[4-(2-hydroxyethoxy)-1,3-phenylene]diammonium sulphate
2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL SULFATE
Đây là một hợp chất được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc, được biết đến như một trong những thành phần nhuộm tóc cơ bản. Nó được tạo ra từ phenylenediamine - một hóa chất được xử lý bằng ethylene oxide để tạo ra một dạng ổn định hơn. Hợp chất này không được dùng trong chăm sóc da thông thường mà chỉ trong các sản phẩm nhuộm tóc. Nó là một chất hóa học mạnh mẽ cần được sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn sản phẩm.
CAS
70643-20-8
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU nhưng
Tổng quan
2,4-Diaminophenoxyethanol Sulfate là một hợp chất nhuộm tóc được tạo ra bằng cách kết hợp phenylenediamine (một tiền chất nhuộm tóc cơ bản) với ethylene oxide, tạo ra một dạng ổn định hơn có khả năng hóa học tốt hơn. Đây là một trong những thành phần nhuộm tóc truyền thống được sử dụng từ những năm 1950s. Hợp chất này hoạt động như một 'coupler' hoặc 'developer' trong các phản ứng nhuộm tóc bán thường. Mặc dù phổ biến, 2,4-Diaminophenoxyethanol Sulfate đã trở thành một vấn đề tranh cãi trong những năm gần đây do lo ngại về an toàn lâu dài, đặc biệt là từ các nghiên cứu dịch tễ gợi ý khả năng liên kết giữa sử dụng nhuộm tóc thường xuyên và một số bệnh. Tuy nhiên, EU vẫn cho phép sử dụng nó với những hạn chế nghiêm ngặt.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Giúp nhuộm tóc hiệu quả, bền màu lâu dài
- Cung cấp một loạt màu sắc phong phú cho tóc
- Thâm nhập tốt vào cấu trúc tóc
- Tương thích với các phương pháp nhuộm tóc bán thường
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng da nghiêm trọng, ngứa, hoặc phản ứng dị ứng nếu tiếp xúc trực tiếp
- Không nên sử dụng trên da mặt hoặc vùng nhạy cảm
- Cần thực hiện patch test 24-48 giờ trước khi sử dụng
- Có nguy cơ gây phản ứng dị ứng nếu da bị tổn thương hoặc viêm
Cơ chế hoạt động
Hợp chất này hoạt động bằng cách xâm nhập vào cấu trúc tóc (cortex) và phản ứng hóa học với peroxide (thường là hydrogen peroxide H2O2). Phản ứng này gây ra một quá trình oxy hóa biến đổi các phân tử mellanin trong tóc, dẫn đến sự thay đổi màu sắc. Nhóm oxyethylene (-OCH2CH2OH) được thêm vào giúp hợp chất này ổn định hơn và kém bền dạng hơn so với phenylenediamine thuần. Khi đặc biệt, 2,4-Diaminophenoxyethanol Sulfate hoạt động như một 'para-phenylenediamine' analog, có nghĩa là nó tương tự với 2,4-diaminobenzene và có khả năng phản ứng mạnh mẽ. Điều này là lý do tại sao nó là một nhuộm tóc hiệu quả, nhưng cũng là lý do tại sao nó có khả năng gây kích ứng cao.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về 2,4-Diaminophenoxyethanol Sulfate chủ yếu tập trung vào an toàn lâu dài. Một bài báo trên Journal of the American Academy of Dermatology từ những năm 1990s chỉ ra rằng các thành phần nhuộm tóc có chứa phenylenediamine (bao gồm 2,4-Diaminophenoxyethanol Sulfate) có khả năng gây contact dermatitis trong 1-2% người sử dụng. Một meta-analysis trên PubMed từ 2010 cho thấy sử dụng nhuộm tóc thường xuyên (hơn một lần/tháng) trong 20+ năm có thể liên kết với nguy cơ ung thư bàng quang tăng nhẹ, mặc dù mối liên kết này vẫn còn tranh cãi. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy rủi ro này là rất thấp nếu sử dụng đúng cách (rửa sạch, không để lâu trên da đầu). EU vẫn cho phép sử dụng nó vì lợi ích dường như vẫn vượt quá rủi ro khi sử dụng đúng cách.
Cách [4-(2-hydroxyethoxy)-1,3-phenylene]diammonium sulphate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0,3-0,5% trong công thức nhuộm tóc hoàn chỉnh
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
Mỗi 4-6 tuần tùy mức độ hư tổn tóc
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là thành phần nhuộm tóc nhưng 2,4-Diaminophenoxyethanol Sulfate ổn định hơn, 2,5-Diaminotoluene Sulfate mạnh hơn nhưng gây kích ứng hơn.
2,4-Diaminophenoxyethanol Sulfate mạnh, bền màu, nhưng có rủi ro kích ứng. Nhuộm tự nhiên (henna, indigo) an toàn hơn nhưng hiệu quả kém, khó kiểm soát màu.
Nguồn tham khảo
- 2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL SULFATE — EU CosIng Database— European Commission
- 2,4-DIAMINOPHENOXYETHANOL SULFATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- Hair Dye Use and Cancer: Systematic Review and Meta-Analysis— PubMed
- Safety of Hair Dye Components - 2,4-Diaminophenol— PubChem
CAS: 70643-20-8 · EC: 274-713-2
Bạn có biết?
Tên 'para-phenylenediamine' (PPD) của phenylenediamine xuất phát từ thực tế rằng hai nhóm amine (-NH2) nằm ở vị trí 'para' của vòng benzene - đối diện nhau. Đây là cấu trúc tối ưu nhất để tạo ra màu sắc trong quá trình nhuộm.
Mặc dù 2,4-Diaminophenoxyethanol Sulfate được coi là an toàn dùng, nhưng nó là một trong những thành phần mỹ phẩm bị tranh cãi nhất. Một số quốc gia ở châu Âu (như France) từng cố gắng cấm nó nhưng EU cuối cùng vẫn cho phép vì thiếu bằng chứng thuyết phục về mối hiểm họa.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE