ZINGERONE
Zingerone là một hợp chất hữu cơ tự nhiên có nguồn gốc từ ginger, mang lại hương vị cay nóng đặc trưng. Đây là một trong những thành phần chính tạo nên mùi thơm cay ấm của gừng và được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và công nghiệp thực phẩm. Với đặc tính thơm ngon và an toàn cao, zingerone không chỉ mang lại hương thơm mà còn có các tính chất có lợi cho da.
Công thức phân tử
C11H14O3
Khối lượng phân tử
194.23 g/mol
Tên IUPAC
4-(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)butan-2-one
CAS
122-48-5
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Zingerone được chấp thuận sử dụng trong
Zingerone (4-(4-hydroxy-3-methoxyphenyl)butan-2-one) là một phenylbutanone tự nhiên được tìm thấy chủ yếu trong rhizome ginger (Zingiber officinale). Đây là thành phần chính tạo nên hương vị cay nóng đặc trưng của ginger, đặc biệt khi ginger bị xử lý nhiệt. Zingerone được sử dụng rộng rãi như một chất hương liệu tự nhiên trong mỹ phẩm, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc da.
Trên da, zingerone hoạt động chủ yếu thông qua tính chất hương liệu, tương tác với các thụ thể khứu giác trên da và mũi. Hợp chất này có khả năng kích thích nhẹ các receptors nhiệt độ (TRPV1), tạo cảm giác ấm áp và tỉnh táo trên bề mặt da. Ngoài ra, zingerone còn có tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ nhàng, hỗ trợ sức khỏe da tổng thể.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu chỉ ra rằng zingerone có hoạt tính sinh học đa dạng, bao gồm tính chất chống oxy hóa, chống viêm, và kháng khuẩn. Trong bối cảnh mỹ phẩm, zingerone được công nhận là an toàn cho da và không gây dị ứng ở nồng độ sử dụng thông thường. Những tính chất này khiến nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên.
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 1% trong các sản phẩm mỹ phẩm cuối cùng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Cả zingerone và gingerol đều là các hợp chất chính từ ginger, nhưng zingerone được hình thành khi ginger bị xử lý nhiệt, có hương vị cay nóng mạnh mẽ hơn. Gingerol là dạng tự nhiên trong ginger tươi với vị cay và nóng cơ bản hơn.
Cả hai đều là các hợp chất hương liệu tự nhiên với tính chất kháng khuẩn. Eugenol có hương vị hơi cay cách, trong khi zingerone mang hương vị ginger ấm áp riêng biệt.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 122-48-5 · EC: 204-548-3 · PubChem: 31211
Bạn có biết?
Zingerone chỉ được hình thành khi ginger bị nóng lên, đó là lý do tại sao ginger nóng có vị cay hơn ginger tươi
Hợp chất này có tên khoa học từ tên tiếng Latin của ginger 'Zingiber', tôn vinh nguồn gốc tự nhiên của nó
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE