THUJA PLICATA STEM OIL
Dầu tinh chất từ thân cây Thuja plicata (gỗ đỏ phương Tây), thuộc họ Bách, được chiết xuất bằng phương pháp chưng cất hơi nước. Có mùi gỗ ấm áp, mặn mà với ghi chú musk tự nhiên. Thường dùng như chất hương liệu trong mỹ phẩm và nước hoa tự nhiên.
CAS
94334-32-4
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Dầu tinh dùi Thuja plicata là chiết xuất tự nhiên từ bộ phận dùi (stem) của cây Thuja plicata, một loại gỗ quý hiếm thuộc gia đình Bách phương Tây. Được sản xuất thông qua chưng cất hơi nước, dầu này có mầu vàng nhạt đến nâu sáng và mùi đặc trưng gỗ ấm áp với ghi chú musk thiên nhiên. Trong ngành mỹ phẩm, thành phần này chủ yếu đóng vai trò là chất hương liệu cao cấp, được ưa chuộng trong nước hoa tự nhiên, kem dưỡng da, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc da nam. Hương thơm gỗ lâu đài từ dầu này tạo cảm giác sang trọng và bền vững lâu dài.
Các hợp chất terpene trong Thuja plicata stem oil (bao gồm thujone, sabinene, α-pinene) bay hơi với tốc độ khác nhau, tạo ra một hồ sơ mùi phức tạp với top note tươi, heart note gỗ sâu, và base note ấm áp kéo dài. Khi được thoa lên da, các phân tử này hòa tan với các lipid tự nhiên của da, giúp ghi nhớ hương thơm lâu hơn. Beyond hương liệu, các thành phần hóa học như thujone có tính kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm tự nhiên và có thể giảm tăm nắn nhẹ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Journal of Essential Oil Research và PubMed cho thấy Thuja plicata chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm thujone (~15-30%), sabinene, và limonene. Những hợp chất này có khả năng kháng khuẩn trong các nghiên cứu in vitro, tuy nhiên nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm thường quá thấp để có tác dụng antibacterial rõ rệt. Nghiên cứu về an toàn sinh lý học cho thấy dầu tinh này an toàn ở nồng độ dưới 1% trong công thức, nhưng vẫn có khả năng gây kích ứng ở những cá nhân có da nhạy cảm hoặc khi sử dụng quá liều.
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 1% trong sản phẩm (tùy loại: nước hoa 2-5%, kem dưỡng 0.2-0.5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày tùy công thức, thường là bước cuối trong quy trình
Công dụng:
Cả hai đều là dầu tinh gỗ cao cấp, nhưng Cedrus atlantica có hương thơm ấm áp, thuốc lá, trong khi Thuja plicata lại tươi hơn, mặn hơn với ghi chú musk.
Dầu tự nhiên giàu hơn về chiều sâu, trong khi synthetic musks đơn giản hơn nhưng ổn định hơn.
Cả hai có sắc tính gỗ-rừng, nhưng Juniperus có hương thơm tươi, cay nồng; Thuja plicata ấm áp, mặn hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 94334-32-4 · EC: 305-105-8
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE