2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnUndecane (Alkane C11)
Làm mềmEU ✓

Undecane (Alkane C11)

UNDECANE

Undecane là một hydrocarbon tuyến tính (alkane) có 11 nguyên tử carbon, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm như chất làm mềm mại da và điều hòa da. Đây là một chất dầu nhẹ, không màu, không mùi, có khả năng tạo cảm giác mượt mà trên bề mặt da mà không để lại lớp bóng dầu quá nhiều. Undecane đóng vai trò quan trọng trong các sản phẩm dưỡng ẩm, giúp cải thiện độ mềm mại và linh hoạt của da.

Cấu trúc phân tử UNDECANE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C11H24

Khối lượng phân tử

156.31 g/mol

Tên IUPAC

undecane

CAS

1120-21-4

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Undecane được phép sử dụng trong mỹ phẩm

Tổng quan

Undecane là một alkane tuyến tính thuộc nhóm hydrocarbon sạch, không chứa các chất gây hại khi được tinh lọc ở mức độ mỹ phẩm. Nó được sử dụng phổ biến như một chất làm mềm mại (emollient) trong các công thức dưỡng ẩm, kem, lotion và các sản phẩm chăm sóc da khác. Với tính chất không phản ứng hóa học, undecane mang lại lợi ích dài hạn cho da mà không gây kích ứng. Undecane được biết đến vì khả năng tạo cảm giác chạm mịn mà không tạo lớp bóng dầu quá nặng, khác với các chất dầu truyền thống. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm nhẹ nhàng và dễ hấp thụ, đặc biệt là các công thức cho da dầu hoặc da hỗn hợp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm mại và mịn da hiệu quả, cải thiện kết cấu da
  • Tăng cảm giác dễ chịu khi sử dụng mỹ phẩm, giảm rít căng
  • Giúp da giữ ẩm bằng cách tạo lớp bảo vệ nhẹ nhàng
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông, phù hợp nhiều loại da

Lưu ý

  • Nếu sử dụng với nồng độ quá cao có thể tạo cảm giác quá nhờn trên da
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với các hydrocarbon dầu mỏ

Cơ chế hoạt động

Undecane hoạt động bằng cách tạo một lớp mỏng trên bề mặt da, ngăn chặn mất nước qua biểu bì (occlusive effect). Khác với các dầu nặng, undecane có trọng lượng phân tử vừa phải, cho phép nó thẩm thấu từ từ vào da mà vẫn duy trì hiệu quả bảo vệ ẩm độ. Cấu trúc tuyến tính của nó giúp nó trượt mượt mà trên bề mặt, tạo cảm giác dễ chịu và mịn mà khi sử dụng. Từ góc độ hóa học, undecane không tham gia vào bất kỳ phản ứng nào với da hoặc các thành phần khác, làm cho nó trở thành một chất trung tính an toàn trong hầu hết các công thức mỹ phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về undecane và các alkane tương tự đã cho thấy hiệu quả an toàn và khả năng dung nạp tốt khi sử dụng trong mỹ phẩm. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá các alkane tuyến tính như an toàn để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Các nghiên cứu về độ dẫn nước da cho thấy undecane hiệu quả trong việc giảm mất nước qua da, với mức độ kích ứng tối thiểu. Không có báo cáo đáng kể về độc tính hoặc tác dụng phụ khi undecane được sử dụng với nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Tính chất ít gây mụn (low comedogenicity) của nó cũng được xác nhận qua các kiểm tra.

Cách Undecane (Alkane C11) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Undecane (Alkane C11)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm (kem, lotion) và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, cả sáng và tối, hoặc theo hướng dẫn của sản phẩm cụ thể

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Undecane (Alkane C11)vsMINERAL OIL

Cả hai là hydrocarbon; Mineral Oil nặng hơn và để lại cảm giác bóng, trong khi Undecane nhẹ hơn và dễ hấp thụ hơn

Undecane (Alkane C11)vsSQUALANE

Squalane có nguồn gốc từ tự nhiên (squalene), trong khi Undecane là tổng hợp; cả hai đều nhẹ và ít gây mụn

Undecane (Alkane C11)vsJOJOBA OIL

Jojoba Oil tự nhiên nhưng đắt tiền và có thể gây dị ứng ở một số người; Undecane tổng hợp, an toàn hơn, rẻ hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Cosmetic Ingredient Dictionary - Personal Care Products CouncilCosIng Database - European CommissionCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelJournal of Cosmetic Dermatology
  • Safety Assessment of Aliphatic Hydrocarbons in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Undecane in Personal Care Products - Regulatory Overview— Personal Care Products Council

CAS: 1120-21-4 · EC: 214-300-6 · PubChem: 14257

Bạn có biết?

Undecane là một trong những alkane tuyến tính được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành mỹ phẩm toàn cầu, xuất hiện trong hàng ngàn công thức kem, lotion và serum

Mặc dù là chất tổng hợp, Undecane được coi là an toàn và thân thiện với da hơn nhiều chất dầu tự nhiên vì nó không gây dị ứng và không bị oxy hóa dễ dàng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Undecane (Alkane C11)

L'Oreal Concealer Infallible Oatmeal 324
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Concealer Infallible Oatmeal 324

Có theo dõi giá
L'Oreal Concealer Infallible More than Vanilla 326
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Concealer Infallible More than Vanilla 326

Có theo dõi giá
L'Oreal Concealer Infallible Porcelain 320
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Concealer Infallible Porcelain 320

Có theo dõi giá
N°5 Softening hair recovery oil
Rebond 18

N°5 Softening hair recovery oil

Có theo dõi giá
L'Oreal Concealer Infallible Ivory 322
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Concealer Infallible Ivory 322

Có theo dõi giá
Dove deo zero hypo 100mx2
Unilever

Dove deo zero hypo 100mx2

Có theo dõi giá
Dove deo zero hypo 200mx2
Unilever

Dove deo zero hypo 200mx2

Có theo dõi giá
Rituals

Recovery hand balm

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER