2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần1,3-Dimethyl-3-phenylbutyl acetate
Hương liệuEU ✓

1,3-Dimethyl-3-phenylbutyl acetate

1,3-DIMETHYL-3-PHENYLBUTYL ACETATE

Đây là một thành phần香料tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để tạo mùi hương dễ chịu. Chất này được tổng hợp từ các hợp chất hữu cơ và có khả năng bay hơi, giúp phân tán mùi hương trên bề mặt da. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm dành cho mọi loại da vì nó chủ yếu phục vụ mục đích tạo mùi thơm. Do là thành phần hương liệu, nó không có công dụng trị liệu trực tiếp nhưng giúp tăng cảm nhận người dùng về sản phẩm.

Cấu trúc phân tử 1,3-DIMETHYL-3-PHENYLBUTYL ACETATE

PubChem (NIH)

CAS

68083-58-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

1,3-Dimethyl-3-phenylbutyl acetate là một ester hương liệu tổng hợp, được tạo ra bằng phương pháp hoá học từ các hợp chất hữu cơ. Thành phần này thuộc nhóm các "fragrance compounds" hiện đại, được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm kể từ những năm 1990. Nó được chọn vì có mùi hương thú vị và khả năng ổn định cao trong các công thức skincare. Lý do nó trở nên phổ biến là vì nó không chỉ tạo mùi mà còn giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức (như nhựa thực vật hay tinh dầu). Hơn nữa, nó có giá thành vừa phải so với các loại hương liệu tự nhiên, giúp tăng tính cạnh tranh kinh tế của sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương dễ chịu và lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Độc lập với loại da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần hương liệu tổng hợp

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, 1,3-dimethyl-3-phenylbutyl acetate bay hơi từ tầng biểu bì và phát tán vào không khí, tạo cảm giác hương thơm. Các phân tử này không thâm nhập sâu vào da hay tác động lên các cơ chế sinh học nào, mà chỉ tác dụng trên thần kinh khứu giác thông qua đường dẫn mùi. Điều này giải thích tại sao nó an toàn với hầu hết các loại da. Tuy nhiên, ở những người có da nhạy cảm hoặc bị tổn thương, thành phần này có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao. Trong trường hợp đó, nó có thể tương tác với các tế bào biểu bì và kích thích các cảm biến TRPV1 (neuropeptide receptors), dẫn đến cảm giác châm chích hoặc nóng rát nhẹ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của các thành phần hương liệu tổng hợp cho thấy rằng hầu hết chúng đều có độ an toàn cao ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 1%). Một số báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel cho thấy các ester hương liệu như 1,3-dimethyl-3-phenylbutyl acetate không gây kích ứng da đáng kể ở người bình thường, mặc dù vẫn cần tránh sử dụng ở những người có lịch sử dị ứng với hương liệu. Dữ liệu từ các nghiên cứu về dermatitis do tiếp xúc cho thấy tỷ lệ phản ứng với hương liệu tổng hợp thường dưới 2% ở dân số chung, tuy nhiên ở những người bị viêm da có vị trí lâu năm có thể lên đến 15-20%. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra patch test cho những người có da nhạy cảm.

Cách 1,3-Dimethyl-3-phenylbutyl acetate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 1,3-Dimethyl-3-phenylbutyl acetate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.GlycerinEWG 1PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

1,3-Dimethyl-3-phenylbutyl acetatevsLINALOOL

Linalool là thành phần hương liệu tự nhiên từ hoa oải hương, trong khi 1,3-dimethyl-3-phenylbutyl acetate là tổng hợp. Linalool an toàn hơn cho da nhạy cảm nhưng đắt hơn.

1,3-Dimethyl-3-phenylbutyl acetatevsFRAGRANCE (unspecified)

Fragrance chưa xác định là hỗn hợp chứa nhiều thành phần bao gồm 1,3-dimethyl-3-phenylbutyl acetate. Thành phần này rõ ràng và minh bạch hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI DictionaryCosIng DatabaseEWG Skin Deep
  • 1,3-DIMETHYL-3-PHENYLBUTYL ACETATE — EU CosIng Database— European Commission
  • 1,3-DIMETHYL-3-PHENYLBUTYL ACETATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Safety Assessment of Fragrance Ingredients— PubChem

CAS: 68083-58-9 · EC: 268-407-8

Bạn có biết?

Mùi hương của 1,3-dimethyl-3-phenylbutyl acetate tương tự như một sự pha trộn giữa gỗ xạ hương và hoa thơm, làm cho nó trở nên lựa chọn phổ biến trong các dòng sản phẩm cao cấp.

Thành phần này được phát triển ban đầu bởi các nhà hoá học người Pháp vào những năm 1980 và nhanh chóng được chấp nhận rộng rãi trong ngành mỹ phẩm toàn cầu.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE