TETRAHYDRO-METHYL-METHYLPROPENYL-PYRAN
Đây là một thành phần hương liệu tổng hợp phổ biến trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm, thuộc nhóm polycyclic musks. Chất này có mùi gỗ ấm áp, hơi mộc và lâu tan, được sử dụng rộng rãi như một note cơ sở trong các công thức hương nước hoa cao cấp. Iso E Super nổi tiếng với tính ổn định cao và khả năng giữ mùi kéo dài trên da, giúp cải thiện độ bền vững của hương thơm.
CAS
4610-11-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Theo EU Cosmetics Regulation, thành phần
Tetrahydro-methyl-methylpropenyl-pyran, còn được biết đến với tên thương mại là Iso E Super, là một hợp chất hương liệu tổng hợp được phát triển trong những năm 1960. Nó thuộc lớp polycyclic musk và là một trong những thành phần hương liệu được sử dụng nhiều nhất toàn cầu. Chất này được sản xuất bằng các phương pháp hóa học tổng hợp và được yêu thích bởi các nhà thơm xương vì khả năng tạo mùi gỗ ấm áp, tinh tế mà vẫn giữ được tính ổn định vượt trội. Trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa, Iso E Super đóng vai trò là một note cơ sở (base note) quan trọng, giúp kéo dài thời gian lưu lại của hương thơm trên da. Mặc dù không có tác dụng làm đẹp trực tiếp, nhưng nó cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua chất lượng hương liệu.
Iso E Super hoạt động thông qua cơ chế khuyếch tán hương thơm. Khi được áp dụng lên da, phân tử này bay hơi từ từ và phân tán vào không khí, tạo ra mùi hương được cảm nhận bởi các receptor mùi trong hệ thống khứu giác. Tốc độ bay hơi chậm của chất này khiến nó có thể duy trì mùi hương lâu dài trên da (có thể kéo dài 4-8 giờ hoặc lâu hơn). Cơ chế hóa học liên quan đến sự tương tác giữa các phân tử Iso E Super với các lipid tự nhiên trên bề mặt da và trong lớp stratum corneum, giúp làm chậm quá trình bay hơi và tăng cường độ bền vững của hương thơm. Nó cũng có khả năng tương tác với các thành phần hương liệu khác trong công thức, tạo ra hiệu ứng synergy giúp phát triển profile hương liệu tổng thể.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về Iso E Super chủ yếu tập trung vào tính an toàn và khả năng sinh học của nó. Một hiện tượng đáng chú ý được phát hiện gần đây là "anosmia" - tình trạng mũi con người có xu hướng làm quen với mùi Iso E Super sau một thời gian tiếp xúc lâu dài, khiến người dùng không còn cảm nhận được mùi của nó trên chính mình (mặc dù người khác vẫn có thể cảm nhận). Điều này đã dẫn đến nhiều nghiên cứu về cơ chế thích nghi của hệ khứu giác đối với hợp chất này. Về mặt an toàn, IFRA và các cơ quan quản lý toàn cầu đã tiến hành đánh giá rủi ro chi tiết. Dữ liệu độc tính cấp tính cho thấy mức độ an toàn cao ở các nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, một số nghiên cứu in vitro và động vật đã gợi ý khả năng tương tác với các receptor hormone ở nồng độ rất cao, nhưng các nồng độ này thường vượt quá những gì được phép sử dụng trong sản phẩm tiêu dùng.
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ điển hình trong nước hoa: 0.5% - 8.7% (tối đa theo IFRA). Trong các sản phẩm chăm sóc da (nếu có): 0.1% - 0.5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, một lần khi áp dụng nước hoa hoặc sản phẩm chứa chất này
Công dụng:
Cả hai đều là polycyclic musks được sử dụng trong hương liệu. Iso E Super có mùi gỗ tinh tế hơn, trong khi Galaxolide tạo mùi mềm mại, sạch sẽ hơn. Iso E Super bền vững lâu hơn nhưng dễ xảy ra hiện tượng anosmia. Galaxolide có khả năng gây dị ứng cao hơn
Hedione là một hợp chất hương liệu tự nhiên được chiết xuất từ hoa nhài, trong khi Iso E Super là tổng hợp hoàn toàn. Hedione có mùi nhẹ nhàng, hoa hòng hợp hơn; Iso E Super có mùi gỗ ấm áp. Hedione dễ gây dị ứng hơn ở người da nhạy cảm
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 4610-11-1 · EC: 225-017-2
Bạn có biết?
Iso E Super là thành phần hương liệu được sử dụng nhiều thứ 2 trên thế giới (sau vanillin). Nó được tìm thấy trong hơn 70% các nước hoa nam và nữ hiện nay
Hiện tượng 'Iso E Super anosmia' là đặc biệt - khoảng 30-50% dân số con người có khuynh hướng mũi nhanh chóng 'làm quen' với mùi này do cơ chế thích nghi hệ thần kinh khứu giác, điều này giải thích tại sao những người dùng nước hoa thường không cảm nhận được mùi của chính mình sau vài tiếng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE