2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTribehenin
Làm mềmEU ✓

Tribehenin

TRIBEHENIN

Tribehenin là một ester ba lần của glycerin và axit behenic (C22), tạo thành một chất làm mềm mại và điều hòa da vô cùng hiệu quả. Đây là thành phần dầu mỏ được chiết xuất từ các nguồn thiên nhiên như dầu hạt bông, dầu hướng dương hoặc dầu đậu phộng. Với cấu trúc phân tử dài, nó tạo ra lớp bảo vệ bền vững trên da, giúp khóa ẩm và duy trì độ mịn màng.

Cấu trúc phân tử TRIBEHENIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C69H134O6

Khối lượng phân tử

1059.8 g/mol

Tên IUPAC

2,3-di(docosanoyloxy)propyl docosanoate

CAS

18641-57-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

3/5

Gây mụn

Có thể gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Tribehenin là một ester glycerol ba lần được tạo từ axit behenic (axit béo chứa 22 chuỗi carbon). Nó được sử dụng rộng rãi trong công thức chăm sóc da để cải thiện kết cấu, tăng cường khóa ẩm và tạo cảm giác bôi trơn lâu dài. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các loại kem dưỡng, tinh chất dầu, và sản phẩm chống lão hóa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Tăng cường khóa ẩm và giữ độ ẩm lâu dài
  • Tạo cảm giác mượt mà, không bết dính
  • Giảm mất nước qua da (TEWL)
  • An toàn cho da nhạy cảm

Lưu ý

  • Có khả năng gây mụn ở da dễ mụn do tính occlusive cao (comedogenic 3/5)
  • Có thể gây tích tụ nếu sử dụng quá liều trong công thức dầu

Cơ chế hoạt động

Tribehenin hoạt động theo hai cơ chế chính: thứ nhất, nó tạo ra một lớp occlusive trên bề mặt da, giảm mất nước qua da (TEWL) lên đến 30%. Thứ hai, nhờ cấu trúc phân tử có axit béo dài chuỗi, nó có khả năng xâm nhập từ từ vào các lớp ngoài của da, giúp tăng cường linh hoạt và độ mịn màng tự nhiên. Cảm giác bôi trơn không bết dính làm cho nó trở thành lựa chọn ưa thích trong các sản phẩm premium.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy esters của axit behenic có tác dụng dưỡng ẩm vượt trội so với các esters ngắn chuỗi. Một báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận an toàn của các esters béo trong sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ sử dụng điển hình (0,1-5%). Tuy nhiên, vì tính occlusive cao, nó nên được sử dụng cân bằng với các thành phần nhẹ hơn để tránh tích tụ.

Cách Tribehenin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tribehenin

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-3% trong các công thức dưỡng da; có thể lên đến 5% trong các sản phẩm chuyên biệt

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, thích hợp sử dụng vào buổi tối hoặc ban ngày tùy loại da

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

CERAMIDE NPGlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

TribeheninvsSQUALANE

Squalane nhẹ hơn, xâm nhập nhanh hơn, còn Tribehenin occlusive hơn, bền lâu hơn. Squalane phù hợp da dầu/nhạy cảm, Tribehenin cho da khô.

TribeheninvsGLYCERIN

Glycerin humectant (kéo ẩm từ không khí), Tribehenin occlusive (khóa ẩm hiện tại). Glycerin làm da sáng hơn, Tribehenin mịn mà hơn.

TribeheninvsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol nhẹ hơn, giá rẻ hơn, nhưng Tribehenin occlusive và dưỡng hơn. Cetyl alcohol có thể hòa tan được, Tribehenin ít tan hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryINCI Dictionary - Personal Care Council
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Fatty Acid Esters— Cosmetic Ingredient Review
  • EU CosIng Database - Tribehenin— European Commission

CAS: 18641-57-1 · EC: 242-471-7 · PubChem: 62726

Bạn có biết?

Axit behenic được tìm thấy tự nhiên trong dầu bạch dâu tây (ben oil), loại cây quý hiếm có thể sống lâu đến 600 năm

Tribehenin được sử dụng từ những năm 1950 trong các sản phẩm chăm sóc bề mặt da vì độ bền lâu của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Tribehenin

mascara violet
KIKO MILANO

mascara violet

Có theo dõi giá
Sunscreen
We Love the Planet

Sunscreen

Có theo dõi giá
Le Petit Remède
L'Occitane en Provence

Le Petit Remède

Có theo dõi giá
Pro's Great Open Eyes
Les Cosmétiques Design Paris

Pro's Great Open Eyes

Có theo dõi giá
Fructis Style [DIS]order
L'Oréal

Fructis Style [DIS]order

Có theo dõi giá
Precleanse Balm
Dermalogica

Precleanse Balm

Có theo dõi giá
Balea

Pflegender Concealer

Có theo dõi giá
Piz Buin

SPF15 Moisturising Sun Lotion

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER