2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất địa y (Usnea barbata)
Hương liệuEU ✓

Chiết xuất địa y (Usnea barbata)

USNEA BARBATA EXTRACT

Chiết xuất địa y là một thành phần tự nhiên được chiết từ toàn bộ cơ thể của loài địa y Usnea barbata, một loại địa衣 (lichen) thuộc họ Usneaceae. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các công thức khử mùi và mỹ phẩm chăm sóc cá nhân nhờ vào các đặc tính kháng khuẩn và khử mùi tự nhiên. Địa y có lịch sử lâu dài trong y học cổ truyền và được biết đến với khả năng điều chế mùi hôi và giữ da sạch. Đây là một lựa chọn thân thiện với môi trường và phù hợp cho các sản phẩm thiên nhiên.

Cấu trúc phân tử USNEA BARBATA EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

84696-53-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp nhận trong cosmetics theo quy

Tổng quan

Usnea barbata, hay còn gọi là địa y râu, là một loài địa衣 đã được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm tự nhiên trong hàng thế kỷ. Chiết xuất từ thành phần này chứa các hợp chất hoạt tính như usnic acid, có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và khử mùi tuyệt vời. Thành phần này được ưa chuộng trong các sản phẩm deodorant tự nhiên vì khả năng điều chế vi khuẩn gây mùi hôi mà không cần sử dụng aluminum hoặc các hóa chất tổng hợp khác. Chiết xuất địa y Usnea barbata là một lựa chọn nguyên liệu tốt cho những người tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc cơ thể bền vững và sinh học. Nó phù hợp với xu hướng cosmetics sạch (clean beauty) và được ưa chuộng bởi các thương hiệu ưu tiên thành phần tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khử mùi tự nhiên và giảm sinh mùi cơ thể
  • Có tính kháng khuẩn và kháng nấm
  • Làm mát và tươi mát trên da
  • Không chứa aluminum và các hóa chất độc hại
  • Phù hợp cho da nhạy cảm và người ưa sản phẩm tự nhiên

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với lichen hoặc các thành phần trong nó
  • Hiệu quả khử mùi có thể yếu hơn các deodorant hóa học truyền thống
  • Giữ lâu kém hơn trong điều kiện ẩm ướt hoặc vận động mạnh

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của chiết xuất địa y dựa trên các hợp chất hóa học tự nhiên có trong cơ thể của lichen. Usnic acid và các metabolite thứ cấp khác có hoạt tính kháng khuẩn mạnh, giúp ức chế sự phát triển của các vi khuẩn Gram dương và Gram âm là nguyên nhân chính gây mùi hôi ở vùng nách. Khi áp dụng lên da, chiết xuất tạo môi trường không thuận lợi cho vi khuẩn, từ đó giảm quá trình tân tạo các hợp chất thơm (volatile organic compounds) có mùi không mong muốn. Ngoài ra, chiết xuất cũng có tính kháng nấm và tính lạm dụng, giúp làm sạch da, giảm ẩm ướt cục bộ, và tạo cảm giác tươi mát. Khác với antiperspirant, deodorant chứa chiết xuất địa y không cố gắng chặn mồ hôi mà thay vào đó điều chế quá trình dẫn đến mùi hôi.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng usnic acid, thành phần chính trong Usnea barbata, có hoạt tính kháng khuẩn mạnh chống lại các chủng vi khuẩn gây mùi cơ thể như Staphylococcus epidermidis và Propionibacterium acnes. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy hiệu quả kháng khuẩn tương đương hoặc vượt trội hơn một số hoạt chất tổng hợp. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng về hiệu quả khử mùi dài hạn trên con người còn hạn chế, và hầu hết các bằng chứng dựa trên truyền thống sử dụng lâu đời và các nghiên cứu in vitro. Các nhà nghiên cứu cũng ghi nhận rằng chiết xuất không gây kích ứng da đáng kể ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm, với các báo cáo dị ứng rất hiếm gặp. Tuy nhiên, một số cá nhân nhạy cảm hoặc dị ứng với lichen có thể gặp phản ứng kích ứng nhẹ.

Cách Chiết xuất địa y (Usnea barbata) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất địa y (Usnea barbata)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường 0.5% - 3% trong các sản phẩm deodorant, tùy thuộc vào công thức cụ thể và hiệu quả mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày, giống như các sản phẩm deodorant thông thường khác

Kết hợp tốt với

SODIUM BICARBONATESTEARIC ACIDTalcEWG 3ZINC RICINOLEATE

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất địa y (Usnea barbata)vsALUMINUM ZIRCONIUM

Aluminum Zirconium là hoạt chất antiperspirant mạnh mẽ làm tắc lỗ chân lông, trong khi Usnea Barbata Extract hoạt động như deodorant bằng cách kháng khuẩn. Aluminum Zirconium hiệu quả hơn trong việc ngăn chặn mồ hôi nhưng có mối lo ngại về độc tính, trong khi chiết xuất địa y an toàn hơn nhưng khử mùi kém hiệu quả hơn.

Chiết xuất địa y (Usnea barbata)vsZINC RICINOLEATE

Cả hai đều là thành phần khử mùi tự nhiên, hoạt động bằng cách trung hòa hoặc kháng khuẩn. Zinc Ricinoleate có hiệu quả trung hòa mùi nhanh hơn nhưng ít có tính kháng khuẩn, trong khi Usnea Barbata có cả hai tác dụng.

Chiết xuất địa y (Usnea barbata)vsSODIUM BICARBONATE

Sodium Bicarbonate hoạt động bằng cách trung hòa mùi axit, trong khi Usnea Barbata kháng khuẩn. Sodium Bicarbonate có thể gây kích ứt ở da nhạy cảm, trong khi chiết xuất địa y an toàn hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseCosmetics Ingredients Review (CIR)PubMed - Traditional Uses of LichenInternational Journal of Cosmetic Science
  • Antimicrobial activity of lichen compounds— PubMed Central
  • Natural deodorant ingredients efficacy review— Cosmetics & Toiletries
  • Safety of botanical extracts in cosmetics— Personal Care Products Council
  • Usneaceae family properties in traditional medicine— International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research

CAS: 84696-53-7 · EC: 283-658-3

Bạn có biết?

Usnea barbata được gọi là 'old man's beard' hoặc 'râu ông già' vì hình dạng dài, thướng của nó khi treo trên cây cối, đặc biệt là trong các khu rừng ẩm ướt.

Địa y đã được sử dụng trong y học truyền thống của các nền văn minh cổ xưa từ Ai Cập, Trung Quốc đến châu Âu như một loại thuốc chữa viêm, kháng khuẩn và chữa các bệnh hô hấp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Chiết xuất địa y (Usnea barbata)

7 công dụng vượt trội từ chiết xuất quả bơ: da mịn màng và mái tóc lấp lánh

7 công dụng vượt trội từ chiết xuất quả bơ: da mịn màng và mái tóc lấp lánh

Pixi12/10/2023
Bật Mí Dầu Gội Chiết Xuất Từ Nha Đam Tốt Nhất Hiện Nay

Bật Mí Dầu Gội Chiết Xuất Từ Nha Đam Tốt Nhất Hiện Nay

NaNanh25/9/2023
5 lý do vì sao chiết xuất trà xanh giúp ngừa lão hóa, dưỡng da mịn đẹp hiệu quả

5 lý do vì sao chiết xuất trà xanh giúp ngừa lão hóa, dưỡng da mịn đẹp hiệu quả

mimi20/9/2023
Top 10 mỹ phẩm chiết xuất từ rau má được ưa chuộng nhất hiện nay

Top 10 mỹ phẩm chiết xuất từ rau má được ưa chuộng nhất hiện nay

Lê Tâm19/5/2022

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE