TRIMETHYLUNDECENAL
Trimethylundecenal là một chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm aldehyde, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và nước hoa. Nó có mùi hương tươi, cam quýt với nốt ấm áp nhẹ, mang lại cảm giác sạch sẽ và năng động. Thành phần này được công nhân để tăng độ bền mùi và tạo sự phức tạp cho các công thức nước hoa và sản phẩm chăm sóc da.
CAS
141-13-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Trimethylundecenal (còn gọi là Aldehyde C-12 MNA) là một aldehyde thơm dùng trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Đây là một chất hóa học được tổng hợp có công thức C₁₂H₂₂O, mang lại hương thơm tươi sáng với nốt cam quýt kết hợp với những nốt ấm áp, nhẹ nhàng. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm nước hoa cao cấp, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nhờ vào tính chất hóa học ổn định, trimethylundecenal có khả năng lưu giữ mùi hương lâu dài trên da mà không bị phân hủy nhanh chóng. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-1% trong các công thức mỹ phẩm, phụ thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng hương thơm mong muốn.
Trimethylundecenal hoạt động như một chất hương liệu bay hơi, tương tác với các receptors mùi trên mũi người khi sản phẩm được áp dụng lên da. Nó có độ bay hơi vừa phải, cho phép tạo ra một "heart note" (nốt giữa) ổn định trong cấu trúc hương thơm, giữ mùi thơm trên da trong khoảng 4-6 giờ. Khi tiếp xúc với da, chất này có thể tương tác với độ ẩm da và tiến hành lan tỏa dần dần, tạo ra một trải nghiệm hương thơm tự nhiên và bền vững. Do tính chất là một aldehyde, nó cũng có những đặc tính khử mùi nhẹ, giúp làm sạch và sảng khoái cảm giác trên da. Tuy nhiên, ở một số người nhạy cảm, aldehyde có thể gây kích ứng, vì vậy nồng độ sử dụng phải được kiểm soát cẩn thận.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về aldehydes trong mỹ phẩm, bao gồm trimethylundecenal, đã chỉ ra rằng chúng là an toàn ở các nồng độ sử dụng thông thường (thường < 1%). Tổ chức IFRA đã thiết lập các hạn mức an toàn (IFRA Standards) dựa trên các đánh giá độc tính và hiện tượng dị ứng. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng aldehydes có khả năng gây phản ứng quang độc ở những điều kiện đặc biệt (kết hợp ánh sáng mặt trời + nồng độ cao), nhưng điều này hiếm gặp ở các nồng độ được phép trong mỹ phẩm. Theo Cosmetic Ingredient Review (CIR), các aldehyde thơm nói chung được công nhân là an toàn khi tuân thủ các quy định về nồng độ tối đa và được sử dụng như dự định. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất hương liệu nên thực hiện test patch trước khi sử dụng rộng rãi.
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 1% tùy theo loại sản phẩm (nước hoa 0,5-1%, kem dưỡng 0,1-0,5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tùy theo sản phẩm cụ thể
Công dụng:
Cả hai đều là aldehyde tươi sáng, nhưng citral có mùi chanh mạnh mẽ hơn, trong khi trimethylundecenal có nốt cam quýt và ấm áp hơn. Trimethylundecenal bền vững hơn (thời gian bay hơi lâu hơn).
Linalool là một alcohol thơm có mùi hoa lavender/cam, ít kích ứng hơn trimethylundecenal. Linalool bay hơi nhanh hơn, trong khi trimethylundecenal lâu hơn.
Cinnamic aldehyde có mùi quế mạnh mẽ, trong khi trimethylundecenal nhẹ nhàng hơn. Cinnamic aldehyde có khả năng kích ứng cao hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 141-13-9 · EC: 205-460-8
Bạn có biết?
Trimethylundecenal là một trong những aldehyde phổ biến nhất trong nước hoa Chanel No. 5, một trong những nước hoa nổi tiếng nhất thế giới, đóng góp vào hương thơm tươi sáng đặc trưng của nó.
Tên gọi khoa học 'Aldehyde C-12 MNA' xuất phát từ cấu trúc phân tử có 12 carbon và một nhóm aldehyde (MNA = Methyl Nonenoic Aldehyde), được các nhà hóa học sử dụng để phân loại các aldehyde thơm khác nhau.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE