THYMOL ACETATE
Thymol Acetate là một hợp chất hữu cơ được tạo ra từ việc acetylate thymol, một thành phần tự nhiên có trong tinh dầu thyme. Đây là một chất thơm nhân tạo được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Nó cung cấp mùi ấm áp, cay nồng với ghi chú herbal đặc trưng. Thymol Acetate không chỉ là chất tạo mùi mà còn có những tính chất kháng khuẩn nhẹ từ nguồn gốc của nó.
Công thức phân tử
C12H16O2
Khối lượng phân tử
192.25 g/mol
Tên IUPAC
(5-methyl-2-propan-2-ylphenyl) acetate
CAS
528-79-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Q
Thymol Acetate là một chất tạo mùi tổng hợp được tạo từ thymol thông qua quá trình acetylation. Nó mang lại hương thơm ấm áp, cay nồng với các ghi chú herbal đặc trưng, tương tự như tinh dầu thyme nhưng được bền vững và kiểm soát hơn trong công thức mỹ phẩm. Thymol Acetate được ưa chuộng trong các sản phẩm skincare cao cấp và nước hoa vì khả năng tạo mùi lâu dài và sự tương thích tốt với các thành phần khác. Chất này có sự kết hợp độc đáo giữa tính thơm tinh tế và những tính chất bảo vệ được thừa hưởng từ thymol, một thành phần tự nhiên được biết đến với các đặc tính kháng khuẩn nhẹ.
Khi áp dụng lên da, Thymol Acetate được giải phóng từ công thức và bay hơi từ bề mặt da, tạo ra cảm nhận hương thơm. Các phân tử của nó có kích thước nhỏ cho phép chúng xuyên qua các lớp sừng của da, được cảm nhận bởi các thụ thể mùi trên da. Độ ổn định của nó được cải thiện so với thymol tự nhiên do cấu trúc acetyl, giúp hương thơm tồn tại lâu hơn trên da và trong sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các dẫn xuất của thymol, bao gồm Thymol Acetate, có những tính chất kháng khuẩn đáng kể trong điều kiện in vitro. Tuy nhiên, khi sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch và không rửa sạch, nồng độ thường quá thấp để tạo ra các tác dụng kháng khuẩn đáng kể. Các nghiên cứu về an toàn của chất tạo mùi này cho thấy nó là an toàn ở nồng độ sử dụng điển hình, mặc dù có tiềm năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao.
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường 0.1-2% tùy vào loại sản phẩm; nước hoa và nước xịt có thể cao hơn, trong khi serums và mặt nạ thường thấp hơn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, phụ thuộc vào loại sản phẩm chứa Thymol Acetate
Công dụng:
Cả hai đều là chất tạo mùi tự nhiên/dẫn xuất tự nhiên với ghi chú herbal-spicy. Thymol Acetate có mùi nhẹ nhàng hơn và ổn định hơn, trong khi Eugenol có mùi cay nồng mạnh hơn với ghi chú hương liệu nệp cay.
Linalool là chất tạo mùi nhẹ nhàng với ghi chú hoa, trong khi Thymol Acetate mang lại hương thơm cay nồng herbal. Linalool lâu dài hơn nhưng Thymol Acetate có sức ép hương mạnh hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 528-79-0 · EC: 208-442-8 · PubChem: 68252
Bạn có biết?
Thymol là thành phần chính trong tinh dầu thyme đã được sử dụng trong y học cổ truyền Europe trong hàng thế kỷ; Thymol Acetate là phiên bản tổng hợp hiện đại hóa của nó
Thymol Acetate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất bảo quản và chất tạo mùi vị tự nhiên
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE