp, kem phục hồi da, và các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Cơ chế hoạt động dựa trên khả năng tạo thành một lớp phim bảo vệ trên bề mặt da, giúp giảm thiểu mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss) và tạo cảm giác dưỡng ẩm sâu. Đặc biệt, thành phần này có khả năng tương thích tốt với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin và hyaluronate, giúp tăng cường hiệu quả phục hồi da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ và tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giữ ẩm lâu dài thông qua việc giảm mất nước qua da (TEWL)
  • Tạo cảm giác mịn màng và dưỡng ẩm trên da
  • Chống viêm và an toàn cho da nhạy cảm
  • Hỗ trợ phục hồi và làm dịu da bị kích ứng

Lưu ý

  • Có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông ở những người da dễ mụn do tính lipophilic cao
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích với loại da cụ thể trước khi sử dụng rộng rãi
  • Hàm lượng sử dụng không được vượt quá để tránh cảm giác bít buồn trên da

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, TETRADECYL/HEXADECYL C18-20 HYDROXYALKYL ACID hòa tan và phân tán đều trên bề mặt nhờ cấu trúc amphiphilic tự nhiên của nó. Các chuỗi hydrocarbon dài định hướng theo cách sao cho phần lipophilic hướng vào mô lipit của da, trong khi phần axit (hydrophilic) hướng ra ngoài. Điều này tạo ra một lớp phim bảo vệ mỏng nhưng hiệu quả, giảm sự mất nước từ lớp stratum corneum mà vẫn cho phép da "thở" bình thường. Thành phần này cũng tương tác với các lipid tự nhiên của da (ceramide, cholesterol, axit béo tự do), giúp ổn định và tăng cường hàng rào da. Nó có đặc tính chống viêm nhẹ, giúp làm dịu các vùng da bị kích ứt hoặc viêm, đồng thời không gây phản ứng độc tính hệ thống.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro cho thấy rằng các axit hydroxyalkyl béo dài có khả năng giảm TEWL lên tới 30% sau 2 giờ áp dụng và duy trì hiệu quả trong 8 giờ. Một số công bố khoa học từ các trường đại học châu Âu chỉ ra rằng kết hợp các thành phần này với glycerin giúp tăng độ ẩm ở lớp stratum corneum sâu hơn so với sử dụng riêng lẻ. Các bài kiểm tra an toàn trên con người (HRIPT - Human Repeat Insult Patch Test) đã chứng minh rằng thành phần này có tính an toàn cao, không gây dị ứng ở nồng độ sử dụng thông thường (0.5-2%). Các công thức chứa thành phần này cũng cho thấy khả năng phục hồi hàng rào da hiệu quả ở những bệnh nhân có da atopic hoặc dermatitis.

Cách Axit Hydroxyalkyl C18-20 Tetradecyl/Hexadecyl tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Hydroxyalkyl C18-20 Tetradecyl/Hexadecyl

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong công thức (thường dùng 1%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, tối thiểu 1 lần

Công dụng:

Bảo vệ da

Kết hợp tốt với

CERAMIDE NPGlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit Hydroxyalkyl C18-20 Tetradecyl/HexadecylvsSQUALANE

Cả hai đều là chất occlusive, nhưng TETRADECYL/HEXADECYL có tính bảo vệ hàng rào mạnh hơn do có nhóm axit. SQUALANE là chất bôi trơn thuần, trong khi thành phần này kết hợp cả khả năng bôi trơn và bảo vệ da.

Axit Hydroxyalkyl C18-20 Tetradecyl/HexadecylvsCETYL ALCOHOL

CETYL ALCOHOL là một cationic emulsifier, trong khi thành phần này là một axit béo phức tạp. CETYL ALCOHOL có công năng giúp nhữ hóa, còn thành phần này chủ yếu là dưỡng ẩm và bảo vệ.

Axit Hydroxyalkyl C18-20 Tetradecyl/HexadecylvsGLYCERIN

GLYCERIN là một humectant (kéo ẩm từ không khí vào da), trong khi thành phần này là một occlusive (giữ ẩm trên da). Chúng có cơ chế khác nhau nhưng bổ sung cho nhau rất tốt.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database (European Commission)Personal Care CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • INCI Dictionary - Tetradecyl/Hexadecyl C18-20 Hydroxyalkyl Acid— Personal Care Products Council

CAS: 74124-36-0 / 3349-28-8 · EC: 277-729-8 / -

Bạn có biết?

Cấu trúc phân tử của TETRADECYL/HEXADECYL C18-20 HYDROXYALKYL ACID tương tự với các lipid tự nhiên trong hàng rào da, điều này giúp nó được da chấp nhận và hòa nhập dễ dàng hơn so với các chất bảo vệ da nhân tạo khác.

Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm 'clean beauty' cao cấp vì tính an toàn cao và xuất xứ có thể từ các nguyên liệu tự nhiên (có thể đạo tạo từ dầu thực vật).

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Axit Hydroxyalkyl C18-20 Tetradecyl/Hexadecyl

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Công an Hà Nội xác minh vụ tình tin đồn Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tuệ Minh15/12/2021
Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tình tin đồn của Quang Hải bị đe dọa hành hung, tạt axit

Tuệ Minh15/12/2021
Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Lợi ích của việc sử dụng Axit Folic là gì?

Mỹ Duyên10/6/2021
Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)

Hướng dẫn cách chọn loại axit chăm sóc da phù hợp (P2)

Mỹ Duyên28/5/2021

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER