THEOPHYLLINE
Theofilin là một alkaloid tự nhiên thuộc nhóm xanthin, được chiết xuất từ cây chè, cacao và cây mệnh lục. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng như chất làm mềm và tôn hoàn da, có tác dụng kích thích tuần hoàn máu và cải thiện độ sáng. Theofilin cũng giúp tăng cường tính đàn hồi của da và giảm sưng tấy nhẹ nhàng.
Công thức phân tử
C7H8N4O2
Khối lượng phân tử
180.16 g/mol
Tên IUPAC
1,3-dimethyl-7H-purine-2,6-dione
CAS
58-55-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Theofilin là một hợp chất tự nhiên có cấu trúc 1H-Purine-2,6-dione với hai nhóm methyl ở vị trí 1 và 3. Nó thuộc họ xanthin giống như caffeine nhưng với tác dụng nhẹ hơn. Trong mỹ phẩm, theofilin được ứng dụng nhằm nâng cao chất lượng da qua cơ chế kích thích tuần hoàn và cung cấp tính năng làm mềm da. Theofilin có thể được chiết xuất từ các nguồn thiên nhiên như lá chè, hạt cacao hoặc tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Nó tương thích với hầu hết các loại da và thường được thêm vào các sản phẩm tăng cường và tôn hoàn da.
Theofilin hoạt động bằng cách ức chế phosphodiesterase, một enzyme giúp phân hủy cAMP (adenosine cyclic monophosphate) trong các tế bào da. Khi cAMP tăng, nó kích thích giãn nở mạch máu và tăng tuần hoàn máu cục bộ, mang lại hiệu ứng tôn sáng và làm mờ bầm tím. Mechanisme này cũng kích thích tế bào fibroblast sản xuất collagen, từ đó cải thiện độ đàn hồi và mịn màng của da theo thời gian. Ngoài ra, theofilin có tác dụng kháng oxy hóa nhẹ giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các alkaloid xanthin như theofilin có khả năng cải thiện tuần hoàn da và giảm sưng tấy. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy theofilin tăng cường sản xuất collagen ở nồng độ 0.1-1%. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên con người vẫn còn hạn chế, và hầu hết dữ liệu hiệu quả đến từ các nghiên cứu in vitro và trên động vật. Theofilin được coi là an toàn cho da khi sử dụng ở nồng độ thông thường trong mỹ phẩm (0.5-2%), với tỷ lệ kích ứng rất thấp.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2% là phổ biến nhất, có thể lên tới 3% trong một số công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Caffeine mạnh mẽ hơn trong việc ức chế phosphodiesterase và giảm sưng, trong khi theofilin có tác dụng nhẹ hơn nhưng kéo dài lâu hơn. Caffeine phù hợp hơn cho vùng mắt, theofilin thích hợp hơn cho toàn bộ khuôn mặt.
Niacinamide có hiệu quả mạnh mẽ hơn trong việc cải thiện hàng rào da và giảm viêm, trong khi theofilin tập trung vào tôn sáng và tuần hoàn. Chúng bổ sung tốt cho nhau.
CAS: 58-55-9 · EC: 200-385-7 · PubChem: 2153
Bạn có biết?
Theofilin được tìm thấy tự nhiên trong lá chè nhưng ở nồng độ thấp hơn caffeine; cây chè chứa khoảng 0.4% theofilin so với 2-4% caffeine
Theofilin cũng là một thuốc được sử dụng trong y học để điều trị hen suyễn vì khả năng giãn nở đường thở của nó, mô tả tương tự khi áp dụng trên da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER