2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnUrsoloyl Pentapeptide-4
Hoạt chấtEU ✓

Ursoloyl Pentapeptide-4

URSOLOYL PENTAPEPTIDE-4

Ursoloyl Pentapeptide-4 là một phức hợp được tạo từ phản ứng giữa axit ursolonic (chiết xuất từ các loại thảo mộc) và một peptide năm amino axit. Thành phần này kết hợp tính năng chống oxy hóa mạnh mẽ với khả năng điều hòa và bảo vệ da, giúp tăng cường sức đề kháng và độ mịn của làn da. Đây là một hoạt chất cao cấp thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu và chống lão hóa.

Cấu trúc phân tử URSOLOYL PENTAPEPTIDE-4

PubChem (NIH)

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Ursoloyl Pentapeptide-4 là một hợp chất sinh học được thiết kế để kết hợp lợi ích chống oxy hóa của axit ursolonic với tính năng phục hồi da của peptide. Axit ursolonic, được tìm thấy trong các loại cây như măng cụt và chanh leo, nổi tiếng với khả năng bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và viêm. Khi kết hợp với pentapeptide, nó tạo thành một phức hợp mạnh mẽ giúp cải thiện chất lượng tổng thể của da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Tăng cường độ đàn hồi và giảm lão hóa
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da
  • Điều hòa độ ẩm tự nhiên của da
  • Giảm viêm và hỗ trợ tái tạo da

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động theo hai cơ chế chính. Trước tiên, axit ursolonic bắt gốc tự do và giảm các phản ứng viêm, đồng thời kích thích các con đường tín hiệu tự nhiên của da để tăng cường tái tạo collagen. Thứ hai, peptide năm amino axit giúp cải thiện độ ẩm, tăng cường hàng rào bảo vệ da, và thúc đẩy sản xuất các protein cấu trúc quan trọng. Sự kết hợp này giúp da trở nên đàn hồi, mịn màng và chống lão hóa hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về axit ursolonic cho thấy nó có hoạt tính chống oxy hóa mạnh (IC50 thấp trong các bài kiểm tra DPPH) và khả năng kích thích sản xuất collagen. Peptide ngắn được biết là có khả năng thâm nhập da và mô phỏng các tín hiệu sinh học tự nhiên. Mặc dù nghiên cứu lâm sàng trực tiếp về Ursoloyl Pentapeptide-4 còn hạn chế, nhưng các thành phần riêng lẻ có nền tảng khoa học vững chắc hỗ trợ lợi ích chống lão hóa và bảo vệ da.

Cách Ursoloyl Pentapeptide-4 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ursoloyl Pentapeptide-4

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm serum và kem chuyên sâu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, tối ưu nhất là 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng daBảo vệ da

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ursoloyl Pentapeptide-4vsRetinol

Retinol là một retinoid mạnh kích thích tái tạo da, trong khi Ursoloyl Pentapeptide-4 tập trung vào bảo vệ chống oxy hóa và tăng cường độ ẩm. Retinol có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, trong khi Ursoloyl Pentapeptide-4 nhẹ nhàng hơn.

Ursoloyl Pentapeptide-4vsVitamin C

Cả hai đều là chống oxy hóa nhưng Vitamin C sáng da bổ sung, trong khi Ursoloyl Pentapeptide-4 tập trung vào bảo vệ và điều hòa. Vitamin C dễ bị oxy hóa, còn Ursoloyl Pentapeptide-4 ổn định hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed (Ursolic Acid research)
  • Ursolic Acid: A Comprehensive Review of Its Pharmacological Potential— PubMed Central
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredients and Substances Database— European Commission
  • Peptides in Skincare: Benefits and Safety— Paula's Choice Research

Bạn có biết?

Axit ursolonic được tìm thấy trong vỏ quả táo - đó là lý do tại sao 'một quả táo mỗi ngày giúp bạn khỏe'!

Peptide trong công thức hoạt động như 'phím tắt' giao tiếp da, yêu cầu nó tạo ra nhiều collagen hơn mà không cần kích ứ mạnh

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER