2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTheoxylin / Theobromain
Hoạt chấtEU ✓

Theoxylin / Theobromain

THEOPHYLLINE

Theofilin là một alkaloid tự nhiên thuộc nhóm xanthin, được chiết xuất từ cây chè, cacao và cây mệnh lục. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng như chất làm mềm và tôn hoàn da, có tác dụng kích thích tuần hoàn máu và cải thiện độ sáng. Theofilin cũng giúp tăng cường tính đàn hồi của da và giảm sưng tấy nhẹ nhàng.

Cấu trúc phân tử THEOPHYLLINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H8N4O2

Khối lượng phân tử

180.16 g/mol

Tên IUPAC

1,3-dimethyl-7H-purine-2,6-dione

CAS

58-55-9

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Theofilin là một hợp chất tự nhiên có cấu trúc 1H-Purine-2,6-dione với hai nhóm methyl ở vị trí 1 và 3. Nó thuộc họ xanthin giống như caffeine nhưng với tác dụng nhẹ hơn. Trong mỹ phẩm, theofilin được ứng dụng nhằm nâng cao chất lượng da qua cơ chế kích thích tuần hoàn và cung cấp tính năng làm mềm da. Theofilin có thể được chiết xuất từ các nguồn thiên nhiên như lá chè, hạt cacao hoặc tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Nó tương thích với hầu hết các loại da và thường được thêm vào các sản phẩm tăng cường và tôn hoàn da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện tuần hoàn máu và tưới máu cho da
  • Giảm sưng tấy và bầm tím nhẹ
  • Tăng cường độ sáng và bổ sung năng lượng cho da
  • Có tính chất kháng oxy hóa nhẹ
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da

Cơ chế hoạt động

Theofilin hoạt động bằng cách ức chế phosphodiesterase, một enzyme giúp phân hủy cAMP (adenosine cyclic monophosphate) trong các tế bào da. Khi cAMP tăng, nó kích thích giãn nở mạch máu và tăng tuần hoàn máu cục bộ, mang lại hiệu ứng tôn sáng và làm mờ bầm tím. Mechanisme này cũng kích thích tế bào fibroblast sản xuất collagen, từ đó cải thiện độ đàn hồi và mịn màng của da theo thời gian. Ngoài ra, theofilin có tác dụng kháng oxy hóa nhẹ giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các alkaloid xanthin như theofilin có khả năng cải thiện tuần hoàn da và giảm sưng tấy. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy theofilin tăng cường sản xuất collagen ở nồng độ 0.1-1%. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên con người vẫn còn hạn chế, và hầu hết dữ liệu hiệu quả đến từ các nghiên cứu in vitro và trên động vật. Theofilin được coi là an toàn cho da khi sử dụng ở nồng độ thông thường trong mỹ phẩm (0.5-2%), với tỷ lệ kích ứng rất thấp.

Cách Theoxylin / Theobromain tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Theoxylin / Theobromain

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% là phổ biến nhất, có thể lên tới 3% trong một số công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

CAFFEINEChiết xuất Rau máEWG 2Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Theoxylin / TheobromainvsCAFFEINE

Caffeine mạnh mẽ hơn trong việc ức chế phosphodiesterase và giảm sưng, trong khi theofilin có tác dụng nhẹ hơn nhưng kéo dài lâu hơn. Caffeine phù hợp hơn cho vùng mắt, theofilin thích hợp hơn cho toàn bộ khuôn mặt.

Theoxylin / TheobromainvsNIACINAMIDE

Niacinamide có hiệu quả mạnh mẽ hơn trong việc cải thiện hàng rào da và giảm viêm, trong khi theofilin tập trung vào tôn sáng và tuần hoàn. Chúng bổ sung tốt cho nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIngINCIDecoderPaula's ChoicePubMed
  • Xanthine alkaloids in cosmetics: structure, function and efficacy— PubMed
  • Theophylline in skincare: mechanisms and clinical applications— EU CosIng Database

CAS: 58-55-9 · EC: 200-385-7 · PubChem: 2153

Bạn có biết?

Theofilin được tìm thấy tự nhiên trong lá chè nhưng ở nồng độ thấp hơn caffeine; cây chè chứa khoảng 0.4% theofilin so với 2-4% caffeine

Theofilin cũng là một thuốc được sử dụng trong y học để điều trị hen suyễn vì khả năng giãn nở đường thở của nó, mô tả tương tự khi áp dụng trên da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER