2,3-Diaminodihydropyrazolo Pyrazolone Dimethosulfonate
2,3-DIAMINODIHYDROPYRAZOLO PYRAZOLONE DIMETHOSULFONATE
Đây là một hợp chất hóa học chuyên dùng trong các sản phẩm nhuộm tóc, không phải dùng cho da mặt hoặc cơ thể. Nó là một tiền chất nhuộm (dye intermediate) có cấu trúc pyrazolone phức tạp với hai nhóm amino, cho phép nó tham gia vào các phản ứng oxydation để tạo màu sắc. Hợp chất này được sử dụng trong các công thức nhuộm tóc bán thường trú hoặc vĩnh viễn, cung cấp bảng màu phong phú từ nâu đến đỏ tối.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
857035-95-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong nhuộm tóc ở EU.
Tổng quan
2,3-Diaminodihydropyrazolo Pyrazolone Dimethosulfonate là một tiền chất nhuộm chuyên biệt thuộc nhóm pyrazolone dyes, được phát triển cho ngành công nghiệp nhuộm tóc hiện đại. Cấu trúc fused pyrazolo-pyrazolone của nó (tức hai vòng pyrazole liên kết) cung cấp tính chất oxy hóa độc đáo, cho phép nó tạo ra các phân tử màu phức tạp khi được oxy hóa. Hợp chất này được giới thiệu vào các công thức nhuộm tóc từ những năm 1990 như một phần của sự phát triển công nghệ pyrazole-based dyes, nhằm thay thế các tiền chất nhuộm cũ hơn (như toluylenediamine) có hồ sơ an toàn tranh cãi hơn. Sự có mặt của dimethosulfonate salt (muối sulfate) giúp hợp chất này có độ ổn định tốt hơn trong sản phẩm nhuộm và giảm khả năng oxy hóa vô cấu trúc.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo các tông màu nâu đỏ sâu sắc trên tóc
- Cho độ bền màu lâu dài
- Tương thích tốt với các oxy hóa yếu
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứt da nếu tiếp xúc trực tiếp
- Cần làm test patch trước sử dụng
- Không được dùng cho da hay các vùng khác ngoài tóc
Cơ chế hoạt động
Khi sử dụng sản phẩm nhuộm chứa hợp chất này, nó kết hợp với hydrogen peroxide trong điều kiện pH kiềm-axit kiểm soát (thường pH 9-10). Trong điều kiện này, hydrogen peroxide sẽ oxy hóa tiền chất nhuộm này thành các phân tử indamine hoặc indoaniline - những phân tử màu đỏ-nâu sâu sắc. Các phân tử này lớn hơn so với tiền chất gốc và không thể thoát ra khỏi cấu trúc tóc (cortex layer), do đó tạo ra màu vĩnh viễn. Không giống như các tiền chất nhuộm có một nhóm amino (như phenylenediamine), pyrazolo-pyrazolone này có hai nhóm amino, cho phép nó tham gia vào nhiều phản ứng coupling khác nhau, tạo ra bảng màu rộng hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về độ an toàn của pyrazolo-pyrazolone dyes được công bố bởi SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety) trong các quyết định chính thức. Một báo cáo năm 2013 của SCCS kết luận rằng những hợp chất này, khi được sử dụng đúng cách (chỉ trên tóc, không trên da), có hồ sơ an toàn chấp nhận được với margin an toàn đủ. Không có bằng chứng rằng chúng gây ung thư ở liều lượng sử dụng bình thường.
Cách 2,3-Diaminodihydropyrazolo Pyrazolone Dimethosulfonate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5-3% (trong sản phẩm nhuộm tóc)
Thời điểm
Buổi sáng
Tần suất
Mỗi 4-6 tuần
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là pyrazole dyes, nhưng pyrazolo-pyrazolone này có cấu trúc fused ring cho phép nó tạo ra các tông màu đỏ-nâu sâu hơn, trong khi hexyl pyrazole lại linh hoạt hơn cho các tông khác.
Cả hai là tiền chất nhuộm, nhưng pyrazolo-pyrazolone ổn định hơn, gây kích ứt ít hơn và không có lịch sử tranh cãi an toàn như phenylenediamine.
Nguồn tham khảo
- 2,3-DIAMINODIHYDROPYRAZOLO PYRAZOLONE DIMETHOSULFONATE — EU CosIng Database— European Commission
- 2,3-DIAMINODIHYDROPYRAZOLO PYRAZOLONE DIMETHOSULFONATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- EU CosIng Database - Hair Dyeing Agents— European Commission
CAS: 857035-95-1 · EC: 469-500-8
Bạn có biết?
Cấu trúc fused ring pyrazolo-pyrazolone tương tự như cấu trúc của một số hợp chất tự nhiên trong tự nhiên (như purines trong DNA), điều này cho phép các nhà hóa học hiểu rõ hơn về cách chúng tương tác với các hệ sinh học.
Mặc dù có cấu trúc phức tạp, nhưng pyrazolo-pyrazolone dyes lại rẻ hơn nhiều so với một số tiền chất nhuộm khác, làm cho nó trở thành lựa chọn kinh tế cho các sản phẩm nhuộm tóc chất lượng cao với giá cả hợp lý.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE