ZINC GLYCYRRHETINATE
Kẽm Glycyrrhetinate là một phức hợp của kẽm và axit glycyrrhetnic (từ rễ cam thảo), hoạt động như một chất làm dịu và điều hòa da mạnh mẽ. Thành phần này kết hợp các tính chất chống viêm của glycyrrhetnic acid với tác dụng kẽm để tăng cường độ bền của da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da có mụn hoặc bị kích ứng để cải thiện tình trạng và phục hồi hàng rào bảo vệ da.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt sử dụng trong EU theo Regulati
Kẽm Glycyrrhetinate là một hoạt chất tổng hợp từ axit glycyrrhetnic (chiết xuất từ rễ cam thảo) và kẽm, tạo thành một phức hợp hoạt động mạnh mẽ trong các công thức chăm sóc da. Thành phần này kết hợp các tính chất chống viêm tự nhiên của glycyrrhetnic acid với khả năng điều hòa và bảo vệ da của kẽm, giúp giảm đỏ, kích ứng và tăng cường độ bền của da. Đây là một lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm, da có mụn hoặc da bị tổn thương, vì nó cung cấp sự làm dịu nhanh chóng mà không gây kích ứch thêm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các mặt nạ, huyết thanh, và kem dưỡng ẩm chuyên dụng cho da dễ bị kích ứng.
Kẽm Glycyrrhetinate hoạt động trên da thông qua cơ chế kép: axit glycyrrhetnic ức chế các enzyme gây viêm và giảm sản xuất các chất dẫn truyền viêm, trong khi kẽm tăng cường các protein liên kết chặt (tight junction proteins) để củng cố hàng rào bảo vệ da. Sự kết hợp này giúp giảm đỏ, sưng và kích ứng nhanh chóng, đồng thời khôi phục chức năng bảo vệ tự nhiên của da. Thành phần này cũng có khả năng điều hòa độ ẩm mà không gây tắc lỗ, làm cho nó phù hợp với hầu hết các loại da, đặc biệt là da nhạy cảm và da có xu hướng mụn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy axit glycyrrhetnic có hiệu quả chống viêm tương đương với hydrocortisone nhưng không có tác dụng phụ của steroid. Kẽm được biết đến với khả năng tăng cường hàng rào da và giảm phản ứng viêm. Khi kết hợp lại, Kẽm Glycyrrhetinate thể hiện các tính chất làm dịu vượt trội, được chứng minh trong các thử nghiệm in vitro và clinical trials trên những người có da nhạy cảm hoặc dermatitis. Các nghiên cứu từ International Journal of Cosmetic Science và Journal of Cosmetic Dermatology đã xác nhận hiệu quả của thành phần này trong việc giảm các dấu hiệu kích ứng trong vòng 2-4 tuần sử dụng đều đặn.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 2% trong các sản phẩm skincare, phổ biến nhất là 1%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
2 lần mỗi ngày (sáng và tối) hoặc theo hướng dẫn sản phẩm
Công dụng:
Cả hai đều có tính chống viêm mạnh, nhưng Kẽm Glycyrrhetinate tác động nhanh hơn và kỹ lưỡng hơn trong việc chống viêm, trong khi Centella Asiatica có lợi ích phục hồi kép (tăng collagen + chống viêm).
Niacinamide giúp điều hòa độ ẩm và giảm lỗ chân lông, trong khi Kẽm Glycyrrhetinate tập trung vào chống viêm và làm dịu. Cả hai đều an toàn cho da nhạy cảm.
Allantoin có tính làm dịu nhẹ hơn nhưng tốt cho phục hồi và mềm mại da, trong khi Kẽm Glycyrrhetinate là một chất chống viêm chuyên dụng mạnh hơn.
Bạn có biết?
Rễ cam thảo (từ đó chiết xuất glycyrrhetnic acid) đã được sử dụng trong y học truyền thống Trung Quốc và Nhật Bản hơn 4000 năm để chữa trị viêm da
Kẽm Glycyrrhetinate có tác dụng chống viêm mạnh tương đương 50% của hydrocortisone nhưng hoàn toàn không có tác dụng phụ của steroid
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER