2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnZingerone
Hương liệuEU ✓

Zingerone

ZINGERONE

Zingerone là một hợp chất hữu cơ tự nhiên có nguồn gốc từ ginger, mang lại hương vị cay nóng đặc trưng. Đây là một trong những thành phần chính tạo nên mùi thơm cay ấm của gừng và được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và công nghiệp thực phẩm. Với đặc tính thơm ngon và an toàn cao, zingerone không chỉ mang lại hương thơm mà còn có các tính chất có lợi cho da.

Cấu trúc phân tử ZINGERONE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C11H14O3

Khối lượng phân tử

194.23 g/mol

Tên IUPAC

4-(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)butan-2-one

CAS

122-48-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Zingerone được chấp thuận sử dụng trong

Tổng quan

Zingerone (4-(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)butan-2-one) là một phenylbutanone tự nhiên được tìm thấy chủ yếu trong rhizome ginger (Zingiber officinale). Đây là thành phần chính tạo nên hương vị cay nóng đặc trưng của ginger, đặc biệt khi ginger bị xử lý nhiệt. Zingerone được sử dụng rộng rãi như một chất hương liệu tự nhiên trong mỹ phẩm, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Mang lại hương thơm cay ấm đặc trưng từ ginger
  • Có tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ
  • Giúp tăng cảm giác ấm áp và tỉnh táo trên da
  • An toàn và được chấp thuận trong mỹ phẩm

Cơ chế hoạt động

Trên da, zingerone hoạt động chủ yếu thông qua tính chất hương liệu, tương tác với các thụ thể khứu giác trên da và mũi. Hợp chất này có khả năng kích thích nhẹ các receptors nhiệt độ (TRPV1), tạo cảm giác ấm áp và tỉnh táo trên bề mặt da. Ngoài ra, zingerone còn có tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ nhàng, hỗ trợ sức khỏe da tổng thể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu chỉ ra rằng zingerone có hoạt tính sinh học đa dạng, bao gồm tính chất chống oxy hóa, chống viêm, và kháng khuẩn. Trong bối cảnh mỹ phẩm, zingerone được công nhận là an toàn cho da và không gây dị ứng ở nồng độ sử dụng thông thường. Những tính chất này khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên.

Cách Zingerone tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Zingerone

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 1% trong các sản phẩm mỹ phẩm cuối cùng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

CITRALEUGENOLLimoneneEWG 6LinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

ZingeronevsGINGEROL

Cả zingerone và gingerol đều là các hợp chất chính từ ginger, nhưng zingerone được hình thành khi ginger bị xử lý nhiệt, có hương vị cay nóng mạnh mẽ hơn. Gingerol là dạng tự nhiên trong ginger tươi với vị cay và nóng cơ bản hơn.

ZingeronevsEUGENOL

Cả hai đều là các hợp chất hương liệu tự nhiên với tính chất kháng khuẩn. Eugenol có hương vị hơi cay cách, trong khi zingerone mang hương vị ginger ấm áp riêng biệt.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Zingerone phytochemistry
  • EU CosIng - Zingerone— European Commission
  • Zingerone: A Promising Phytochemical— PubMed Central

CAS: 122-48-5 · EC: 204-548-3 · PubChem: 31211

Bạn có biết?

Zingerone chỉ được hình thành khi ginger bị nóng lên, đó là lý do tại sao ginger nóng có vị cay hơn ginger tươi

Hợp chất này có tên khoa học từ tên tiếng Latin của ginger 'Zingiber', tôn vinh nguồn gốc tự nhiên của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE