2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHexamethylene Diisocyanate (HDI)
KhácEU ✓

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE

1,6-Hexamethylene Diisocyanate (HDI) là một hợp chất hóa học công nghiệp thuộc nhóm diisocyanate, được sử dụng chủ yếu trong công thức polyurethane và các sản phẩm chế tạo. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động như một tác nhân liên kết giúp tạo lớp bảo vệ bền vững trên bề mặt da. Đây là một thành phần chuyên biệt, thường chỉ xuất hiện trong các sản phẩm chuyên dụng có công nghệ cao. HDI được kiểm soát chặt chẽ bởi các quy định an toàn hóa học quốc tế.

Cấu trúc phân tử 1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H12N2O2

Khối lượng phân tử

168.19 g/mol

Tên IUPAC

1,6-diisocyanatohexane

CAS

822-06-0

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

HDI được liệt kê trong REACH Annex XIV (

Tổng quan

1,6-Hexamethylene Diisocyanate (HDI) là một hợp chất hóa học công nghiệp có công thức C₆H₁₀N₂O₂, thuộc nhóm diisocyanate quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành sơn, varnish, adhesive và polyurethane, và xuất hiện trong một số công thức mỹ phẩm cao cấp. HDI hoạt động như một tác nhân liên kết (crosslinking agent) giúp tạo các liên kết hóa học giữa các phân tử polymer, tạo ra các lớp bảo vệ bền vững. Do tính chất phản ứng mạnh của nó, HDI trong sản phẩm mỹ phẩm phải được kiểm soát chặt chẽ và trung hòa hoàn toàn để đảm bảo an toàn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng bảo vệ bền vững và chống thấm trên da
  • Giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác
  • Hỗ trợ công nghệ polyurethane tiên tiến trong cosmetic
  • Cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng nhạy cảm ở những người nhạy cảm
  • Cần đảm bảo an toàn hóa học chặt chẽ trong công thức (phải được trung hòa hoàn toàn)

Cơ chế hoạt động

HDI hoạt động thông qua cơ chế crosslinking (liên kết chéo), nơi nhóm isocyanate phản ứng với các nhóm hydroxyl hoặc amine từ các chất khác trong công thức. Quá trình này tạo ra các liên kết urethane hoặc urea bền vững, hình thành một lớp polyme bảo vệ trên bề mặt da. Khi được sử dụng đúng cách (ở nồng độ tối thiểu và đã trung hòa hoàn toàn), HDI không gây kích ứ trực tiếp mà thay vào đó cải thiện tính bền vững và chống thấm của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu công nghiệp chỉ ra rằng HDI là một tác nhân liên kết hiệu quả trong các công thức polyurethane. Tuy nhiên, nghiên cứu cụ thể về an toàn HDI trong mỹ phẩm là hạn chế vì đây là một thành phần công nghiệp chuyên biệt. Các tổ chức như ECHA và CIR tập trung vào kiểm soát rủi ro về hóa học công nghiệp hơn là ứng dụng mỹ phẩm. Các công ty sử dụng HDI phải cung cấp chứng chỉ an toàn và báo cáo đánh giá hóa học chi tiết cho các cơ quan quản lý.

Cách Hexamethylene Diisocyanate (HDI) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ cực kỳ thấp, thường < 0.1% trong sản phẩm hoàn thiện (sau khi trung hòa hoàn toàn). Không bao giờ sử dụng ở nồng độ cao hoặc chưa trung hòa.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày như một phần của sản phẩm hoàn thiện (ví dụ: nước hoa, serum polyurethane)

So sánh với thành phần khác

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)vsSILICONE POLYMERS

Cả hai đều tạo lớp bảo vệ bền vững. HDI tạo liên kết hóa học mạnh hơn, silicone tạo lớp vật lý mịn hơn.

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)vsPOLYETHYLENE GLYCOL

PEG là một humectant trong khi HDI là tác nhân liên kết cấu trúc

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)vsACRYLATES

Acrylates cũng tạo polymer nhưng thông qua cơ chế khác, ít phản ứng hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelECHA (European Chemicals Agency) - REACH RegulationISO 23601 - Industrial Isocyanates Safety DataPersonal Care Products Council (PCPC)
  • REACH Regulation - Annex XIV Candidate List— European Chemicals Agency
  • Isocyanates: Guidelines for the Prevention of Ill Health— UK Health and Safety Executive
  • Cosmetic Ingredient Safety Database— Cosmetic Ingredient Review
  • Chemical Safety Assessment Report - HDI— European Chemicals Agency

CAS: 822-06-0 · EC: 212-485-8 · PubChem: 13192

Bạn có biết?

HDI là một trong những hóa chất được quản lý chặt chẽ nhất trong EU, được liệt kê trong REACH Annex XIV vì các mối quan tâm về độc tính và môi trường

HDI được phát hiện có liên quan đến 'asthma nhà xưởng' ở các công nhân trong ngành sơn và polyurethane nếu tiếp xúc lâu dài mà không có bảo vệ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE