TETRAHYDRO-5-ISOPROPENYL-2-METHYL-2-VINYLFURAN
Đây là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc họ furan, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa như một chất tạo mùi thơm. Có cấu trúc phân tử phức tạp với các nhóm isopropenyl, methyl và vinyl, giúp tạo ra mùi hương độc đáo và lâu bền. Chất này được phát triển để cung cấp hương thơm tự nhiên với chi phí sản xuất thấp và tính ổn định cao.
Công thức phân tử
C10H16O
Khối lượng phân tử
152.23 g/mol
Tên IUPAC
2-ethenyl-2-methyl-5-prop-1-en-2-yloxolane
CAS
13679-86-2
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Tetrahydro-5-isopropenyl-2-methyl-2-vinylfuran là một chất tạo mùi tổng hợp thuộc họ furan được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó cung cấp một hương thơm ấm áp, tinh tế với tính ổn định cao trong các công thức. Chất này được chọn vì khả năng tạo ra mùi hương phức tạp, bền lâu và có giá thành hợp lý so với các hương liệu tự nhiên. Nó được sử dụng ở nồng độ thấp nhưng mang lại hiệu ứng hương thơm rõ rệt.
Khi được áp dụng lên da, chất này bay hơi từ từ nhờ các nhóm hóa học dễ bay hơi (volatile compound), giải phóng các hương phân tử tạo mùi thơm. Sự bay hơi đó tạo ra mùi hương kéo dài, với các tầng hương khác nhau: hương top (mạnh ban đầu), middle notes (hương chính), và base notes (hương bền lâu). Cấu trúc furan với các nhóm isopropenyl và vinyl giúp ổn định các hợp chất hương thơm và tăng khả năng lưu giữ mùi trên da.
Nghiên cứu khoa học
Các hợp chất furan được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực hóa học mùi hương. IFRA (International Fragrance Association) đã tiến hành đánh giá an toàn bao gồm các test độc tính da, độc tính hô hấp và khả năng gây dị ứng. Các nghiên cứu cho thấy khi sử dụng ở nồng độ khuyến cáo, chất này có hồ sơ an toàn tốt. Các chất tạo mùi tổng hợp loại này thường được ưu tiên hơn vì tính ổn định, khả năng tuân theo tiêu chuẩn IFRA, và khả năng thay thế các hương liệu tự nhiên hiếm có.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 1% trong các sản phẩm chăm sóc da tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa, nước hoa ngành, kem dưỡng, xà phòng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dạng kem, xà phòng; hoặc theo nhu cầu với các sản phẩm dạng nước hoa
Công dụng:
LINALOOL là chất tạo mùi tự nhiên từ tinh dầu, trong khi furan này là tổng hợp. Linalool mềm mại hơn, nhưng kém ổn định và đắt hơn. Furan này bền lâu hơn trong công thức.
Limonene là chất tự nhiên từ vỏ cam, có mùi tươi sáng. Furan mang hương ấm áp, sâu sắc hơn. Limonene dễ bay hơi, furan ổn định hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 13679-86-2 · EC: 237-184-9 · PubChem: 61665
Bạn có biết?
Furan là một cấu trúc hóa học quan trọng trong khoa học vật liệu - nó không chỉ dùng trong mỹ phẩm mà còn trong phát triển nhiên liệu biobasedvà nhựa tái chế.
Các chất tạo mùi tổng hợp như furan này giúp giảm áp lực lên các loài cây tạo hương liệu thiên nhiên, đóng góp vào bảo vệ môi trường.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE