KhácEU ✓

2,5,6-Triamino-4-pyrimidinol Sulfate (Axit sunfat 2,5,6-triamino-4-pyrimidinol)

2,5,6-TRIAMINO-4-PYRIMIDINOL SULFATE

Đây là một chất nhuộm tóc chứa trong các hóa chất hóa học được sử dụng để nhuộm tóc vĩnh viễn. Chất này hoạt động bằng cách xâm nhập vào cấu trúc tóc và tạo các phân tử màu sắc phức tạp. Thành phần này chỉ nên sử dụng trên tóc, không phải trên da mặt, vì nó có thể gây kích ứt hoặc dị ứng. Người sử dụng cần kiểm tra dị ứng 48 giờ trước khi nhuộm tóc lần đầu.

CAS

1603-02-7

5/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong nhuộm tóc vĩnh v

Tổng quan

2,5,6-Triamino-4-pyrimidinol sulfate là một chất nhuộm tóc hóa học thuộc nhóm các tiền chất oxyaldazine (oxyaldazine precursor), được sử dụng trong công nghiệp nhuộm tóc từ những năm 1970. Chất này là dạng muối sulfate của 2,5,6-triamino-4-pyrimidinol, giúp tăng độ ổn định và khả năng hòa tan trong nước. Nó được sử dụng kết hợp với hidro peroxide và các chất nhuộm khác (như para-phenylenediamine hoặc m-aminophenol) để tạo nên các sắc độ tóc đa dạng từ sáng đến đen. Chất này hoạt động bằng cách xâm nhập vào thành tế bào tóc và tham gia vào các phản ứng oxyđation để tạo nên các phân tử color (còn gọi là indamine dyes). Tuy nhiên, do tính oxyđation mạnh mẽ, nó có rủi ro gây kích ứch hoặc dị ứng cao hơn so với các chất nhuộm tóc khác, đặc biệt là ở những người có da nhạy cảm hoặc lịch sử dị ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu tóc bền vững và sâu
  • Nhuộm tóc bạc hiệu quả
  • Cho phép phối hợp nhiều gam màu

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng hoặc viêm da ở vùng da đầu
  • Không nên sử dụng trên da mặt hoặc da nhạy cảm
  • Cần thử dị ứng trước khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Chất này hoạt động thông qua cơ chế oxyđation trong môi trường kiềm (được tạo ra bởi hydrogen peroxide). Khi trộn với hydrogen peroxide, các phân tử 2,5,6-triamino-4-pyrimidinol sẽ được oxyđate thành các intermediate compounds, sau đó kết hợp với các coupling agent khác (như resorcinol hoặc m-aminophenol) để tạo nên các indamine dyes - các phân tử màu sắc ổn định. Các phân tử màu này rất lớn so với phân tử nước, do đó không thể rửa ra khỏi tóc dễ dàng, tạo nên một nhuộm tóc vĩnh viễn hoặc bán vĩnh viễn. Tuy nhiên, do quá trình oxyđation mạnh mẽ, nó có thể gây tổn thương protein keratin trong tóc, làm tóc khô và yếu nếu sử dụng thường xuyên. Trên da, nó có thể gây viêm hoặc dị ứng do tính kích ứt cao.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâu dài về các chất nhuộm tóc hóa học, bao gồm 2,5,6-triamino-4-pyrimidinol, cho thấy rằng chúng có khả năng gây viêm da tiếp xúc (contact dermatitis) ở khoảng 1-3% số người sử dụng. Một bài báo từ Journal of Cosmetic Dermatology năm 2015 cho thấy rằng các tiền chất oxyaldazine như chất này có tỷ lệ phản ứng dị ứng cao hơn so với các chất nhuộm tóc khác. Tuy nhiên, không có bằng chứng mạnh mẽ về độc tính hệ thống khi sử dụng đúng cách (không để trên da quá lâu).

Cách 2,5,6-Triamino-4-pyrimidinol Sulfate (Axit sunfat 2,5,6-triamino-4-pyrimidinol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2,5,6-Triamino-4-pyrimidinol Sulfate (Axit sunfat 2,5,6-triamino-4-pyrimidinol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-6% (trong sản phẩm nhuộm tóc)

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Mỗi 4-6 tuần (hoặc khi cần nhuộm lại)

Kết hợp tốt với

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng DatabaseEU Regulation 1223/2009Safety Assessment Reports

CAS: 1603-02-7 · EC: 216-500-9

Bạn có biết?

Tên 'pyrimidinol' đến từ cấu trúc vòng pyrimidine (một vòng 6 nguyên tử chứa 2 nguyên tử nitrogen) với một nhóm hydroxyl (-OH) gắn liền. Cấu trúc này giúp chất này hoạt động tốt hơn trong quá trình oxyđation.

Mặc dù chất này được sử dụng trong nhuộm tóc hóa học kể từ những năm 1970, nhưng vẫn có một số tranh cãi về tính an toàn của nó, đặc biệt là khi sử dụng thường xuyên trong thời gian dài. Một số quốc gia đã hạn chế hoặc cấm sử dụng chất này do lo ngại về độc tính tiềm ẩn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.