1-Hexyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate
1-HEXYL 4,5-DIAMINO PYRAZOLE SULFATE
Đây là một hợp chất hóa học dùng trong các sản phẩm nhuộm tóc, không phải dùng cho da mặt hoặc cơ thể trực tiếp. Nó là một tiền chất nhuộm (dye intermediate) chứa nhóm pirazole có khả năng tạo màu khi bị oxy hóa. Hợp chất này được sử dụng chủ yếu trong các công thức nhuộm tóc bán thường trú hoặc nhuộm vĩnh viễn, hoạt động bằng cách xâm nhập vào cấu trúc tóc và tạo màu.
CAS
1361000-03-4
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong nhuộm tóc ở EU v
Tổng quan
1-Hexyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate là một hợp chất hóa học được phát triển đặc biệt cho ngành công nghiệp nhuộm tóc. Nó là một trong những tiền chất nhuộm (dye precursor) hiệu quả nhất được sử dụng trong các công thức nhuộm tóc hiện đại. Cấu trúc pyrazole của nó cho phép nó tham gia vào phản ứng oxydation dễ dàng, tạo ra các phân tử màu đa dạng tùy thuộc vào điều kiện pH và các chất oxy hóa đi kèm. Lịch sử sử dụng của hợp chất này bắt đầu từ những năm 1980-1990 khi các nhà hóa học tìm kiếm những lựa chọn thay thế an toàn hơn cho phenylenediamine và các tiền chất nhuộm cũ hơn. Sự phát triển của pyrazole-based dyes đánh dấu một bước tiến lớn vì chúng cung cấp sự ổn định tốt hơn, kết quả màu tốt hơn và độ an toàn cao hơn so với các công thức truyền thống.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo màu sắc bền lâu trên tóc
- Có độ penetration tốt vào cấu trúc tóc
- Cung cấp bảng màu đa dạng
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứt da hoặc da mặt nếu tiếp xúc trực tiếp
- Cần làm test patch trước khi sử dụng
- Không được phép sử dụng cho da hoặc nội tiêu
Cơ chế hoạt động
Khi sản phẩm nhuộm chứa 1-Hexyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate được bôi lên tóc, nó kết hợp với hydrogen peroxide (trong cùng một kit hoặc bước tiếp theo). Trong môi trường axit-base kiểm soát (thường là pH 9-10), hydrogen peroxide tạo nên một phản ứng oxydation khi tiếp xúc với tiền chất nhuộm này. Quá trình này tạo ra các phân tử màu phức tạp, gọi là indamine dyes, những phân tử này lớn hơn và không thể thoát ra khỏi cấu trúc tóc, do đó tạo ra màu vĩnh viễn hoặc bán-vĩnh viễn. Về cấu trúc tóc học, tiền chất nhuộm này có khả năng penetrate vào cortex (lớp giữa của sợi tóc) nhưng không xâm nhập vào DNA hoặc tế bào sống. Không giống như các tiền chất nhuộm cũ hơn, pyrazole dyes không dễ bị phân hủy bởi các enzyme trong tóc hoặc da, do đó bền hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về độ an toàn của pyrazole-based dyes được công bố bởi SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety) và CIR (Cosmetic Ingredient Review) cho thấy rằng khi được sử dụng đúng cách (tức là chỉ trên tóc, không trên da), rủi ro sức khỏe là rất thấp. Một nghiên cứu năm 2015 trên Journal of Cosmetic Dermatology đánh giá rủi ro của các tiền chất nhuộm tóc, kết quả cho thấy pyrazole derivatives có hồ sơ an toàn tốt hơn so với phenylenediamine hoặc toluylenediamine cũ hơn, đặc biệt là không có khả năng gây ung thư từ những liều lượng sử dụng bình thường.
Cách 1-Hexyl 4,5-Diamino Pyrazole Sulfate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-4% (trong sản phẩm nhuộm tóc)
Thời điểm
Buổi sáng
Tần suất
Mỗi 4-6 tuần (tuỳ tóc mọc)
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai là tiền chất nhuộm tóc, nhưng pyrazole (hexyl 4,5-diamino pyrazole) ổn định hơn, gây kích ứng da ít hơn và không có lịch sử tranh cãi về an toàn như phenylenediamine.
CDAO là một tiền chất nhuộm khác, nhưng pyrazole cho màu sâu hơn và bền lâu hơn, trong khi CDAO cho các tông màu nhạt hơn.
Nguồn tham khảo
- 1-HEXYL 4,5-DIAMINO PYRAZOLE SULFATE — EU CosIng Database— European Commission
- 1-HEXYL 4,5-DIAMINO PYRAZOLE SULFATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- EU CosIng Database - Hair Dyeing Agents— European Commission
- Cosmetics Regulation (EC) 1223/2009 - Annex II and III— Official Journal of the European Union
CAS: 1361000-03-4
Bạn có biết?
Pyrazole-based dyes là điều kiện tiên quyết của tiêu chuẩn 'ammonia-free' hoặc 'low-ammonia' hair dye - nhưng 'ammonia-free' không có nghĩa là an toàn hơn, chúng thường sử dụng các chất kiềm thay thế khác như monoethanolamine (MEA).
Sắc độ của tóc nhuộm bằng pyrazole-based dyes có thể trở nên tươi sáng hơn khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời lâu dài, điều này được gọi là 'photofading' - và nó không phải do phản ứng hóa học mà do sự phân tán ánh sáng trên bề mặt tóc nhuộm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE