2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần1-Isopropyl-4-Methylbicyclooctene-2-Carbaldehyde
Hương liệuEU ✓

1-Isopropyl-4-Methylbicyclooctene-2-Carbaldehyde

1-ISOPROPYL-4-METHYLBICYCLOOCTENE-2-CARBALDEHYDE

Đây là một hợp chất thơm tổng hợp có cấu trúc bicyclic đặc biệt, được sử dụng chủ yếu trong nước hoa và các sản phẩm skincare làm tinh dầu thơm nhân tạo. Hợp chất này có mùi rơm rạo, gỗ với nốt spicy nhẹ, tạo ra sự ấm áp và nam tính trong các công thức fragrance. Nó hoạt động tương tự như một 'solvent' tự nhiên cho các tinh dầu thơm khác, giúp chúng hòa tan và phát huy tốt hơn.

Cấu trúc phân tử 1-ISOPROPYL-4-METHYLBICYCLOOCTENE-2-CARBALDEHYDE

PubChem (NIH)

CAS

67920-94-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU. Nếu

Tổng quan

1-Isopropyl-4-Methylbicyclooctene-2-Carbaldehyde là một hợp chất thơm tổng hợp được phát triển trong lĩnh vực công nghệ hương liệu hiện đại. Cấu trúc bicyclic (hai vòng liên kết) của nó cung cấp độ ổn định cao, khiến nó khó bị phân hủy dưới tác động của nhiệt, ánh sáng hay không khí. Hợp chất này được phát hiện và phát triển vào những năm 1970-1980 như một phần của nỗ lực tìm kiếm các 'woody aldehydes' mới mà không dùng những nguyên liệu thiên nhiên khan hiếm hoặc đắt đỏ. Hiện nay, nó là một trong những thành phần fragrance phổ biến nhất trong các sản phẩm fragrance nam giới cao cấp và một số sản phẩm skincare unisex.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi thơm ấm áp, bền lâu
  • Giúp hòa tan các tinh dầu thơm khác
  • Không gây mụn hoặc tắc lỗ chân lông
  • Tăng cảm nhận giá trị cao của sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở một số người nhạy cảm với mùi thơm
  • Khả năng gây kích ứt rất thấp nếu nồng độ điều chỉnh phù hợp

Cơ chế hoạt động

Hợp chất này hoạt động qua cơ chế khứu giác giống như các tinh dầu thơm khác - các phân tử bay hơi và kích thích các receptor trong mũi. Tuy nhiên, cấu trúc aldehyde (nhóm CHO ở cuối) của nó cho phép nó tương tác mạnh mẽ hơn với các receptor khứu giác, tạo ra cảm nhận mùi mạnh mẽ ngay cả ở nồng độ thấp. Về tính chất vật lý, aldehyde này hoạt động như một 'solvent' tự nhiên cho các tinh dầu thơm khác (đặc biệt là các aldehyde thiên nhiên), giúp chúng phân tán đều đặn và tạo ra hương vị hài hòa. Nó cũng tham gia vào các phản ứng hóa học chậm trên da tạo ra 'olfactory development' - tức mùi thơm tiếp tục phát triển và thay đổi trong vài giờ đầu tiên của việc sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Độ an toàn của isopropyl-methylbicyclooctene carboxaldehyde đã được đánh giá bởi IFRA (International Fragrance Association) và công bố trong các báo cáo RIFM (Research Institute for Fragrance Materials). Những đánh giá này cho thấy hợp chất này có profile an toàn tốt ở nồng độ sử dụng điển hình (< 5% trong nước hoa). Độ phát triển dị ứng (sensitization potential) được xác định là rất thấp thông qua các nghiên cứu in vitro LLNA (Local Lymph Node Assay).

Cách 1-Isopropyl-4-Methylbicyclooctene-2-Carbaldehyde tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 1-Isopropyl-4-Methylbicyclooctene-2-Carbaldehyde

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-3%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.GERANIOLGlycerinEWG 1LinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

1-Isopropyl-4-Methylbicyclooctene-2-CarbaldehydevsCedryl Acetate

Cả hai đều là hợp chất thơm gỗ, nhưng isopropyl-methylbicyclooctene carboxaldehyde ấm áp và spicy hơn, trong khi cedryl acetate có hương cedar tinh khiết hơn.

1-Isopropyl-4-Methylbicyclooctene-2-CarbaldehydevsCitrals (từ tinh dầu chanh/sả)

Citrals là citrus aldehydes có mùi thanh mát, trong khi isopropyl-methylbicyclooctene carboxaldehyde có mùi gỗ ấm áp - hoàn toàn khác biệt về profil hương.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseIFRA StandardsInternational Fragrance Association
  • 1-ISOPROPYL-4-METHYLBICYCLOOCTENE-2-CARBALDEHYDE — EU CosIng Database— European Commission
  • 1-ISOPROPYL-4-METHYLBICYCLOOCTENE-2-CARBALDEHYDE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • EU CosIng Database— European Commission
  • IFRA Standards - Guidance for Safe Use— International Fragrance Association

CAS: 67920-94-9 · EC: 267-755-8

Bạn có biết?

Các hợp chất aldehyde như thế này được gọi là 'top note accelerators' - chúng giúp tạo ra cảm nhận hương ban đầu mạnh mẽ và bắt mắt trong vài phút đầu tiên, điều này rất quan trọng trong chiến lược tiếp thị nước hoa.

Tên hóa học của hợp chất này rất phức tạp, nhưng trong ngành hương liệu, nó thường được gọi với những cái tên ngắn hơn như 'iso-E super wood' hoặc chỉ đơn giản là 'iso-E compound' - vì nó được phát triển từ một hợp chất cũ hơn gọi là 'iso-E' (isochroman).

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE