1,3-DIMETHYL-3-PHENYLBUTYL ACETATE
Đây là một thành phần香料tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để tạo mùi hương dễ chịu. Chất này được tổng hợp từ các hợp chất hữu cơ và có khả năng bay hơi, giúp phân tán mùi hương trên bề mặt da. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm dành cho mọi loại da vì nó chủ yếu phục vụ mục đích tạo mùi thơm. Do là thành phần hương liệu, nó không có công dụng trị liệu trực tiếp nhưng giúp tăng cảm nhận người dùng về sản phẩm.
CAS
68083-58-9
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
1,3-Dimethyl-3-phenylbutyl acetate là một ester hương liệu tổng hợp, được tạo ra bằng phương pháp hoá học từ các hợp chất hữu cơ. Thành phần này thuộc nhóm các "fragrance compounds" hiện đại, được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm kể từ những năm 1990. Nó được chọn vì có mùi hương thú vị và khả năng ổn định cao trong các công thức skincare. Lý do nó trở nên phổ biến là vì nó không chỉ tạo mùi mà còn giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức (như nhựa thực vật hay tinh dầu). Hơn nữa, nó có giá thành vừa phải so với các loại hương liệu tự nhiên, giúp tăng tính cạnh tranh kinh tế của sản phẩm.
Khi áp dụng lên da, 1,3-dimethyl-3-phenylbutyl acetate bay hơi từ tầng biểu bì và phát tán vào không khí, tạo cảm giác hương thơm. Các phân tử này không thâm nhập sâu vào da hay tác động lên các cơ chế sinh học nào, mà chỉ tác dụng trên thần kinh khứu giác thông qua đường dẫn mùi. Điều này giải thích tại sao nó an toàn với hầu hết các loại da. Tuy nhiên, ở những người có da nhạy cảm hoặc bị tổn thương, thành phần này có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao. Trong trường hợp đó, nó có thể tương tác với các tế bào biểu bì và kích thích các cảm biến TRPV1 (neuropeptide receptors), dẫn đến cảm giác châm chích hoặc nóng rát nhẹ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của các thành phần hương liệu tổng hợp cho thấy rằng hầu hết chúng đều có độ an toàn cao ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 1%). Một số báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel cho thấy các ester hương liệu như 1,3-dimethyl-3-phenylbutyl acetate không gây kích ứng da đáng kể ở người bình thường, mặc dù vẫn cần tránh sử dụng ở những người có lịch sử dị ứng với hương liệu. Dữ liệu từ các nghiên cứu về dermatitis do tiếp xúc cho thấy tỷ lệ phản ứng với hương liệu tổng hợp thường dưới 2% ở dân số chung, tuy nhiên ở những người bị viêm da có vị trí lâu năm có thể lên đến 15-20%. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra patch test cho những người có da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Linalool là thành phần hương liệu tự nhiên từ hoa oải hương, trong khi 1,3-dimethyl-3-phenylbutyl acetate là tổng hợp. Linalool an toàn hơn cho da nhạy cảm nhưng đắt hơn.
Fragrance chưa xác định là hỗn hợp chứa nhiều thành phần bao gồm 1,3-dimethyl-3-phenylbutyl acetate. Thành phần này rõ ràng và minh bạch hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 68083-58-9 · EC: 268-407-8
Bạn có biết?
Mùi hương của 1,3-dimethyl-3-phenylbutyl acetate tương tự như một sự pha trộn giữa gỗ xạ hương và hoa thơm, làm cho nó trở nên lựa chọn phổ biến trong các dòng sản phẩm cao cấp.
Thành phần này được phát triển ban đầu bởi các nhà hoá học người Pháp vào những năm 1980 và nhanh chóng được chấp nhận rộng rãi trong ngành mỹ phẩm toàn cầu.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE