2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTriethylene Glycol Hydrogenated Rosinate
Làm mềmEU ✓

Triethylene Glycol Hydrogenated Rosinate

TRIETHYLENE GLYCOL HYDROGENATED ROSINATE

Đây là một chất nhũ hóa và điều hòa da được tạo từ nhựa thông thủy tinh hóa (rosin) kết hợp với triethylene glycol. Thành phần này có khả năng tăng độ bền và độ nhớt của các sản phẩm mỹ phẩm, đồng thời cung cấp lớp bảo vệ mềm mại cho da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp để cải thiện kết cấu và giữ ẩm lâu dài.

Cấu trúc phân tử TRIETHYLENE GLYCOL HYDROGENATED ROSINATE

PubChem (NIH)

CAS

68648-53-3

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Triethylene Glycol Hydrogenated Rosinate là một dạo sinh học từ nhựa thông được xử lý thủy tinh hóa (hydrogenation) để ổn định hơn. Nó đóng vai trò kép vừa là chất nhũ hóa vừa là chất điều hòa da, giúp kết dính các thành phần trong công thức lại với nhau. Thành phần này phổ biến trong các sản phẩm serum, kem dưỡng, và sản phẩm chống nắng cao cấp do khả năng tăng độ bền tuyệt vời.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng độ ẩm và giữ độ mềm mại cho da
  • Cải thiện độ bền và kết cấu sản phẩm
  • Tạo lớp bảo vệ và giảm mất nước da
  • Hỗ trợ độ sáng và độ mịn cho da

Lưu ý

  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đối với rosin
  • Tiềm năng tạo mụn ở da dễ mụn khi sử dụng liều cao

Cơ chế hoạt động

Khi tán trên da, Triethylene Glycol Hydrogenated Rosinate tạo thành một màng mỏng, không gây tắc lỗ chân lông quá mức. Nó hoạt động bằng cách nó có cấu trúc amphiphilic (có khả năng tương tác với cả chất lỏng và dầu), cho phép nó kết hợp các thành phần có cực tính khác nhau trong một công thức. Đồng thời, nó giúp giữ ẩm bằng cách giảm quá trình mất nước từ lớp ngoài da (TEWL).

Nghiên cứu khoa học

Rosin và các dẫn xuất của nó đã được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm hơn 50 năm với hồ sơ an toàn được lập thành tài liệu tốt. Quá trình thủy tinh hóa (hydrogenation) làm giảm khả năng gây oxy hóa và tăng độ ổn định của nhựa, từ đó cải thiện hạn sử dụng của sản phẩm. Các nghiên cứu cho thấy khi sử dụng nồng độ thích hợp (1-5%), chất này có độ an toàn cao cho da thường xuyên sử dụng.

Cách Triethylene Glycol Hydrogenated Rosinate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Triethylene Glycol Hydrogenated Rosinate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức, tùy thuộc vào mục đích (độ nhớt, khả năng giữ ẩm).

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không giới hạn; có thể sử dụng hàng ngày an toàn.

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Triethylene Glycol Hydrogenated RosinatevsDIMETHICONE

Cả hai đều là chất điều hòa da nhưng Dimethicone là silicone tổng hợp, trong khi Triethylene Glycol Hydrogenated Rosinate là dẫn xuất thiên nhiên từ nhựa thông. Dimethicone có độ giữ ẩm tốt hơn nhưng gây tắc lỗ chân lông ở một số người; Triethylene Glycol Hydrogenated Rosinate thân thiện hơn với da nhạy cảm.

Triethylene Glycol Hydrogenated RosinatevsGLYCERIN

Glycerin là humectant mạnh (kéo ẩm từ không khí vào da), còn Triethylene Glycol Hydrogenated Rosinate là emollient (tạo lớp bảo vệ). Chúng có cơ chế hoạt động khác nhau nhưng kết hợp rất tốt.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosing DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice
  • Triethylene Glycol Hydrogenated Rosinate - Safety & Technical Data— European Commission
  • Natural Rosin Derivatives in Cosmetics— INCIDecoder

CAS: 68648-53-3 · EC: 271-996-4

Bạn có biết?

Rosin, thành phần gốc của Triethylene Glycol Hydrogenated Rosinate, là một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng từ thông cổ xưa, được sử dụng để tăng độ nhớt. Nay nó được tái sử dụng bền vững trong mỹ phẩm hiện đại!

Quá trình thủy tinh hóa của rosin bằng hydrogen khiến nó trở nên bền và ổn định hơn, giống như cách chúng ta biến dầu thực vật thành mỡ động vật (hydrogenation tạo butter từ dầu). Đó là tại sao nó được gọi 'hydrogenated'!

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER